Sức khoẻ hàng ngày

Xem tất cả
Đàm phán giá thuốc Medicare và tác động đến liều lượng điều trị ung thư: Những điều bệnh nhân cần biết

Đàm phán giá thuốc Medicare và tác động đến liều lượng điều trị ung thư: Những điều bệnh nhân cần biết

03 Th3, 2026 - Sức khoẻ hàng ngày

Trong nỗ lực cắt giảm chi phí y tế đắt đỏ, chương trình đàm phán giá thuốc của Medicare (Hoa Kỳ) đang tạo ra những làn sóng thay đổi lớn trong ngành dược phẩm toàn cầu. Đặc biệt, các loại thuốc điều trị ung thư – vốn là nhóm thuốc có chi phí cao nhất – đang nằm trong tâm điểm của những cuộc thảo luận về liều lượng và cách tiếp cận điều trị.

Tại Việt Nam, mặc dù hệ thống bảo hiểm y tế có sự khác biệt, nhưng những thay đổi trong chính sách quốc tế này vẫn có ảnh hưởng gián tiếp đến nguồn cung và chiến lược phát triển thuốc của các tập đoàn đa quốc gia. Bài viết này sẽ phân tích sâu về cách chương trình này tác động đến liều lượng thuốc ung thư và những gì bệnh nhân cần lưu ý.

1. Chương trình đàm phán giá thuốc Medicare là gì?

Được khởi xướng từ Đạo luật Giảm lạm phát (Inflation Reduction Act - IRA), chương trình này cho phép chính phủ Hoa Kỳ đàm phán trực tiếp với các hãng dược để giảm giá các loại thuốc đắt tiền nhất.

Mục tiêu chính là giúp bệnh nhân tiếp cận với các liệu pháp điều trị tiên tiến mà không phải chịu gánh nặng tài chính quá lớn. Tuy nhiên, việc giảm giá thuốc cũng đặt ra những thách thức mới về cách các công ty dược phẩm đóng gói và khuyến cáo liều lượng sử dụng.

2. Tác động của chính sách đến liều lượng thuốc ung thư

Theo các báo cáo mới nhất từ STAT News, việc đàm phán giá thuốc có thể dẫn đến những thay đổi trong chiến lược "liều lượng tối ưu" (optimal dosing) của các liệu pháp miễn dịch và hóa trị.

Tối ưu hóa liều lượng để giảm lãng phí

Trước đây, nhiều loại thuốc ung thư được đóng gói trong các lọ đơn liều (single-dose vials) có hàm lượng cố định. Điều này thường dẫn đến tình trạng thuốc dư thừa bị vứt bỏ nếu bệnh nhân không cần dùng hết dựa trên cân nặng hoặc diện tích bề mặt cơ thể. Việc đàm phán giá đang thúc đẩy các bên liên quan tìm cách:

  • Phát triển các kích thước lọ thuốc đa dạng hơn.

  • Khuyến khích sử dụng liều dựa trên bằng chứng khoa học thay vì liều cố định gây lãng phí.

    Thách thức về nghiên cứu và phát triển (R&D)

    Các chuyên gia lo ngại rằng việc áp mức giá trần có thể khiến các hãng dược giảm bớt các nghiên cứu về "liều lượng thấp hơn nhưng vẫn giữ nguyên hiệu quả". Thay vào đó, họ có thể tập trung vào các phác đồ mang lại lợi nhuận cao hơn để bù đắp chi phí bị cắt giảm từ việc đàm phán giá.

    3. Điều này ảnh hưởng thế nào đến bệnh nhân ung thư?

    Sự thay đổi về giá và liều lượng thuốc mang lại cả cơ hội lẫn thách thức cho người bệnh:

    • Tăng khả năng tiếp cận: Giá thuốc thấp hơn đồng nghĩa với việc nhiều bệnh nhân có cơ hội sử dụng các loại thuốc trúng đích (targeted therapy) hoặc liệu pháp miễn dịch đắt tiền vốn trước đây nằm ngoài khả năng tài chính.

    • Cá nhân hóa điều trị: Xu hướng chuyển dịch sang liều lượng tối ưu giúp giảm thiểu tác dụng phụ không mong muốn do dùng quá liều cần thiết, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân trong quá trình điều trị.

    • Mối lo ngại về nguồn cung: Trong ngắn hạn, các thay đổi về dây chuyền sản xuất để đáp ứng quy định mới về liều lượng có thể gây ra sự gián đoạn tạm thời về nguồn cung thuốc trên toàn cầu.

      4. Lời khuyên cho bệnh nhân và người nhà

      Trong bối cảnh các chính sách y tế và giá thuốc không ngừng thay đổi, bệnh nhân ung thư cần chủ động trong quá trình điều trị:

      1. Trao đổi kỹ với bác sĩ: Đừng ngần ngại hỏi về liều lượng thuốc bạn đang sử dụng. Hãy hỏi: "Liệu có phác đồ liều lượng nào tối ưu hơn cho tình trạng của tôi không?"

      2. Cập nhật thông tin y tế: Theo dõi các thông tin chính thống từ các tổ chức y tế uy tín để hiểu về các loại thuốc mới hoặc các thay đổi trong chính sách hỗ trợ chi phí.

      3. Tuân thủ phác đồ: Dù chi phí thuốc có thể là một gánh nặng, tuyệt đối không tự ý cắt giảm liều lượng thuốc khi chưa có chỉ định của bác sĩ điều trị, vì điều này có thể dẫn đến kháng thuốc hoặc thất bại trong điều trị.

        Chương trình đàm phán giá thuốc của Medicare là một bước tiến lớn trong việc công bằng hóa cơ hội điều trị. Dù còn nhiều tranh luận xung quanh vấn đề liều lượng và tác động đến nghiên cứu, mục tiêu cuối cùng vẫn là mang lại lợi ích cao nhất cho bệnh nhân với chi phí hợp lý nhất.

        Tại Sophie, chúng tôi cam kết đồng hành cùng bạn trong việc cập nhật những kiến thức y khoa mới nhất và chính xác nhất để bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình.

        Tham khảo:

        1. STAT News (2026). Medicare drug price negotiation program and cancer doses.

        2. U.S. Centers for Medicare & Medicaid Services (CMS).

        3. Healthline: Understanding Drug Pricing and Oncology.

Điểm Tin Y Tế 2025 - 2026: Những Đột Phá Mới Nhất Về Thuốc Và Phác Đồ Điều Trị

Điểm Tin Y Tế 2025 - 2026: Những Đột Phá Mới Nhất Về Thuốc Và Phác Đồ Điều Trị

03 Th3, 2026 - Sức khoẻ hàng ngày

Ngành y dược thế giới và Việt Nam đang chứng kiến những bước chuyển mình mạnh mẽ, mở ra nhiều cơ hội mới trong việc kiểm soát các bệnh lý mạn tính như đái tháo đường, béo phì, tim mạch và ung thư.

Đồng hành cùng sức khỏe cộng đồng, Sophie.com.vn tổng hợp và cập nhật đến bạn những tin tức y tế đáng chú ý nhất về thuốc và phác đồ điều trị trong giai đoạn 2025 - 2026, dựa trên các báo cáo từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA).

1. Kỷ nguyên của thuốc GLP-1/GIP: Đột phá trong quản lý chuyển hóa và tim mạch

Nhóm thuốc đồng vận thụ thể GLP-1 và tác dụng kép GIP/GLP-1 đang được giới nội tiết học đánh giá là "ngôi sao sáng" nhờ khả năng tác động đa cơ chế.

  1. WHO ban hành hướng dẫn toàn cầu về GLP-1 (Cuối 2025): Lần đầu tiên, WHO đưa ra hướng dẫn chính thức về việc sử dụng các thuốc GLP-1 (như Semaglutide, Liraglutide) cho người lớn mắc bệnh béo phì. Các dữ liệu cho thấy thuốc không chỉ giúp kiểm soát cân nặng mà còn cải thiện hệ thống chuyển hóa của cơ thể một cách đáng kể.
  2. Wegovy (Semaglutide) mở rộng chỉ định bảo vệ tim mạch: FDA đã chính thức phê duyệt Wegovy không chỉ như một liệu pháp hỗ trợ giảm cân, mà còn giúp giảm nguy cơ mắc các biến cố tim mạch nghiêm trọng (như nhồi máu cơ tim, đột quỵ) ở người trưởng thành thừa cân/béo phì có kèm bệnh lý tim mạch. Sự xuất hiện của các phiên bản thuốc dạng uống đang mở ra sự tiện lợi lớn so với dạng tiêm truyền thống.
  3. Thuốc thế hệ mới Tirzepatide (Mounjaro/Zepbound): Dòng thuốc này ghi nhận hiệu quả vượt trội trong việc hạ chỉ số đường huyết HbA1c và hỗ trợ giảm cân (có thể lên tới 15kg trong các thử nghiệm lâm sàng). Các nghiên cứu mới nhất giai đoạn 2025 - 2026 còn chỉ ra tác dụng tích cực của Tirzepatide trên bệnh nhân gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD) và được đánh giá an toàn khi sử dụng cho thanh thiếu niên mắc đái tháo đường tuýp 2.

2. Chiến lược "tấn công" mới trong điều trị Tăng huyết áp kháng trị

Tại các Hội nghị Tim mạch lớn toàn cầu (như ESC và ISH 2025), các chuyên gia đã cập nhật phác đồ mang tính chủ động hơn đối với bệnh lý tăng huyết áp, đặc biệt là nhóm bệnh nhân khó kiểm soát.

  1. Ưu tiên phối hợp thuốc ngay từ đầu: Thay vì khởi trị với 1 loại thuốc và tăng liều từ từ (step-care), các phác đồ mới khuyến nghị bác sĩ nên cân nhắc phối hợp 2 loại thuốc liều thấp ngay từ đầu cho bệnh nhân mới chẩn đoán. Mục tiêu là nhanh chóng kiểm soát huyết áp về mức mục tiêu, giúp bảo vệ sớm các cơ quan đích (tim, thận, não).
  2. Nhóm thuốc ARNI (Sacubitril/Valsartan) lên ngôi: Trước đây, thuốc nhóm ARNI (điển hình là Entresto) chủ yếu được định vị trong phác đồ suy tim. Tuy nhiên, các báo cáo mới nhất cho thấy đây là liệu pháp đầy hứa hẹn cho tăng huyết áp kháng trị (tình trạng huyết áp vẫn cao dù đã dùng từ 3 loại thuốc trở lên). ARNI giúp hạ huyết áp hiệu quả đồng thời mang lại cơ chế bảo vệ tim mạch toàn diện.

3. Kỳ tích y học: Thuốc Dostarlimab và hy vọng mới cho bệnh nhân Ung thư trực tràng

Một trong những tin tức mang lại hy vọng lớn nhất trong lĩnh vực ung bướu là kết quả thử nghiệm lâm sàng đột phá của thuốc sinh học Dostarlimab (phát triển bởi GlaxoSmithKline).

  1. Tỷ lệ đáp ứng ấn tượng: Trong một số thử nghiệm với nhóm bệnh nhân ung thư trực tràng có mang đột biến gen đặc hiệu (dMMR), 100% bệnh nhân tham gia đã lui bệnh hoàn toàn. Khối u biến mất trên mọi phương tiện chẩn đoán hình ảnh và nội soi mà không cần can thiệp phẫu thuật, hóa trị hay xạ trị.
  2. Lưu ý y khoa: Mặc dù vẫn cần thêm các thử nghiệm lâm sàng trên diện rộng để đánh giá hiệu quả lâu dài, sự kiện này vẫn được giới chuyên môn coi là một bước ngoặt lịch sử của nền y học chính xác (Precision Medicine) trong điều trị ung thư.

4. Cảnh báo y tế: Việt Nam siết chặt quy định phân phối thuốc trực tuyến

Nhằm bảo vệ an toàn sức khỏe cho người dân, bước sang năm 2025 - 2026, Bộ Y tế Việt Nam phối hợp cùng các cơ quan chức năng đã ban hành các quy định khắt khe đối với việc kinh doanh, quảng cáo thuốc trên nền tảng mạng xã hội:

  1. Nghiêm cấm Livestream bán thuốc: Các hành vi livestream "chốt đơn" thuốc kê đơn/không kê đơn trên Facebook, TikTok... bị cấm hoàn toàn. Việc kê đơn và tư vấn thuốc cần được thực hiện qua quy trình thăm khám chuẩn mực bởi người có chuyên môn.
  2. Xử lý nghiêm quảng cáo sai sự thật: Các chế tài phạt nặng được áp dụng cho việc sử dụng từ ngữ khẳng định thái quá như "chữa khỏi hoàn toàn", "cam kết 100%", "trị dứt điểm" đối với thực phẩm chức năng và các loại thuốc chưa được kiểm chứng khoa học, nhằm ngăn chặn vấn nạn "thần dược rởm".

Tại Sophie, chúng tôi hiểu rằng sức khỏe của bạn là vô giá. Việc cập nhật các tiến bộ y khoa là để người bệnh có thêm niềm tin và hy vọng, tuy nhiên mọi quyết định sử dụng thuốc thế hệ mới cần được cá thể hóa dựa trên tình trạng sức khỏe thực tế.

👉 Đừng tự ý sử dụng thuốc theo thông tin trên mạng. Hãy đặt lịch tư vấn cùng đội ngũ Bác sĩ chuyên khoa tại Sophie để được thăm khám, chẩn đoán và thiết kế phác đồ điều trị chuẩn y khoa, an toàn và hiệu quả nhất cho riêng bạn.

Tài liệu tham khảo chung:

  1. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) - Cập nhật hướng dẫn điều trị béo phì.
  2. Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) - Cảnh giác dược và Phê duyệt thuốc mới.
  3. Bộ Y tế Việt Nam - Quy định về quảng cáo và kinh doanh dược phẩm.

Chế Độ Dinh Dưỡng Cho Người Bệnh Đái Tháo Đường: Ăn Gì, Kiêng Gì Để Kiểm Soát Đường Huyết?

03 Th3, 2026 - Sức khoẻ hàng ngày

Đái tháo đường (hay bệnh tiểu đường) là một bệnh lý mạn tính đòi hỏi người bệnh phải có sự theo dõi và quản lý nghiêm ngặt. Trong đó, chế độ dinh dưỡng đóng vai trò như một "chiếc chìa khóa vàng" giúp duy trì chỉ số đường huyết ổn định, ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm về tim mạch, thận, mắt và thần kinh.

Vậy người bệnh đái tháo đường nên ăn gì và kiêng gì? Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn những thông tin khoa học, dựa trên các khuyến cáo từ các tổ chức y tế uy tín.

1. Nguyên tắc dinh dưỡng cốt lõi cho người bệnh đái tháo đường

Chế độ ăn của người bệnh tiểu đường không phải là một chế độ kiêng khem khắc nghiệt đến mức cắt bỏ hoàn toàn các nhóm chất. Mục tiêu chính là xây dựng một thói quen ăn uống cân bằng, khoa học, dựa trên 3 nguyên tắc sau:

  • Kiểm soát lượng Carbohydrate (Tinh bột - Đường): Tránh ăn quá nhiều carbohydrate trong một bữa để không làm tăng đường huyết đột ngột sau ăn.
  • Chú ý đến Chỉ số đường huyết (GI - Glycemic Index): Ưu tiên các thực phẩm có chỉ số GI thấp (GI < 55) để đường huyết tăng từ từ và ổn định.
  • Ăn đúng giờ, không bỏ bữa: Giúp duy trì mức đường huyết ổn định trong suốt cả ngày, tránh tình trạng hạ đường huyết quá mức hoặc tăng vọt.

2. Người bệnh đái tháo đường nên ăn gì? (Nhóm thực phẩm vàng)

Theo Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA) và các chuyên gia nội tiết, người bệnh nên tập trung vào các nhóm thực phẩm giàu dinh dưỡng, nhiều chất xơ và chứa chất béo tốt:

Nhóm carbohydrate phức hợp (Giàu chất xơ)

Chất xơ giúp làm chậm quá trình hấp thu đường vào máu, từ đó hỗ trợ kiểm soát đường huyết hiệu quả.

  • Ngũ cốc nguyên hạt: Gạo lứt, yến mạch, quinoa (hạt diêm mạch), bánh mì đen nguyên cám.
  • Rau củ không tinh bột: Rau lá xanh (cải bó xôi, rau muống, súp lơ xanh), cà chua, dưa chuột, ớt chuông. Người bệnh nên ăn rau vào đầu bữa ăn để tạo lớp màng làm chậm hấp thu đường.
  • Trái cây tươi ít ngọt: Táo, bưởi, ổi, cam, dâu tây. (Nên ăn nguyên múi/nguyên quả để tận dụng chất xơ, hạn chế ép lấy nước).

Nhóm Protein (Chất đạm) nạc

Protein không làm tăng đường huyết và giúp bạn cảm thấy no lâu hơn.

  • Thịt trắng: Ức gà (bỏ da), các loại cá nước ngọt và cá biển.
  • Trứng: Nên ăn với số lượng vừa phải (3-4 quả/tuần) theo tư vấn của bác sĩ nếu có kèm theo rối loạn mỡ máu.
  • Đạm thực vật: Đậu phụ, các loại đậu đỗ (đậu đen, đậu xanh, đậu lăng).

Nhóm chất béo lành mạnh

Giúp bảo vệ sức khỏe tim mạch - một trong những yếu tố nguy cơ cao ở bệnh nhân đái tháo đường.

  • Cá béo giàu Omega-3: Cá hồi, cá trích, cá mòi.
  • Dầu thực vật: Dầu oliu, dầu hạt cải.
  • Các loại hạt: Hạnh nhân, óc chó, hạt điều (chú ý ăn với lượng vừa phải vì chúng chứa nhiều calo).

3. Bệnh nhân đái tháo đường cần hạn chế và kiêng gì?

Để tránh đường huyết tăng vọt và bảo vệ sức khỏe tổng thể, người bệnh cần hạn chế tối đa các nhóm thực phẩm sau:

  • Đường tinh luyện và đồ ngọt: Nước ngọt có ga, trà sữa, bánh kẹo ngọt, mứt, trái cây sấy khô tẩm đường.
  • Tinh bột tinh chế: Cơm trắng (nên ăn với lượng vừa phải, kết hợp nhiều rau), bún, phở, bánh mì trắng.
  • Chất béo bão hòa và chất béo chuyển hóa (Trans fat): Mỡ động vật, nội tạng động vật, thịt xông khói, xúc xích, thức ăn nhanh chiên rán ngập dầu.
  • Rượu bia và chất kích thích: Rượu bia có thể tương tác với các loại thuốc hạ đường huyết, gây ra tình trạng hạ đường huyết đột ngột rất nguy hiểm.

4. Gợi ý thói quen ăn uống khoa học hàng ngày

  • Nguyên tắc "Đĩa thức ăn": Chia đĩa thức ăn thành 3 phần: 1/2 đĩa là rau xanh không tinh bột, 1/4 đĩa là protein nạc, 1/4 đĩa còn lại là carbohydrate phức hợp (ví dụ: cơm lứt).
  • Chia nhỏ bữa ăn: Tùy vào phác đồ điều trị bằng thuốc hoặc tiêm Insulin, bác sĩ có thể khuyên bạn nên chia nhỏ bữa ăn thành 3 bữa chính và 1-2 bữa phụ để tránh hạ đường huyết.
  • Vận động đều đặn: Kết hợp ăn uống với ít nhất 30 phút tập thể dục vừa sức mỗi ngày (đi bộ, đạp xe, bơi lội) để tăng cường độ nhạy insulin của cơ thể.

Chế Độ Dinh Dưỡng Cho Người Bệnh Đái Tháo Đường: Ăn Gì, Kiêng Gì Để Kiểm Soát Đường Huyết?

Bữa sáng có phải bữa ăn quan trọng nhất trong ngày?

08 Th5, 2024 - Sức khoẻ hàng ngày

Dinh dưỡng đầy đủ quyết định rất nhiều đến sức khỏe và năng suất của mỗi người. Thông thường chúng ta sẽ có 3 bữa chính trong ngày đi kèm với một số bữa phụ. Bữa sáng luôn được coi là bữa ăn quan trọng nhất đặc biệt với những người gặp vấn đề về dạ dày. Sự thật có phải như vậy không? Hãy tìm câu trả lời thông qua bài viết bên dưới của Sophie nhé!

Ăn sáng cung cấp năng lượng

Dù bạn là ai mỗi buổi sáng thức dậy đều cần nhiều năng lượng để bắt đầu với công việc của mình. Năng lượng chính của cơ thể thường được cung cấp từ thức ăn chứa carbohydrate, protein, chất béo. 

Vì vậy việc ăn sáng sẽ giúp bạn có đủ tinh thần, tỉnh táo và tập trung để học, làm việc. Từ đó mọi người luôn khuyên chúng ta phải ăn sáng và nhấn mạnh bữa sáng cực kỳ quan trọng.

Bắt đầu ngày mới bằng bữa sáng mang đến nhiều năng lượng

Cũng có những nghiên cứu chỉ ra người ăn sáng có xu hướng khỏe mạnh hơn. Nhưng các nghiên cứu chỉ cho thấy những người có ăn sáng khỏe hơn, nhưng không thể chứng minh bữa sáng tạo ra điều đó. Có thể những người không bỏ bữa sáng có thói quen lối sống lành mạnh khác để dẫn đến kết quả trên.

Bữa sáng và cân nặng

Có quan niệm cho rằng việc ăn sáng sẽ giúp chúng ta giảm cân. Bởi vì nó giảm cảm giác thèm ăn vặt và hạn chế ăn quá nhiều vào buổi trưa. Trên thực tế, một số nguồn tin còn chỉ ra rằng bỏ bữa sáng có thể làm giảm lượng calo tổng thể lên tới 400 calo mỗi ngày. 

Nhưng các nghiên cứu cao hơn cho thấy rằng không có sự khác biệt cho dù mọi người ăn hay bỏ bữa sáng. Về cân nặng thì sẽ quan trọng hơn là chúng ta nạp thức ăn gì trong một ngày. Tức là chất lượng bữa ăn sẽ ảnh hưởng đến việc tăng hoặc giảm cân chứ không phải ăn bữa nào.

Chất lượng bữa ăn quan trọng hơn

Bữa sáng cũng có thể giúp khởi động quá trình trao đổi chất của cơ thể. Tuy nhiên, điều quan trọng đối với quá trình trao đổi chất là tổng lượng thức ăn tiêu thụ trong suốt cả ngày. Nó không có sự khác biệt dựa vào thời điểm hoặc tần suất bạn ăn. Các nghiên cứu cho thấy không có sự khác biệt về lượng calo bị đốt cháy trong 24 giờ giữa những người ăn hoặc bỏ bữa sáng.

Nhịn ăn gián đoạn

Chế độ giảm cân phổ biến hiện nay là nhịn ăn gián đoạn 16/8. Tức là chúng ta được tiêu thụ thực phẩm có calo trong 8 tiếng và nhịn trong 16 tiếng. Trong thời gian nhịn ăn thường chỉ uống nước lọc hoặc cà phê nguyên chất pha loãng. 

Thông thường trong 8 tiếng chỉ ăn hai bữa chính, nên nhiều người thường chọn không ăn bữa sáng mà chỉ ăn trưa và tối. Phương pháp này nhận nhiều ý kiến trái chiều, vì việc nhịn ăn sáng làm tăng tình trạng đau dạ dày và ngất xỉu. 

Nhịn ăn gián đoạn thực tế dựa trên sự thâm hụt calo, giảm lượng thực phẩm nạp vào và từ đó giúp bạn giảm cân. Nếu trong 8 tiếng được ăn bạn ăn uống không lành mạnh thì dù nhịn ăn bao lâu cũng không thể giảm cân.

Nên giảm cân khoa học thay vì nhịn ăn

Ăn sáng là sự lựa chọn

Bữa sáng không khởi động quá trình trao đổi chất của bạn và không ăn sáng cũng không tự động khiến bạn ăn quá nhiều và tăng cân. Bữa sáng cũng không thể giúp bạn giảm cân dù là dựa vào bất kỳ cơ chế nào. Không quan trọng bạn ăn hay bỏ bữa sáng, miễn là bạn ăn uống lành mạnh trong cả một ngày.

Thông qua các phân tích trên có thể thấy bữa sáng là tùy vào sự lựa chọn của mỗi người. Chỉ có bản thân bạn sẽ hiểu rõ nhu cầu của bản thân và có những chọn lựa đúng đắn nhất. Hãy xây dựng chất lượng bữa ăn của mình đầy đủ các nhóm chất, tăng cường ăn nhiều rau xanh và trái cây. 


Sức khỏe được ảnh hưởng rất nhiều bởi dinh dưỡng, việc bạn khỏe mạnh hay bệnh tật có thể do những gì bạn ăn uống. Bữa sáng cũng rất quan trọng, nếu chọn ăn sáng thì một bữa sáng giàu protein là tốt nhất. Nhưng nếu bạn phù hợp với việc không ăn sáng, không cảm thấy đói thì bạn hãy tập trung dinh dưỡng cho các bữa còn lại. 

Bữa sáng có phải bữa ăn quan trọng nhất trong ngày?

Duy trì tỉnh táo bằng cà phê - lợi ích hay tác hại?

08 Th5, 2024 - Sức khoẻ hàng ngày

Mỗi ngày có hàng tỷ người vượt qua cơn buồn ngủ hoặc ca đêm nhờ vào việc uống cà phê. Đây được coi là chất kích thích phổ biến trên thế giới mặc dù có vị đắng và chát đặc trưng. Bên cạnh rất nhiều lợi ích nó cà phê mang lại thì vẫn tiềm ẩn những rủi ro về sức khỏe. Qua bài viết, cùng Sophie tìm hiểu chi tiết về lợi ích và tác hại của việc duy trì tỉnh táo bằng cà phê.

Tại sao uống cà phê tại giúp tỉnh táo?

Cà phê có chứa caffeine - chất kích thích hệ thần kinh trung ương có khả năng chống mệt mỏi và tăng mức năng lượng. Caffeine ngăn chặn các thụ thể của một chất dẫn truyền thần kinh gọi là adenosine. Đây là một chất dẫn truyền thần kinh giúp thư giãn não và khiến bạn cảm thấy mệt mỏi, buồn ngủ.

Uống cà phê giúp bạn không thấy buồn ngủ

Caffeine giúp bạn tỉnh táo bằng cách kết nối với các thụ thể adenosine trong não mà không cần kích hoạt chúng. Điều này ngăn chặn tác dụng của adenosine, dẫn đến giảm mệt mỏi.

Điều này làm tăng mức độ dẫn truyền thần kinh khác trong não bao gồm dopamine. Dopamine được biết đến như một hormone hạnh phúc từ đó tăng năng lượng, cảm giác thích thú và hưng phấn của bạn. Sự kết hợp này kích thích não bộ và thúc đẩy trạng thái tỉnh táo và tập trung.

Lợi ích khi sử dụng cà phê

Chúng ta luôn biết đến cà phê là thức uống duy trì tỉnh táo. Nhưng bên cạnh đó việc uống đúng lượng cà phê theo khuyến cáo sẽ mang đến cho bạn nhiều lợi ích hơn thế.

Giảm nguy cơ mắc đái tháo đường typ 2

Một số nghiên cứu cho thấy việc uống cà phê giúp giảm nguy cơ phát triển đái tháo đường typ 2. Cà phê có thể bảo tồn chức năng của các tế bào beta trong tuyến tụy nơi chịu trách nhiệm sản xuất insulin. Từ đó điều chỉnh lượng đường trong máu.

Tăng trao đổi chất và quản lý cân nặng

Cà phê có thể thúc đẩy sự trao đổi chất và đốt cháy chất béo. Caffein có thể làm tăng sự trao đổi chất lên đến 11% và đốt cháy chất béo lên đến 13%. Tiêu thụ 300 mg caffeine mỗi ngày có thể cho phép đốt cháy thêm 79 calo mỗi ngày.

Cà phê đen có thể sử dụng trong giảm cân

Nhờ vào việc tăng đốt cháy chất béo, cà phê giúp tăng cường hiệu suất khi vận động. Vì nó có thể giúp glucose lưu trữ dài hơn trong cơ bắp từ đó cơ bắp có thể tăng thời gian vận động. Caffeine cũng có thể cải thiện các cơn co thắt cơ bắp và tăng khả năng chịu đựng mệt mỏi. 

Giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch

Trước đây người ta cho rằng việc sử dụng cà phê sẽ gây hại lên tim mạch, kích thích các cơn suy tim. Nhưng có nhiều nghiên cứu chứng minh rằng hoàn toàn không phải như vậy. Bằng chứng cho thấy người uống từ 1 - 4 tách cà phê mỗi ngày có nguy cơ mắc bệnh tim thấp hơn 16 - 18% (khoảng 100 - 400 mg caffeine).

Nhuận tràng

Cà phê còn có thể hỗ trợ sức khỏe đường ruột giúp nhuận tràng. Việc uống cà phê sẽ kích thích tăng co bóp và tăng nhu động. Nhờ giải phóng gastrin, một loại hormone mà dạ dày sản xuất giúp tăng tốc độ hoạt động trong ruột kết. Từ đó đẩy những thứ trong ruột xuống trực tràng.

Liều lượng cà phê 

Theo Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) lượng tối đa caffein nên sử dụng là  400 mg mỗi ngày. Hàm lượng này tương đương 2 - 4 ly cà phê pha sẵn và nó an toàn cho người trưởng thành. Tuy nhiên cần cẩn trọng ở trẻ em và phụ nữ có thai. Ngoài ra việc sử dụng quá lượng caffein cũng dẫn đến các hệ lụy cho sức khỏe.

Tác hại khi lạm dụng cà phê

Vì mong muốn duy trì tỉnh táo mà sử dụng quá nhiều cà phê mỗi ngày, tình trạng sức khỏe của bạn sẽ bị ảnh hưởng. Thậm chí dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.

Lo lắng, hồi hộp

Rối loạn lo âu do caffein được biết đến do việc sử dụng quá liều caffein cho phép. Những tác dụng kích thích não bộ tăng quá cao dẫn đến cơ thể luôn trong trạng thái lo lắng, hồi hộp. Nếu bạn thường xuyên bồn chồn sau khi sử dụng cà phê, nên cân nhắc cắt giảm lượng cà phê. 

Mất ngủ

Việc sử dụng quá nhiều caffein có thể dẫn tới mất ngủ do thần kinh bị kích thích. Các nghiên cứu đã phát hiện ra rằng lượng caffeine cao hơn dường như làm tăng thời gian cần thiết để đi vào giấc ngủ. Nó cũng có thể làm giảm tổng thời gian ngủ, đặc biệt là ở người cao tuổi. Nên hạn chế sử dụng cà phê vào cuối ngày hoặc gần giấc ngủ của bạn.

Quá lạm dụng sự tỉnh táo sẽ làm bạn mất ngủ

Vấn đề về tiêu hóa

Từ việc tạo gastrin và kích thích giúp nhuận tràng dẫn đến tiêu chảy, phân lỏng nếu quá lượng cà phê cho phép. Mặt khác, một số nghiên cứu cho thấy đồ uống chứa caffein có thể làm trầm trọng thêm bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD). Nếu bạn mắc các bệnh lý về dạ dày, có thể cân nhắc cắt giảm hoặc thay thế sang sử dụng trà.

Tiêu cơ vân

Tiêu cơ vân là khi các sợi cơ bị tổn thương xâm nhập vào máu, dẫn đến suy thận và các vấn đề khác. Các nguyên nhân phổ biến của tiêu cơ vân bao gồm chấn thương, nhiễm trùng, lạm dụng thuốc, căng cơ và vết cắn từ rắn độc hoặc côn trùng. Ngoài ra, đã có một số báo cáo về tiêu cơ vân liên quan đến lượng caffeine quá mức.

Tăng huyết áp

Do kích thích hệ thần kinh nên caffein có thể gây tăng huyết áp tạm thời. Nhìn chung không ảnh hưởng quá lớn đối với người thường xuyên uống cà phê. Tuy nhiên cần cẩn trọng với người không quen sử dụng. Lượng caffeine cao làm tăng huyết áp khi tập thể dục ở cả những người khỏe mạnh và người chỉ bị tăng huyết áp nhẹ.

Đi vệ sinh quá mức

Đi tiểu nhiều là một tác dụng phụ phổ biến của quá nhiều caffein do tác dụng kích thích của hợp chất trên bàng quang. Bạn cần đi tiểu thường xuyên khi bạn uống nhiều cà phê hoặc trà hơn bình thường. Việc này gây bất tiện cho công việc và cuộc sống của bạn. Nghiêm trọng hơn đối với người già hoặc người có bàng quang hoạt động quá mức.

 

Có thể thấy cà phê mang lại rất nhiều lợi ích đặc biệt là về năng suất làm việc. Nhưng vì là chất kích thích nên nếu sử dụng quá nhiều vẫn sẽ để lại những hậu quả cho sức khỏe. Đừng quên liều lượng caffein tối đa cho 1 ngày là 400mg. Bạn cần lắng nghe cơ thể của mình và điều chỉnh sao cho phù hợp. 



Tài liệu tham khảo:

  1. What Is Caffeine, and Is It Good or Bad for Health? (healthline.com)

  2. 9 Health Benefits of Coffee, Based on Science (healthline.com)

  3. The Effects of Caffeine on Your Body (healthline.com)

  4. 9 Side Effects of Too Much Caffeine (healthline.com)

  5. Caffeine: How much is too much? - Mayo Clinic

Duy trì tỉnh táo bằng cà phê - lợi ích hay tác hại?

Lấy máu tại nhà và những lợi ích không thể bỏ qua

08 Th5, 2024 - Sức khoẻ hàng ngày

Trong thời buổi hiện nay, nhu cầu chăm sóc sức khỏe luôn được ưu tiên hàng đầu. Lấy máu tại nhà trở thành dịch vụ được biết đến và sử dụng nhiều hơn bởi những lợi ích mà nó mang lại. Vậy những lợi ích đó là gì? Quy trình lấy máu như thế nào? Hãy cùng Sophie tìm hiểu.

Lấy máu tại nhà là gì?

Ngoài việc giúp bác sĩ chẩn đoán tình trạng bệnh thông qua các chỉ số xét nghiệm máu nó còn giúp bạn hiểu rõ phần nào về sức khỏe của mình. Theo các chuyên gia, việc xét nghiệm máu nên được diễn ra định kỳ hàng năm. Tuy nhiên các yêu cầu và thủ tục cho xét nghiệm này cũng đòi hỏi khá nhiều về mặt thời gian và công sức. Do đó lấy máu tại nhà đang dần trở nên phổ biến hơn.

Công thức máu là xét nghiệm thường quy trong chẩn đoán

Đúng như tên gọi của nó, lấy máu tại nhà tức là sau khi bạn đăng ký và đặt lịch sẽ có nhân viên y tế đến nhà bạn để lấy mẫu máu xét nghiệm. Bạn hoàn toàn có thể yên tâm rằng kỹ thuật viên đều được trang bị kiến thức và thao tác chuẩn chỉnh. Với lấy máu tại nhà kết quả trả cho bạn cũng nhanh và chính xác, có thể kèm theo cả giải thích và tư vấn thêm. 

Lợi ích của việc lấy máu tại nhà

Lấy mẫu máu xét nghiệm tại nhà đáp ứng nhu cầu của mọi đối tượng đặc biệt đối với người già, trẻ em. Nó hữu hiệu với những người giảm hoặc không có khả năng đi lại và cho cả người bận rộn.

Tiết kiệm thời gian và tiện lợi

Khi bạn xét nghiệm máu tại các cơ sở, để có kết quả chính xác nhất bạn cần nhịn ăn sáng và đi vào buổi sáng. Khi đến cơ sở có thể sẽ phải xếp hàng chờ đợi đến lượt lấy máu. 

Sau khi được lấy máu bạn có thể phải chờ từ 45 phút - 2 tiếng để nhận kết quả của mình. Quá trình di chuyển cũng cần rất nhiều thời gian, đôi khi bạn ở quá xa trung tâm thì còn gặp phải nhiều khó khăn hơn.

Trong khi đó nếu bạn đăng ký lấy máu tại nhà bạn hoàn toàn chủ động với thời gian của mình. Sau khi đã lên lịch bạn chỉ cần chờ kỹ thuật viên đến nhà, lấy máu và trả kết quả xét nghiệm sau đó. 

Lấy máu tại nhà mang đến sự linh động về thời gian

Bảo mật và riêng tư

Thủ tục đăng ký nhanh chóng, tiện lợi và đặc biệt bảo mật, riêng tư. Phù hợp cho những đối tượng mong muốn được bảo mật về bệnh tình hoặc lý do xét nghiệm. Với các xét nghiệm về HIV, hay ung thư,... thực hiện tại nhà giúp bạn có thể an tâm và thoải mái hơn.

Giảm nguy cơ lây nhiễm và dịch bệnh

Một trong những lo ngại của người bệnh khi phải lưu lại quá lâu trong các cơ sở là việc lây nhiễm bệnh. Khi lấy mẫu xét nghiệm tại nhà bạn chỉ cần tiếp xúc với nhân viên y tế mà không còn đối tượng khác. Nhờ vậy việc lây nhiễm bệnh gần như không xảy ra.

Độ chính xác và tin cậy cao

Các dịch vụ thường được thực hiện bởi các nhân viên y tế nhiều kinh nghiệm theo các nguyên tắc bài bản. Họ luôn mong muốn mang đến những trải nghiệm tốt nhất cho khách hàng.

Luôn được kiểm tra tại những nơi uy tín 

Các mẫu xét nghiệm đều được đưa đến các cơ sở uy tín để thực hiện và đưa ra kết quả chính xác nhất. Tất cả thông tin và kết quả của người bệnh đều được bảo mật.

Tư vấn về kết quả xét nghiệm

Sau khi nhận kết quả xét nghiệm bạn có thể được tư vấn về thêm các chỉ số. Bạn có thể hỏi chi tiết về kết quả của mình nếu có bất cứ thắc mắc hoặc băn khoăn. Dù là lấy máu tại nhà bạn vẫn được tiếp xúc với y tế và các chuyên gia uy tín. 

Đăng ký lấy máu tại nhà như thế nào?

Vì sức khỏe của bạn điều tiên quyết hãy chọn cơ sở chuyên nghiệp, có giấy phép cam kết rõ ràng. Tại Sophie chúng tôi cam kết sẽ giúp bạn kết nối với các phòng xét nghiệm hàng đầu, đánh giá chi tiết và uy tín. Quy trình theo dõi và đặt lịch cũng vô cùng đơn giản:

Bước 1: Tải ứng dụng Sophie.

Bước 2: Nhập thông tin địa chỉ của bạn.

Bước 3: Đặt lịch lấy máu tại nhà phù hợp với thời gian của bạn.

Bước 4: Kỹ thuật viên và chuyên viên sẽ đến lấy máu.

Bước 5: Trả kết quả xét nghiệm.

Với những đội ngũ y bác sĩ hàng đầu, chúng tôi luôn cố gắng mang đến trải nghiệm tốt cho nhất cho người bệnh và vì sức khỏe cho mọi nhà. Lấy mẫu xét nghiệm máu tại nhà là một dịch vụ đang dần phổ biến bởi những lợi ích nó mang lại. Ưu điểm tiết kiệm thời gian, tiết kiệm công sức và phù hợp với nhiều đối tượng đặc biệt. Tuy nhiên bạn cần tham khảo và thực hiện ở những cơ sở uy tín để tránh ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn và người thân.

Lấy máu tại nhà và những lợi ích không thể bỏ qua

Tim Mạch

Xem tất cả
Rung nhĩ: "Cơn loạn nhịp" âm thầm dẫn đến đột quỵ

Rung nhĩ: "Cơn loạn nhịp" âm thầm dẫn đến đột quỵ

03 Th3, 2026 - Tim Mạch

1. Rung nhĩ là gì? Tại sao lại nguy hiểm?

Trong một trái tim khỏe mạnh, các buồng tim co bóp nhịp nhàng để đẩy máu đi nuôi cơ thể. Tuy nhiên, khi bị rung nhĩ (AFib), hai buồng tâm nhĩ (buồng phía trên) không co bóp đồng bộ mà "rung" lên hỗn loạn.

Hệ quả của việc này là máu không được đẩy hết xuống tâm thất, dẫn đến tình trạng ứ đọng máu. Máu quẩn lâu ngày sẽ hình thành các cục máu đông. Nếu cục máu đông này trôi theo dòng máu lên não, nó sẽ gây tắc nghẽn mạch máu, dẫn đến đột quỵ não.

2. Dấu hiệu nhận biết: Đừng chủ quan với cảm giác "đánh trống ngực"

Nhiều người bị rung nhĩ mà không có triệu chứng rõ ràng. Tuy nhiên, hãy đặc biệt lưu ý nếu bạn gặp các tình trạng sau:

  • Hồi hộp, đánh trống ngực: Cảm giác tim đập thình thịch, bỏ nhịp hoặc đập loạn xạ trong lồng ngực.
  • Hụt hơi: Khó thở khi vận động nhẹ hoặc ngay cả khi nghỉ ngơi.
  • Mệt mỏi cực độ: Cảm thấy kiệt sức không rõ nguyên nhân.
  • Chóng mặt, xây xẩm: Đôi khi có cảm giác như sắp ngất xỉu.
  • Đau tức ngực: Cảm giác đè ép ở vùng tim (cần cấp cứu ngay lập tức).

3. Nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ

Rung nhĩ thường là hệ quả của các tổn thương về cấu trúc tim hoặc các bệnh lý nền:

  1. Huyết áp cao: Nguyên nhân phổ biến nhất gây áp lực lên cơ tim.
  2. Bệnh lý van tim: Hẹp hoặc hở van tim khiến máu lưu thông kém.
  3. Lối sống: Lạm dụng rượu bia, thuốc lá, và stress kéo dài.
  4. Bệnh lý khác: Tiểu đường, cường giáp, béo phì hoặc hội chứng ngưng thở khi ngủ.

4. Giải pháp kiểm soát và phòng ngừa

Để bảo vệ trái tim khỏi những cơn loạn nhịp, bạn cần thực hiện chiến lược "kiềng ba chân":

Thay đổi lối sống (Lifestyle Medicine)

  • Kiểm soát cân nặng: Giảm chỉ số BMI giúp giảm áp lực cho tim.
  • Chế độ ăn DASH/Địa Trung Hải: Ưu tiên rau xanh, hạt toàn phần và hạn chế muối.
  • Hạn chế chất kích thích: Cắt giảm caffeine và rượu bia.

Kiểm tra y tế định kỳ

  • Tầm soát bằng ECG: Điện tâm đồ là cách nhanh nhất để phát hiện rung nhĩ.
  • Kiểm soát huyết áp và đường huyết: Luôn giữ các chỉ số này ở mức an toàn.

Tuân thủ điều trị

  • Sử dụng thuốc kháng đông hoặc thuốc kiểm soát nhịp theo chỉ định nghiêm ngặt của bác sĩ để ngăn ngừa cục máu đông.

Nguồn tham khảo:

  1. Hội Tim mạch học Việt Nam (VNHA).
  2. American Heart Association (AHA) - Guidelines on Atrial Fibrillation.
  3. Mayo Clinic - AFib Symptoms & Causes.

Sử dụng thuốc

Xem tất cả
Nivolumab – Liệu pháp miễn dịch với chỉ định mới FDA cho ung thư gan và CRC MSI-H

Nivolumab – Liệu pháp miễn dịch với chỉ định mới FDA cho ung thư gan và CRC MSI-H

06 Th8, 2025 - Sử dụng thuốc

1. 📌 Phê duyệt mới nhất

🆕 Chỉ định mới (tháng 4/2025)

  • Opdivo (nivolumab) kết hợp với Yervoy (ipilimumab) được FDA phê duyệt ngày 11 tháng 4 năm 2025 là liệu pháp dòng 1 (first‑line) cho bệnh nhân người lớn với ung thư biểu mô tế bào gan không thể cắt bỏ hoặc di căn (HCC).
  • Kết quả chính CHECKMATE‑9DW cho thấy:
    • Tử vong giảm 21% so với lenvatinib hoặc sorafenib (OS trung bình 23.7 vs 20.6 tháng; HR = 0.79; p<0.0180)
    • Tỷ lệ đáp ứng ORR ~36.1% vs 13.2% (p<0.0001).

🆕 Chỉ định mở rộng (ngày 8/4/2025)

  • Opdivo kết hợp với Yervoy cũng được FDA phê duyệt cho bệnh nhân ≥ 12 tuổi (người lớn & trẻ em) bị ung thư đại–trực tràng MSI‑H hoặc dMMR không thể cắt bỏ hoặc di căndòng điều trị đầu tiên.
  • FDA cũng chuyển chỉ định Opdivo đơn dòng (monotherapy) từ phê duyệt tăng tốc sang phê duyệt đầy đủ cho cùng nhóm MSI‑H/dMMR đã điều trị thất bại fluoropyrimidine, oxaliplatin và irinotecan.
  • CHECKMATE‑8HW (gồm >800 bệnh nhân) cho thấy:
    • So với hóa trị, PFS kéo dài: median PFS chưa đạt ở nhóm điều trị so với 5.8 tháng ở nhóm hóa trị (HR = 0.21; p<0.0001)
    • So với Opdivo đơn dòng: HR = 0.62 về PFS (p=0.0003); ORR là 71% vs 58%.

2.Cơ chế & Liều dùng thực hành

  • Cơ chế: Nivolumab là kháng thể IgG4 chống PD‑1, ngăn tín hiệu ức chế của tế bào ung thư lên tế bào T—giúp hệ miễn dịch nhận diện và tiêu diệt tế bào ung thư. Kết hợp ipilimumab (chống CTLA‑4) có tác dụng cộng hưởng miễn dịch mạnh hơn.
  • Liều dùng FDA đề xuất cho HCC (CHECKMATE‑9DW):
    • Nivolumab 1 mg/kg IV + ipilimumab 3 mg/kg IV mỗi 3 tuần (tối đa 4 liều),
    • Sau đó duy trì nivolumab 480 mg IV mỗi 4 tuần, hoặc 240 mg mỗi 2 tuần.
  • Liều dùng cho CRC MSI‑H/dMMR (CHECKMATE‑8HW):
    • Opdivo 240 mg mỗi 3 tuần + Yervoy 1 mg/kg mỗi 3 tuần đến 4 liều, sau đó duy trì nivolumab 480 mg IV mỗi 4 tuần; hoặc Opdivo đơn dòng 240 mg mỗi 2 tuần → 480 mg mỗi 4 tuần tuỳ phác đồ.

3. Tác dụng phụ & Cảnh báo

🔍 Tác dụng phụ phổ biến (≥ 20%):

  • Mệt mỏi, tiêu chảy, viêm da/pruritus, đau bụng, đau cơ‑khớp, buồn nôn, suy nhược.

⚠️ Cảnh báo đặc biệt:

  • Phản ứng miễn dịch: viêm gan, viêm đại tràng, viêm phổi, suy giáp, tăng men gan, viêm da nghiêm trọng... cần theo dõi.
  • Chú ý bệnh nhân có bệnh gan nền (Child‑Pugh A), theo dõi chức năng gan.
  • Theo liệu trình gợi ý, cần truyền thông về sự phối hợp giữa nivolumab và ipilimumab, với nguy cơ tác dụng phụ tăng.

4. Tóm tắt nhanh

Chỉ định mới FDA (2025)

Liệu trình

Hiệu quả chính

Lưu ý quan trọng

HCC không thể cắt bỏ/di căn, người lớn

Nivo 1 mg/kg + Ipi 3 mg/kg ×4 liều → Nivo duy trì

OS 23.7 vs 20.6 tháng (HR 0.79); ORR 36.1% vs 13.2%

Theo dõi chức năng gan, phản ứng miễn dịch

CRC MSI‑H/dMMR, ≥ 12 tuổi, dòng 1

Nivo 240 mg + Ipi 1 mg/kg ×4 liều → Nivo duy trì

PFS HR 0.21 vs hoá trị; ORR 71%

Phát hiện MSI/dMMR, theo dõi phản ứng miễn dịch

5. Gợi ý tư vấn cho bệnh nhân

  • Giải thích rõ đây là kết hợp hai liệu pháp ức chế miễn dịch mạnh (nivolumab + ipilimumab) giúp cải thiện sống còn và tỷ lệ đáp ứng so với hóa trị hoặc nivolumab đơn dòng.
  • Nhấn mạnh cần xét nghiệm tình trạng MSI‑H/dMMR (CRC) để xem bệnh nhân có đủ điều kiện cho phác đồ.
  • Trước điều trị, cần đánh giá chức năng gan (HCC) và tình trạng sức khoẻ toàn diện.
  • Hướng dẫn bệnh nhân báo ngay nếu có dấu hiệu như ho kéo dài, vàng da, đau bụng, tiêu chảy nặng, yếu cơ hoặc phát ban.
  • Theo dõi định kỳ: công thức máu, men gan, hormone tuyến giáp, chức năng gan, da và phổi.

6. Kết luận

Các phê duyệt gần đây nhất của FDA vào tháng 4/2025 đã mở rộng phân vùng sử dụng Nivolumab kết hợp Ipilimumab:

  1. Thành lựa chọn điều trị đầu tay cho ung thư biểu mô tế bào gan tiến triển không thể phẫu thuật (người lớn).
  2. Thành phác đồ first-line cho CRC MSI‑H/dMMR ở người ≥12 tuổi, mở ra cơ hội sống còn rõ rệt hơn so với hóa trị truyền thống.

 

Madopar 250 (levodopa/benserazide 200mg/50mg) trị Parkinson

Madopar 250 (levodopa/benserazide 200mg/50mg) trị Parkinson

22 Th9, 2024 - Sử dụng thuốc

1. Thành phần

Hoạt chất : levodopa 200mg, benserazide 50mg.

Tá dược: Mannitol, Calcium hydrogen phosphate, Microcrystalline cellulose, Pregelatinised starch, Crospovidone, Ethylcellulose, Red iron oxide ci 77491, Colloidal anhydrous silica, Docusate sodium, Magnesium stearate

2. Công dụng (Chỉ định)

Madopar được chỉ định trong điều trị bệnh Parkinson. Madopar dạng tan là chế phẩm thích hợp cho bệnh nhân bị chứng khó nuốt hoặc bệnh nhân cần dạng chế phẩm có tác dụng khởi phát nhanh hơn. Ví dụ bệnh nhân bị chứng mất vận động vào sáng sớm hoặc buổi chiều, hoặc bệnh nhân bị hiện tượng trì hoãn thời gian ‘bật’ hoặc kéo dài thời gian ‘tắt’. Madopar HBS được chỉ định dùng cho các bệnh nhân có mọi dạng đáp ứng dao động (ví dụ bị rối loạn vận động ở liều đỉnh hoặc xấu đi ở cuối liều - ví dụ như bất động vào ban đêm).

3. Cách dùng - Liều dùng

Phương pháp dùng thuốc

Khi dùng Madopar thông thường dạng viên nang hoặc Madopar HBS, bệnh nhân phải luôn đảm bảo là nuốt trọn viên nang mà không cắn vỡ thuốc. Madopar dạng viên nén thông thường có thể bẻ được để dễ nuốt.

Madopar viên nén tan có thể pha trong một phần tư ly nước (khoảng 25 - 50ml). Viên nén rã ra hoàn toàn trong nước, tạo thành dung dịch khuếch tán dạng sữa trắng trong vài phút. Vì dung dịch lắng cặn nhanh, nên khuấy đều trước khi uống. Madopar viên nén dạng tan nên uống trong vòng nửa giờ sau khi chuẩn bị dung dịch.

Madopar nên uống ít nhất 30 phút trước hoặc 1 giờ sau khi ăn nếu có thể được. Các tác dụng phụ dạ dày ruột, thường xảy ra chủ yếu trong giai đoạn sớm của quá trình điều trị, có thể kiểm soát bằng cách uống Madopar kèm với thức ăn nhẹ (ví dụ: bánh quy) hoặc dịch lỏng hoặc bằng cách tăng liều từ từ.

Liều dùng

Điều trị bằng Madopar nên được dùng tăng dần từ từ, hơn nữa, liều dùng nên được đánh giá xác định cho từng người bệnh và điều chỉnh để đạt được liều cho hiệu quả tối ưu. Những hướng dẫn liều dùng sau đây do vậy chỉ nên coi là những chỉ dẫn chung.

Điều trị khởi đầu

Trong các giai đoạn đầu của bệnh Parkinson nên bắt đầu điều trị với một viên nang Madopar ‘62,5’ hoặc 1/2 viên nén Madopar ‘125’, ba hoặc bốn lần mỗi ngày. Ngay sau khi thấy có sự dung nạp tốt với phác đồ điều trị khởi đầu, liều dùng nên được tăng dần từ từ theo đáp ứng của bệnh nhân. Tác dụng tối ưu thường đạt được khi liều hàng ngày của Madopar tương ứng với 300 - 800mg levodopa + 75 - 200mg benserazide được chia làm 3 lần hoặc hơn. Cần khoảng thời gian từ 4 đến 6 tuần để đạt được hiệu quả tối ưu. Nếu thấy cần phải tăng liều dùng hàng ngày thêm nữa, nên tăng theo từng tháng.

Điều trị duy trì

Liều duy trì trung bình là một viên nang hoặc viên nén Madopar ‘125', dùng 3 đến 6 lần mỗi ngày. Số lần dùng thuốc của mỗi cá nhân (không ít hơn ba) và sự phân chia thời gian dùng thuốc trong ngày phải được điều chỉnh để đạt hiệu quả tối ưu. Madopar HBS hoặc Madopar dạng tan có thể dùng để thay thế cho Madopar dạng thông thường để đạt hiệu quả tối ưu.

Các hướng dẫn liều dùng đặc biệt

Liều dùng phải được điều chỉnh cẩn thận ở tất cả các bệnh nhân (xem mục Chỉ định điều trị).

Bệnh nhân đang sử dụng các loại thuốc điều trị Parkinson khác vẫn có thể sử dụng Madopar. Tuy nhiên, trong khi việc điều trị Madopar tiến hành và hiệu quả điều trị trở nên rõ ràng, liều dùng của các thuốc đó có thể giảm dần hoặc từ từ ngưng hẳn. Madopar viên nén dạng tan đặc biệt thích hợp cho bệnh nhân bị chứng nuốt khó hoặc trong tình huống cần tác dụng khởi phát của thuốc nhanh. Ví dụ: bệnh nhân bị mất vận động vào sáng sớm hoặc buổi chiều, hoặc bệnh nhân bị hiện tượng trì hoãn thời gian ‘bật’ hoặc kéo dài thời gian ‘tắt’.

Với các bệnh nhân đã biết có sự dao động lớn về tác dụng điều trị của thuốc trong ngày điều trị (hiện tượng bật - tắt), thì nên dùng thuốc làm nhiều lần với các liều nhỏ hơn, hoặc nên dùng dạng Madopar HBS. Khi chuyển từ Madopar thông thường sang dùng dạng Madopar HBS nên thực hiện từ ngày này sang ngày kế bắt đầu với liều dùng vào buổi sáng. Liều dùng và số lần dùng trong ngày nên bắt đầu giống như liều của Madopar thông thường.

Sau hai đến ba ngày, liều dùng phải được tăng dần thêm khoảng 50%. Các bệnh nhân phải được thông báo rằng tình trạng bệnh của họ có thể bị ảnh hưởng trong một thời gian.

Do đặc tính dược học của Madopar HBS, thời gian thuốc có tác dụng bị trì hoãn. Hiệu quả lâm sàng có thể đạt được nhanh hơn bằng cách dùng Madopar HBS chung với Madopar thông thường hoặc Madopar dạng tan. Điều này thực sự có ích đối với liều đầu tiên vào buổi sáng, nên dùng liều cao hơn một chút so với các liều tiếp theo trong ngày.

Việc định liều cho từng cá nhân dùng Madopar HBS phải được thực hiện từ từ và cẩn thận, với các quãng cách ít nhất là hai đến ba ngày giữa mỗi lần thay đổi liều.

Ở các bệnh nhân bị bất động vào ban đêm, tác dụng tích cực đã được báo cáo khi tăng dần liều cuối cùng của buổi tối tới 250mg Madopar HBS trước lúc đi ngủ.

Hiện tượng đáp ứng quá mức với Madopar HBS (rối loạn vận động) có thể được kiểm soát bằng cách tăng khoảng thời gian quãng cách giữa các lần dùng hơn là bằng cách giảm liều dùng đơn độc. Trong trường hợp đáp ứng kém với Madopar HBS, nên quay trở lại với điều trị trước đó bằng các loại Madopar chuẩn hoặc Madopar dạng phân tán. Các bệnh nhân nên được theo dõi cẩn thận về các tác dụng phụ về tâm thần không mong muốn có thể xảy ra.

- Quá liều

Triệu chứng và dấu hiệu

Các triệu chứng và dấu hiệu quá liều về bản chất cũng tương tự như tác dụng phụ của Madopar ở liều điều trị nhưng độ nặng thì trầm trọng hơn. Quá liều có thể dẫn đến: tác dụng phụ trên tim mạch (ví dụ loạn nhịp tim), rối loạn tâm thần (ví dụ: lẫn lộn, mất ngủ), tác dụng trên đường tiêu hóa (ví dụ: buồn nôn, nôn ói) và những vận động ngoại ý bất thường (xem mục Sau khi đưa vào thị trường [Tác dụng không mong muốn]).

Nếu bệnh nhân dùng quá liều dạng Madopar phóng thích chậm (Madopar HBS viên nang), sự xuất hiện các triệu chứng và dấu hiệu có thể bị trì hoãn do sự trì hoãn hấp thu hoạt chất từ dạ dày.

Điều trị

Theo dõi các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân và thiết lập các biện pháp hỗ trợ được chỉ định theo tình trạng lâm sàng của bệnh nhân. Ở những trường họp đặc biệt có thể cần điều trị triệu chứng như hậu quả trên hệ tim mạch (ví dụ thuốc chống loạn nhịp tim) hoặc hậu quả trên hệ thần kinh trung ương (ví dụ thuốc kích thích hô hấp, thuốc an thần). Thêm vào đó, đối với dạng phóng thích chậm phải ngăn ngừa tình trạng hấp thu thêm sau đó bằng các biện pháp thích hợp.

4. Chống chỉ định

Madopar không được dùng cho những bệnh nhân đã rõ bị quá mẫn với levodopa hoặc benserazide. Madopar không được phối hợp với thuốc ức chế không chọn lọc men monoamine oxidase (MAO) hoặc sự phối hợp của các thuốc ức chế chọn lọc men MAO - A và MAO - B (xem mục Tương tác với các thuốc khác hoặc các dạng tương tác thuốc). Madopar không được dùng cho những bệnh nhân bị bệnh nội tiết, bệnh gan hoặc thận mất bù (trừ bệnh nhân đang lọc thận), các rối loạn tim mạch, bệnh tâm thần với biểu hiện loạn thần, hoặc glô-côm góc đóng. Madopar không được dùng cho những bệnh nhân dưới 25 tuổi (vì sự phát triển của hệ xương phải được hoàn tất).

Madopar không được dùng cho phụ nữ có thai hoặc những phụ nữ có khả năng mang thai nhưng không áp dụng các biện pháp tránh thai đầy đủ (xem mục Phụ nữ có thai và Phụ nữ cho con bú). Phải ngừng thuốc ngay nếu mang thai trong thời gian dùng Madopar (theo hướng dẫn của bác sĩ cho toa).

5. Tác dụng phụ

Thông báo cho bác sĩ bất kỳ tác dụng phụ nào có liên quan đến việc dùng thuốc.

Sau khi đưa vào thị trường

Rối loạn huyết học: thiếu máu tán huyết, giảm bạch cầu và tiểu cầu thoáng qua đã được báo cáo trong một vài trường hợp hiếm. Do đó, trong bất kỳ trường hợp nào điều trị dài hạn với các chế phẩm có levodopa, nên theo dõi công thức máu, chức năng gan, thận định kỳ.

Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng: đã có báo cáo về tình trạng chán ăn.

Rối loạn tâm thần: trầm cảm là một triệu chứng trong bệnh cảnh lâm sàng chung của bệnh nhân Parkinson và cũng có thể xảy ra ở bệnh nhân đang điều trị với Madopar. Hồi hộp, lo lắng, mất ngủ, ảo giác, hoang tưởng và rối loạn tạm thời khả năng định hướng có thể xuất hiện ở những bệnh nhân già và bệnh nhân đã có tiền sử bị như vậy.

Rối loạn hệ thần kinh: đã có báo cáo các trường hợp đơn lẻ mất vị giác hoặc rối loạn vị giác.

Vào những giai đoạn sau của điều trị, có thể xuất hiện các động tác vận động tự phát (như dạng múa giật hoặc múa vờn). Những biểu hiện này thường mất đi hoặc dung nạp được khi giảm liều. Trong quá trình điều trị dài ngày, cũng phải tính tới khả năng có sự dao động trong đáp ứng với điều trị. Sự dao động này bao gồm giai đoạn trơ, nặng lên vào cuối liều và hiện tượng “bật - tắt”. Các hiện tượng này mất đi hoặc có thể dung nạp được khi điều chỉnh liều hoặc chia nhỏ liều ra dùng nhiều lần hơn. Sau đó có thể tìm cách tăng liều trở lại để gia tăng hiệu quả điều trị. Madopar thường liên quan đến tình trạng buồn ngủ và rất hiếm khi liên quan đến tình trạng buồn ngủ quá mức vào ban ngày hoặc có những giai đoạn ngủ bất chợt.

Rối loạn về tim mạch: thỉnh thoảng loạn nhịp tim có thể xảy ra.

Rối loạn tĩnh mạch: thỉnh thoảng có thể xảy ra hạ huyết áp tư thế. Những rối loạn do tư thế thường cải thiện sau khi giảm liều Madopar.

Rối loạn hệ tiêu hóa: buồn nôn, nôn và tiêu chảy đã được bác cáo khi dùng Madopar. Các hiệu quả không mong muốn trên đường tiêu hóa, thường xảy ra chủ yếu trong giai đoạn đầu điều trị, có thể được kiểm soát chủ yếu bằng cách uống Madopar với thức ăn hoặc chất lỏng hoặc tăng liều chậm.

Rối loạn da và mô liên kết: phản ứng dị ứng trên da như ngứa, phát ban xảy ra ở một số trường hợp hiếm.

Xét nghiệm: Có thể có tăng thoáng qua transaminase và phosphatase kiềm của gan. Đã có báo cáo về trường hợp tăng gamma - glutamyltransferase. Tăng urê nitrogen trong máu cũng đã được ghi nhận khi điều trị bằng Madopar.

Nước tiểu có thể bị thay đổi màu sắc, thường có màu đỏ rồi chuyển sang màu sẫm khi để lắng.

6. Lưu ý

- Thận trọng khi sử dụng

Tổng quát

Có thể xảy ra phản ứng quá mẫn ở những bệnh nhân mẫn cảm.

Cần phải thường xuyên đo nhãn áp cho những bệnh nhân bị glô-côm góc mở, vì theo lý thuyết, levodopa có thể làm tăng nhãn áp. Trầm cảm có thể xuất hiện ở bệnh nhân được điều trị bằng Madopar, nhưng cũng có thể là hậu quả của bệnh đang có.

Nếu bệnh nhân đang sử dụng levodopa cần phải gây mê toàn thân, liều lượng sử dụng nên tiếp tục cho đến càng gần ngày phẫu thuật càng tốt, trừ trường hợp phải gây mê bằng halothane. Khi gây mê toàn thân với halothane, Madopar nên ngưng trước khi can thiệp phẫu thuật 12 - 48 giờ vì có thể xuất hiện sự dao động về huyết áp và/hoặc loạn nhịp tim trên những bệnh nhân sử dụng Madopar. Madopar có thể được sử dụng tiếp sau khi phẫu thuật; cần tăng liều dần cho tới liều được áp dụng trước khi phẫu thuật.

Không được ngưng Madopar đột ngột vì có thể gây ra hội chứng an thần giống ác tính (sốt cao và co cứng cơ, những thay đổi về tâm thần và tăng creatinine phosphokinase trong huyết thanh), hội chứng này có thể đe dọa tính mạng. Nếu thấy xuất hiện một tập hợp các triệu chứng như vậy, bệnh nhân cần được theo dõi sát, nếu cần, phải cho nhập viện và điều trị triệu chứng nhanh và đúng đắn. Việc điều trị này bao gồm cả tái điều trị bằng Madopar sau khi đã đánh giá đầy đủ.

Levodopa có liên quan đến tình trạng ngủ gà hoặc những khoảng ngủ bất chợt. Ngủ bất chợt trong khi đang hoạt động hàng ngày, một vài trường hợp không biết hoặc không có dấu hiệu báo trước, đã được báo cáp dù rất hiếm. Bệnh nhân phải được thông báo về điều này và được khuyên nên lưu ý khi đang lái xe hoặc vận hành máy móc khi đang điều trị với levodopa. Bệnh nhân đã từng bị ngủ gà hoặc những khoảng ngủ bất chợt phải ngưng lái xe hoặc vận hành máy móc. Hơn nữa, có thể cân nhắc việc giảm liều hoặc ngưng điều trị (xem mục Khả năng lái xe hoặc sử dụng máy móc).

Thuốc nhóm Dopaminergic

Chơi bài một cách bệnh lý, tăng ham muốn và hoạt động tình dục quá mức đã được báo cáo ở một số bệnh nhân điều trị với dopamine agonist trong bệnh Parkinson. Chưa có mối liên hệ được thiết lập giữa Madopar với các sự kiện trên, thuốc cũng không phải là thuốc đồng vận dopamine. Tuy nhiên, cũng cần lưu ý vì Madopar là thuốc nhóm dopaminergic.

Khả năng lệ thuộc hoặc lạm dụng thuốc

Một nhóm nhỏ bệnh nhân bệnh Parkinson bị rối loạn nhận thức và hành vi có khả năng dùng số lượng thuốc tăng hơn so với hướng dẫn y tế và nhiều hơn lượng thuốc cần thiết để trị liệu rối loạn vận động của họ.

Xét nghiệm cận lâm sàng

Kiểm tra chức năng gan và công thức máu nên được thực hiện trong thời gian điều trị. Bệnh nhân đái tháo đường nên tiến hành kiểm tra đường huyết thường xuyên, và liều lượng của các loại thuốc điều trị đái tháo đường nên được điều chỉnh theo hàm lượng đường trong máu.

- Thai kỳ và cho con bú

Phụ nữ có thai

Madopar chống chỉ định ở phụ nữ có thai và phụ nữ có khả năng mang thai nhưng không áp dụng các biện pháp tránh thai đầy đủ (xem mục 2.3 Chống chỉ định, 3.3.4 Tính gây quái thai và mục 3.3.5 Đặc tính khác).

Phụ nữ cho con bú

Vì chưa biết benserazide có được bài tiết vào sữa hay không, các bà mẹ cần điều trị bằng Madopar không nên cho con bú vì không loại trừ khả năng có biến dạng xương ở trẻ.

- Khả năng lái xe và vận hành máy móc

Bệnh nhân điều trị với levodopa và có triệu chứng ngủ gà hoặc các khoảng ngủ bất thình lình phải được thông báo để không lái xe hoặc tham gia các hoạt động mà khả năng giảm cảnh giác có thể làm họ hoặc những người khác bị nguy cơ tổn thương nghiêm trọng hoặc tử vong (ví dụ. vận hành máy móc) cho đến khi các triệu chứng ngủ gà hoặc các khoảng ngủ bất thình lình được giải quyết (xem Mục Tổng quát).

- Tương tác thuốc

Tương tác dược động học

Sử dụng đồng thời thuốc kháng cholinergic trihexyphenidyl với Madopar dạng thông thường làm giảm tốc độ hấp thu levodopa nhưng không làm giảm mức hấp thu. Sử dụng đồng thời Trihexyphenidyl với Madopar HBS không ảnh hưởng đến dược động học của levodopa.

Sử dụng đồng thời các kháng axit và Madopar HBS làm giảm mức độ hấp thu của levodopa 32%. Sulphate sắt làm giảm nồng độ tối đa trong huyết tương và AUC của levodopa khoảng 30 - 50%.

Người ta quan sát thấy những thay đổi dược động học có ý nghĩa lâm sàng trong lúc cùng điều trị với sulphate sắt ở một số bệnh nhân chứ không phải tất cả. Metoclopramide làm tăng tốc độ hấp thu của levodopa. Không có tương tác dược động học giữa levodopa và các hoạt chất sau: bromocriptin, amantadine, selegiline và domperidone.

Tương tác dược lực học

Các thuốc an thần, các opioid và các thuốc chữa tăng huyết áp có reserpine đều ức chế tác dụng của Madopar.

Nếu Madopar được dùng cho những bệnh nhân đang sử dụng thuốc ức chế men MAO không hồi phục và không chọn lọc, thì cần phải ngừng thuốc ức chế men MAO này trong ít nhất 2 tuần trước khi bắt đầu điều trị bằng Madopar. Nếu không thì, các tác dụng phụ như cơn tăng huyết áp có thể xảy ra (xem mục 2.3 Chống chỉ định). Các thuốc ức chế chọn lọc trên MAO - B, như selegiline và rasagiline và các ức chế chọn lọc trên MAO - A như (moclobemide, có thể chỉ định được cho những bệnh nhân đang điều trị bằng Madopar. Theo khuyến cáo, nên điều chỉnh lại liều levodopa theo từng bệnh nhân dựa trên hiệu quả và độ dung nạp. Sự phối hợp các thuốc ức chế MAO - A và MAO - B cho hiệu quả tương đương như ức chế MAO không chọn lọc, vì vậy không được dùng dạng phối hợp này với Madopar (xem mục 2.3 Chống chỉ định).

Madopar không được dùng cùng với các thuốc giống giao cảm (như epinephrin, norepinephrine, isoproterenol hay amphetamine là những chất kích thích hệ thần kinh giao cảm) vì levodopa có thể làm tăng tác dụng của các thuốc này. Nếu nhất thiết phải dùng cùng, cần theo dõi sát hệ thống tim mạch và nên giảm liều các thuốc kích thích giao cảm.

Có thể phối hợp được với các thuốc khác như thuốc kháng cholinergic, amantadine, chất đồng vận dopamin, nhưng cả tác dụng mong muốn và không mong muốn đều có thể tăng lên. Cho nên cần giảm liều Madopar hoặc các thuốc kia. Khi bắt đầu điều trị hỗ trợ với thuốc ức chế COMT, cần phải giảm liều Madopar. Không nên dừng đột ngột thuốc kháng cholinergic khi bắt đầu sử dụng Madopar, vì levodopa cần có một thời gian để phát huy tác dụng.

Levodopa có thể ảnh hưởng tới kết quả của một số xét nghiệm về catecholamine, creatinine, axit uric và glucose.

Test Coom có thể cho kết quả dương tính giả nếu thực hiện trên bệnh nhân dùng Madopar.

Hiệu quả của thuốc bị giảm bớt khi thuốc được dùng trong bữa ăn giàu protein.

Gây mê toàn thân với halothane; nên ngưng Madopar 12 - 48 giờ trước khi tiến hành phẫu thuật cần phải gây mê toàn thân với halothane vì tình trạng huyết áp dao động và rối loạn nhịp tim có thể xảy ra.

Trong trường hợp gây mê toàn thân với các thuốc mê khác xem mục 2.4.1 Tổng quát (Cảnh báo và thận trọng).

7. Dược lý

- Dược động học (Tác động của cơ thể với thuốc)

Hấp thu

Dạng thông thường

Levodopa được hấp thu chủ yếu tại đoạn trên của ruột non, và sự hấp thu không phụ thuộc vào vị trí. Nồng độ tối đa trong huyết tương của levodopa đạt được khoảng một giờ sau khi uống Madopar chuẩn. Dạng viên nhộng và viên nén của Madopar thông thường tương đương về độ sinh khả dụng.

Nồng độ tối đa trong huyết tương của levodopa và mức độ hấp thu của levodopa (AUC) tăng tỷ lệ với liều dùng (50 - 200mg levodopa).

Thực phẩm ăn vào làm giảm tốc độ và mức độ hấp thu của levodopa. Nồng độ đỉnh của levodopa trong huyết tương giảm 30% và xuất hiện trễ hơn khi Madopar chuẩn được dùng sau bữa ăn chính. Mức độ hấp thu của levodopa giảm 15%.

Dạng tan

Thông số dược động học của levodopa sau khi dùng Madopar dạng tan ở người tình nguyện khỏe mạnh và bệnh nhân bệnh Parkinson tương tự như ở nhóm người này dùng Madopar chuẩn, nhưng thời gian đạt được nồng độ đỉnh có khuynh hướng ngắn hơn khi dùng Madopar dạng tan. Ít có sự biến thiên giữa các cá nhân đối với các tham số hấp thu khi Madopar dạng tan được uống dưới dạng hỗn dịch.

Dạng phóng thích có kiểm soát

Đặc tính dược động học của Madopar HBS khác với dược động học của Madopar dạng thông thường (viên nén và viên nang) và dạng tan. Hoạt chất được phóng thích chậm trong dạ dày. Nồng độ tối đa trong huyết tương, từ 20 - 30% so với nồng độ tối đa trong huyết tương của các dạng thuốc thông thường, đạt được 3 giờ sau khi uống. Đường cong nồng độ trong huyết tương cho thấy có ‘khoảng thời gian một nửa giá trị’ dài hơn (khoảng thời gian trong đó nồng độ thuốc trong huyết tương là tương đương hoặc cao hơn một nửa của nồng độ tối đa) các dạng thuốc thông thường, điều này cho thấy thuốc có đặc tính phóng thích có kiểm soát như đã công bố.

Độ sinh khả dụng của Madopar HBS bằng khoảng 50 - 70% của dạng viên thông thường và không bị ảnh hưởng bởi thức ăn. Nồng độ tối đa trong huyết tương của levodopa không bị ảnh hưởng bởi thức ăn nhưng đạt được muộn hơn (5 giờ) sau khi uống Madopar HBS sau ăn.

Phân bố

Levodopa đi qua hàng rào máu não qua hệ thống vận chuyển bão hòa. Nó không gắn kết với protein huyết tương và thể tích phân bố là 57 lít. AUC của levodopa trong dịch não tủy bằng 12% trong huyết tương.

Ngược lại với levodopa, benserazide không xâm nhập được qua hàng rào máu não ở liều điều trị. Thuốc chủ yếu tập trung ở thận, phổi, ruột non và gan.

Chuyển hóa

Levodopa được chuyển hóa qua 2 con đường chính (khử carboxyl và O-methyl hóa) và 2 con đường nhỏ khác (transamin hóa và oxy hóa).

Men axit amin thơm decarboxylase chuyển levodopa thành dopamine. Các chất chuyển hóa chính của đường chuyển hóa này là axit homovanillic và axit dihydroxyphenylacetic. Men Catechol-O-methyltransferase methyl hóa levodopa thành 3-O-methyldopa. Các chất chuyển hóa chính trong huyết tương có thời gian bán huỷ là 15 giờ, và nó được tích lũy ở bệnh nhân điều trị bằng Madopar. Việc khử carboxyl ngoại vi của levodopa bị giảm khi uống kèm benserazide được phản ánh thông qua nồng độ huyết tương cao hơn của levodopa và 3-O-methyIdopa và nồng độ huyết tương thấp hơn của các cathecholamines (dopamine, noradrenaline) và các axit phenolcarboxylic (axit homovanillic, axit dihydroxyphenylacetic).

Benserazide được hydroxyl hóa thành trihydroxybenzylhydrazine trong niêm mạc ruột và trong gan. Chất chuyển hóa này là chất ức chế chính của men axit amin thơm decarboxylase.

Thải trừ

Khi có sự ức chế quá trình khử carboxyl của levodopa ở ngoại vi, thời gian bán hủy của levodopa vào khoảng 1.5 giờ. Thời gian bán thải bị kéo dài hơn (25%) ở bệnh nhân lớn tuổi (65 - 78 tuổi) mắc bệnh Parkinson (xem mục Dược động học ở các đối tượng đặc biệt). Độ thanh thải của levodopa trong huyết tương khoảng 430ml/phút.

Benserazide gần như được thải trừ hoàn toàn quá trình chuyển hóa. Các chất chuyển hóa chủ yếu được thải trừ qua nước tiểu (64%) và một phần nhỏ qua phân (24%)

Dược động học ở các đối tượng đặc biệt

Không có các dữ liệu về dược động học ở các bệnh nhân tăng urê máu hoặc bệnh gan.

Ảnh hưởng của tuổi lên dược động học của levodopa

Ở bệnh nhân bệnh Parkinson lớn tuổi (65 - 78 tuổi) cả thời gian bán hủy và AUC của levodopa đều cao hơn ở bệnh nhân trẻ tuổi (34 - 64 tuổi) khoảng 25%. Hiệu quả có ý nghĩa thống kê của tuổi có ý nghĩa lâm sàng không đáng kể và ít quan trọng trong chế độ liều dùng ở bất cứ chỉ định nào.

- Dược lực học (Tác động của thuốc lên cơ thể)

Cơ chế tác dụng

Dopamine, chất đóng vai trò là chất dẫn truyền thần kinh trong não, không có đủ nồng độ ở vị trí các nhân xám trung ương của các bệnh nhân parkinson. Levodopa (INN) hoặc L - DOPA (3,4 - dihydroxy L - phenylalanin) là chất trung gian trong quá trình sinh tổng hợp dopamine. Levodopa (tiền chất của dopamine) được sử dụng như một tiền chất để gia tăng nồng độ dopamine vì nó có thể xuyên qua hàng rào máu - não trong khi tự dopamine không thể qua được. Khi levodopa vào hệ thần kinh trung ương, nó được chuyển hóa thành dopamine nhờ men L - amino acid decarboxylase thơm.

Sau khi dùng, levodopa bị khử nhóm carboxyl nhanh chóng để trở thành dopamine, cả trong não cũng như khu vực ngoài não. Kết quả là phần lớn levodopa uống vào không nằm trong các nhân xám trung ương, và dopamine được sản xuất ra ở vùng ngoại vi thường gây ra nhiều tác dụng phụ. Do vậy điều cần đặc biệt chú ý là phải ngăn chặn quá trình khử carboxyl của levodopa ở vùng ngoài não, điều này có thể đạt được bằng cách dùng đồng thời levodopa với benserazide, chất ức chế men decarboxylase ngoại vi.

Madopar là phối hợp của 2 chất này với tỷ lệ 4 : 1, tỷ lệ này đã chứng minh được tính tối ưu trong các thử nghiệm lâm sàng và sử dụng trong điều trị và có hiệu quả tương tự như khi dùng Levodopa liều cao một mình.

- Thông tin khác

Bệnh nhân suy thận:

Cả Levodopa và benserazide đều được chuyển hóa rộng và dưới 10% levodopa được bài tiết dưới dạng không thay đổi qua đường thận. Do đó không cần giảm liều trong các trường hợp suy chức năng thận mức độ nhẹ hoặc trung bình.

Chưa có các dữ liệu dược động học của levodopa ở bệnh nhân suy giảm chức năng thận. Madopar dung nạp tốt ở bệnh nhân tăng urê máu đang tiến hành lọc thận.

Bệnh nhân suy gan:

Levodopa được chuyển hoá chủ yếu bởi men aromatic amino acid decarboxylase mà men này còn hiện diện nhiều tại đường tiêu hóa, thận và tim ngoài gan.

Chưa có các dữ liệu dược động học của levodopa ở bệnh nhân suy gan.

8. Thông tin thêm

- Bảo quản

Bảo quản thuốc không quá 30°C. Vặn chặt nắp lọ sau khi mở. Thuốc nhạy cảm với độ ẩm.

- Hạn dùng

4 năm kể từ ngày sản xuất.

- Thương hiệu

Roche.

Janumet (Sitagliptin /metformin 50mg/1000mg) trị đái tháo đường tuýp 2

22 Th9, 2024 - Sử dụng thuốc

1. Thành phần

Hoạt chất chính:

JANUMET được cung cấp ở dạng viên nén uống, chứa 64.25mg sitagliptin phosphate monohydrate và metformin hydrochloride tương đương với: 50mg sitagliptin dạng base tự do và 1000mg metformin hydrochloride.

Tá dược:

Mỗi viên nén bao phim JANUMET chứa các tá dược sau: microcrystalline cellulose, polyvinylpyrrolidone, sodium lauryl sulfate và sodium stearyl fumarate. Ngoài ra, màng bao phim còn chứa các thành phần không hoạt tính sau: polyvinyl alcohol, polyethylene glycol, talc, titanium dioxide, oxide sắt đỏ và oxide sắt đen.

2. Công dụng (Chỉ định)

JANUMET được dùng như liệu pháp hỗ trợ chế độ ăn kiêng và vận động thể lực để cải thiện kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường tuýp 2 phù hợp với trị liệu sitagliptin và metformin.

JANUMET được dùng như liệu pháp ban đầu để cải thiện kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường tuýp 2 không kiểm soát tốt được đường huyết với chế độ ăn kiêng và vận động thể lực.

JANUMET được dùng như liệu pháp hỗ trợ chế độ ăn kiêng và vận động thể lực để cải thiện kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường tuýp 2 đang dùng metformin hoặc sitagliptin đơn trị liệu hoặc bệnh nhân đã dùng liệu pháp kết hợp sitagliptin với metformin nhưng chưa kiểm soát được đường huyết thích đáng.

JANUMET được dùng trong trị liệu kết hợp 3 thuốc với sulfonylurea, như là liệu pháp hỗ trợ chế độ ăn kiêng và vận động thể lực ở bệnh nhân đái tháo đường tuýp 2 chưa kiểm soát thích đáng đường huyết với bất kỳ 2 trong số 3 thuốc sau đây: metformin, sitagliptin hoặc sulfonylurea.

JANUMET được dùng trong trị liệu kết hợp 3 thuốc với chất chủ vận PPARy (nhóm thuốc thiazolidinediones) như là liệu pháp hỗ trợ chế độ ăn kiêng hoặc vận động thể lực ở bệnh nhân đái tháo đường tuýp 2 chưa kiểm soát thích đáng đường huyết với bất kỳ 2 trong số 3 thuốc sau đây: metformin, sitagliptin hoặc chất chủ vận PPARy.

JANUMET được dùng trong liệu pháp kết hợp với insulin, như là liệu pháp hỗ trợ chế độ ăn kiêng và vận động thể lực để cải thiện kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường tuýp 2.

3. Cách dùng - Liều dùng

Nhìn chung:

Nên cá thể hóa liều trị liệu JANUMET trên cơ sở phác đồ hiện tại của bệnh nhân, hiệu quả và khả năng dung nạp của thuốc trong khi không vượt quá liều khuyến cáo tối đa hàng ngày là 100mg sitagliptin. JANUMET thường được dùng ngày 2 lần cùng với bữa ăn, với liều tăng từ từ nhằm giảm các tác dụng phụ đường tiêu hóa thường xảy ra khi dùng metformin.

Liều khuyến cáo:

Nên dùng liều khởi đầu của JANUMET dựa theo phác đồ hiện tại của bệnh nhân. Nên dùng JANUMET ngày 2 lần cùng bữa ăn. Hiện có sẵn các liều sau đây:

50mg sitagliptin/500mg metformin hydrochloride.

50mg sitagliptin/850mg metformin hydrochloride.

50mg sitagliptin/1000mg metformin hydrochloride.

Trị liệu ban đầu:

Đối với bệnh nhân đái tháo đường tuýp 2 không kiểm soát thích đáng tình trạng tăng đường huyết bằng chế độ ăn kiêng và vận động thể lực, liều khởi đầu JANUMET được khuyến cáo là 50mg sitagliptin/500mg metformin hydrochloride, ngày 2 lần. Có thể chỉnh liều đến 50mg sitagliptin/1000mg metformin hydrochloride ngày 2 lần.

Đối với bệnh nhân không kiểm soát tốt đường huyết bằng đơn trị liệu metformin:

Đối với bệnh nhân dùng metformin đơn độc không kiểm soát thích đáng đường huyết, liều khởi đầu thường dùng của JANUMET cung cấp sitagliptin liều 50mg ngày 2 lần (tổng liều 100mg/ngày) cùng với liều metformin đang sử dụng.

Đối với bệnh nhân không kiểm soát tốt đường huyết bằng đơn trị liệu sitagliptin:

Đối với bệnh nhân dùng sitagliptin đơn độc không kiểm soát thích đáng đường huyết, liều khởi đầu thường dùng của JANUMET là 50mg sitagliptin/500mg metformin hydrochloride ngày 2 lần. Có thể tăng liều lên đến 50mg sitagliptin/1000mg metformin ngày 2 lần. Không nên chuyển sang dùng JANUMET ở bệnh nhân đang dùng đơn trị liệu sitagliptin với liều điều chỉnh vì suy thận (xem CHỐNG CHỈ ĐỊNH)

Đối với bệnh nhân chuyển trị liệu từ phác đồ dùng chung sitagliptin với metformin:

Đối với bệnh nhân chuyển từ phác đồ dùng chung sitagliptin với metformin, có thể khởi đầu JANUMET bằng liều sitagliptin và metformin đang dùng.

Đối với bệnh nhân không kiểm soát tốt đường huyết bằng liệu pháp kết hợp 2 thuốc với bất kỳ 2 trong số 3 thuốc trị tăng đường huyết sau đây: sitagliptin, metformin hoặc sulfonylurea:

Liều khởi đầu thường dùng của JANUMET nên cung cấp liều sitagliptin 50mg, ngày 2 lần (tổng liều 100mg/ngày). Nên xem xét mức độ kiểm soát đường huyết và liều hiện dùng metformin (nếu có) khi xác định liều khởi đầu của thành phần metformin. Nên xem xét tăng liều từ từ để làm giảm các tác dụng phụ đường tiêu hóa thường xảy ra khi dùng metformin. Có thể cần giảm liều sulfonylurea ở bệnh nhân hiện dùng hoặc bắt đầu dùng sulfonylurea nhằm làm giảm nguy cơ hạ đường huyết do sulfonylurea gây ra (xem THẬN TRỌNG).

Đối với bệnh nhân không kiểm soát tốt đường huyết bằng liệu pháp kết hợp 2 thuốc với bất kỳ 2 trong số 3 thuốc trị tăng đường huyết sau đây: sitagliptin, metformin hoặc chất chủ vận PPARy (nhóm thiazolidinediones):

Liều khởi đầu thường dùng của JANUMET nên cung cấp liều sitagliptin 50mg, ngày 2 lần (tổng liều 100mg/ngày). Phải xem xét mức độ kiểm soát đường huyết và liều hiện dùng metformin (nếu có) khi xác định nêu khởi đầu của thành phần metformin. Xem xét tăng liều từ từ để làm giảm các tác dụng phụ đường tiêu hóa thường xảy ra khi dùng metformin.

Đối với bệnh nhân không kiểm soát tốt đường huyết bằng liệu pháp kết hợp 2 thuốc với bất kỳ 2 trong số 3 thuốc trị tăng đường huyết sau đây: sitagliptin, metformin hoặc insulin:

Liều khởi đầu thường dùng của JANUMET nên cung cấp liều sitagliptin 50mg, ngày 2 lần (tổng liều 100mg/ngày). Phải xem xét mức độ kiểm soát đường huyết và liều hiện dùng của metformin (nếu có) khi xác định liều khởi đầu của thành phần metformin. Xem xét tăng liều từ từ để làm giảm các tác dụng phụ đường tiêu hóa thường xảy ra khi dùng metformin. Có thể giảm liều insulin ở bệnh nhân đang hoặc mới khởi đầu điều trị với insulin để giảm nguy cơ hạ đường huyết (xem THẬN TRỌNG). Chưa có nghiên cứu khảo sát cụ thể tính an toàn và hiệu lực của JANUMET ở bệnh nhân trước đây dùng các thuốc trị tăng đường huyết khác và đã chuyển sang dùng JANUMET. Nên thận trọng và có giám sát phù hợp khi có bất kỳ thay đổi trong trị liệu đái tháo đường vì có thể xảy ra những thay đổi trong kiểm soát đường huyết.

- Quá liều

Sitagliptin phosphate

Trong những thử nghiệm lâm sàng có đối chứng ở đối tượng khỏe mạnh, sitagliptin liều đơn đến 800mg thường được dung nạp tốt. Trong 1 nghiên cứu dùng sitagliptin liều 800mg, khoảng QTc tăng rất ít và không liên quan đến lâm sàng (XEM DƯỢC LÝ LÂM SÀNG, Các đặc tính Dược lực học, Điện tim). Chưa có kinh nghiệm sử dụng các liều cao hơn 800mg ở người. Trong các nghiên cứu đa liều giai đoạn I, người ta không tìm thấy các phản ứng bất lợi trên lâm sàng liên quan đến liều khi dùng sitagliptin đến liều 600mg/ngày trong 10 ngày và 400mg/ngày đến 28 ngày.

Trọng trường hợp quá liều, nên áp dụng các biện pháp hỗ trợ thường dùng, như loại bỏ chất chưa kịp hấp thu khỏi đường tiêu hóa, theo dõi trên lâm sàng (bao gồm làm điện tâm đồ) và trị liệu nâng đỡ, nếu cần.

Sitagliptin được thẩm tách vừa phải. Trong các nghiên cứu lâm sàng, khoảng 13.5% liều dùng được loại bỏ sau 3 - 4 giờ thẩm phân máu. Có thể xem xét thẩm phân máu kéo dài nếu phù hợp trên lâm sàng, vẫn chưa biết rõ thẩm phân phúc mạc có thể thẩm tách được sitagliptin hay không.

Metformin hydrochloride

Tình trạng sử dụng quá liều metformin hydrochloride xảy ra, bao gồm uống các liều cao hơn 50g. Khoảng 10% trường hợp báo cáo hạ đường huyết, nhưng không xác lập được mối quan hệ nhân quả với việc sử dụng metformin hydrochloride. Nhiễm axit lactic được báo cáo chiếm gần 32% trường hợp dùng quá liều metformin (xem THẬN TRỌNG, Metformin hydrochloride). Có thể thẩm tách metformin với độ thanh thải đến 170ml/phút trong điều kiện huyết động học tốt. Do đó, thẩm phân máu có thể hữu ích giúp loại bỏ thuốc tích lũy khỏi cơ thể khi nghi ngờ sử dụng quá liều metformin.

4. Chống chỉ định

Chống chỉ định dùng JANUMET (sitagliptin phosphate/metformin HCl) ở bệnh nhân có:

1 .Bệnh thận hoặc rối loạn chức năng thận, gợi ý qua creatinine huyết thanh ≥ 1,5mg/dL [nam], ≥ 1,4mg/dL [nữ], hoặc có hệ số thanh thải creatinine bất thường có thể do bệnh lý như trụy tim mạch (sốc), nhồi máu cơ tim cấp và nhiễm trùng huyết.

2. Mẫn cảm với sitagliptin phosphate, metformin hydrochloride hoặc bất kỳ thành phần nào khác của JANUMET (xem THẬN TRỌNG, Sitagliptin phosphate, Phản ứng quá mẫn và TÁC DỤNG PHỤ, Kinh nghiệm hậu mãi).

3. Nhiễm axit do chuyển hóa cấp tính hoặc mãn tính, bao gồm nhiễm axit xeton do đái tháo đường, có hoặc không có hôn mê.

4. Bệnh lý cấp hoặc mạn tính có thể làm giảm oxy mô như: Suy tim, suy hô hấp, đang bị nhồi máu cơ tim, shock.

5. Suy gan.

6. Ngộ độc rượu cấp, nghiện rượu.

7. Phụ nữ cho con bú.

Nên ngưng JANUMET tạm thời ở bệnh nhân được chụp X quang có tiêm tĩnh mạch chất cản quang gắn iod phóng xạ, vì sử dụng các chất như thế có thể gây thay đổi chức năng thận cấp tính (xem THẬN TRỌNG, Metformin hydrochloride).

5. Tác dụng phụ

Trong các thử nghiệm lâm sàng đối chứng placebo ở bệnh nhân đái tháo đường tuýp 2, liệu pháp kết hợp sitagliptin và metformin thường được dung nạp tốt. Tần suất chung của các báo cáo tác dụng phụ ở bệnh nhân dùng liệu pháp kết hợp sitagliptin và metformin đều giống như ở bệnh nhân dùng placebo cùng metformin.

Liệu pháp kết hợp Sitagliptin và Metformin

Trị liệu khởi đầu

Trong 1 nghiên cứu đa biến số, đối chứng placebo kéo dài 24 tuần với trị liệu khởi đầu là sitagliptin 50mg, ngày 2 lần kết hợp với metformin liều 500 hoặc 1000mg, ngày 2 lần, các phản ứng bất lợi liên quan đến thuốc được báo cáo ở ≥ 1% bệnh nhân dùng liệu pháp kết hợp (với tần suất cao hơn so với bệnh nhân dùng placebo) được trình bày ở Bảng 1.

Bảng 1

Trị liệu khởi đầu Sitagliptin kết hợp Metformin:

Các phản ứng bất lợi liên quan đến thuốc được báo cáo ở ≥ 1% bệnh nhân dùng liệu pháp kết hợp (với tần suất cao hơn so với bệnh nhân dùng placebo)*

 

Số bệnh nhân (%)

 

Placebo

Sitagliptin
100mg
ngày 1 lần

Metformin
500 hoặc
1000mg ngày
2 lần tt

Sitagliptin 50mg ngày 2 lần + Metformin 500 hoặc 1000mg ngày 2 lần tt

 

N = 176

N = 179

N = 364

N = 372

Tiêu chảy

2 (1,1)

0 (0,0)

12 (3,3)

13 (3,5)

Buồn nôn

1 (0,6)

0 (0,0)

9 (2,5)

6 (1,6)

Khó tiêu

0 (0,0)

0 (0,0)

4 (1,1)

5 (1,3)

Đầy hơi

0 (0,0)

0 (0,0)

2 (0,5)

5 (1,3)

Nôn

0 (0,0)

0 (0,0)

1 (0,3)

4 (1,1)

Nhức đầu

0 (0,0)

1 (0,6)

4 (1,1)

5 (1,3)

Hạ đường
huyết

0 (0,0)

1 (0,6)

2 (0,5)

4(1,1)

tt Dữ liệu tổng hợp từ bệnh nhân dùng metformin liều thấp hơn và liều cao hơn

t Dân số dự định điều trị

Bổ sung vào liệu pháp kết hợp với Metformin

Trong 1 nghiên cứu đối chứng placebo kéo dài 24 tuần với sitagliptin bổ sung vào phác đồ metformin, có 464 bệnh nhân đang dùng metformin được bổ sung sitagliptin 100mg ngày 1 lần và 237 bệnh nhân dùng placebo với metformin. Phản ứng bất lợi liên quan đến thuốc được báo cáo với tần suất ≥ 1% và cao hơn so với placebo ở bệnh nhân dùng sitagliptin và metformin chỉ là buồn nôn (1.1% ở nhóm dùng 100mg sitagliptin với metformin và 0.4% ở nhóm dùng placebo với metformin).

Hạ đường huyết và các tác dụng bất lợi về đường tiêu hóa

Trong các nghiên cứu so sánh placebo với liệu pháp kết hợp sitagliptin và metformin, tần suất hạ đường huyết (bất kể đánh giá của bác sĩ nghiên cứu về nguyên nhân) được báo cáo ở bệnh nhân dùng sitagliptin kết hợp metformin đều tương tự như ở nhóm bệnh nhân dùng metformin với placebo. Tần suất các tác dụng bất lợi đã định trước về đường tiêu hóa ở bệnh nhân dùng sitagliptin kết hợp metformin cũng tương tự như ở bệnh nhân dùng metformin đơn độc. (Xem Bảng 2)

Bảng 2

Báo cáo hạ đường huyết và tác dụng bất lợi đường tiêu hoá đã định trước (bất kể đánh giá của bác sĩ nghiên cứu về nguyên nhân) ở bệnh nhân dùng liệu pháp kết hợp*

 

Số bệnh nhân (%)

Nghiên cứu trị liệu khởi đầu Sitagliptin với Metformin

Nghiên cứu sitagliptin bổ sung vào phác đồ Metformin

Placebo

Sitagliptin 100mg
ngày 1 lần

Metformin
500 hoặc
1000mg
ngày 2 lần tt

Sitagliptin
50mg ngày 2 lần + Metformin
500 hoặc
1000mg ngày
2 lần tt

Placebo và
Metformin ≥1500mg/ngày

Sitagliptin
100mg
ngày 1 lần
và Metformin
≥1500mg/ngày

N = 176

N = 179

N = 364

N = 372

N = 237

N = 464

Hạ đường
huyết

1 (0,6)

1 (0,6)

3 (0,8)

6 (1,6)

5 (2,1)

6 (1,3)

Tiêu chảy

7 (4,0)

5 (2,8)

28 (7,7)

28 (7,5)

6 (2,5)

11 (2,4)

Buồn nôn

2 (1,1)

2 (1,1)

20 (5,5)

18 (4,8)

2 (0,8)

6 (1,3)

Nôn

1 (0,6)

0(0,0)

2 (0,5)

8 (2,1)

2 (0,8),

5 (1,1)

Đau bụng

4 (2,3)

6 (3,4)

14 (3,8)

11 (3,0)

9 (3,8)

10 (2,2)

t Trong nghiên cứu trị liệu khởi đầu, đau bụng bao gồm cả khó chịu ở bụng.

tt Dữ liệu tổng hợp từ bệnh nhân dùng metformin liều thấp hơn và liều cao hơn.

Trong tất cả các nghiên cứu, các tác dụng bất lợi do hạ đường huyết được dựa trên tất cả các báo cáo về hạ đường huyết có triệu chứng, không cần đo nồng độ glucose cùng lúc.

Sitagliptin kết hợp với metformin và sulfonylurea

Trong 1 nghiên cứu 24 tuần, đối chứng placebo với sitagliptin 100mg/ngày bổ sung vào phác đồ đang dùng kết hợp glimepiride ≥ 4mg/ngày với metformin ≥ 1500mg/ngày, các phản ứng bất lợi liên quan đến thuốc được báo cáo ở ≥ 1% bệnh nhân dùng sitagliptin (N=116) và xảy ra phổ biến hơn so với bệnh nhân dùng placebo (N=113) là hạ đường huyết (13,8% ở nhóm sitagliptin; 0,9% ở nhóm placebo) và táo bón (1,7% so với 0,0%).

Sitagliptin kết hợp với metformin và chất chủ vận PPARγ

Trong 1 nghiên cứu đối chứng placebo với sitagliptin 100mg/ngày bổ sung vào phác đồ đang dùng kết hợp metformin với rosiglitazone, các phản ứng bất lợi liên quan đến thuốc được báo cáo trong thời điểm đầu tiên vào tuần 18 ở ≥ 1% bệnh nhân dùng sitagliptin (N=170) và xảy ra phổ biến hơn so với bệnh nhân dùng placebo (N=92) là: nhức đầu (sitagliptin: 2,4%; placebo: 0,0%), tiêu chảy (1,8% so với 1,1%), buồn nôn (1,2% so với 1,1%), hạ đường huyết (1,2% so với 0,0%) và nôn (1,2% so với 0,0%). Đến hết tuần 54, các phản ứng bất lợi liên quan đến thuốc được báo cáo ở ≥ 1% bệnh nhân dùng sitagliptin và xảy ra phổ biến hơn so với bệnh nhân dùng placebo là: nhức đầu (2,4%; 0,0%), hạ đường huyết (2,4%; 0,0%), viêm đường hô hấp trên (1,8%; 0,0%), buồn nôn (1,2%; 1,1%), ho (1,2%; 0,0%), nấm da (1,2%; 0,0%), phù ngoại biên (1,2%; 0,0%) và nôn (1,2%; 0,0%).

Sitagliptin kết hợp với metformin và Insulin

Trong 1 nghiên cứu 24 tuần có đối chứng placebo với sitagliptin 100mg bổ sung vào phác đồ đang dùng kết hợp metformin liều ≥ 1500mg/ngày và insulin cố định, phản ứng bất lợi liên quan đến thuốc được báo cáo ở ≥ 1% bệnh nhân dừng sitagliptin (N=229), phổ biến hơn ở các bệnh nhân dùng placebo (N=233) là hạ đường huyết (sitagliptin, 10,9%; placebo, 5,2%). Trong một nghiên cứu kéo dài 24 tuần khác; bệnh nhân được thêm sitagliptin vào liệu pháp insulin tích cực (cùng hoặc không cùng metformin), phản ứng bất lợi liên quan đến thuốc được báo cáo ở > 1% bệnh nhân dùng sitagliptin và metformin; phổ biến hơn ở các bệnh nhân dùng placebo và metformin là nôn (sitagliptin và metformin, 1,1%; placebo và metformin, 0,4%).

Viêm tụy

Trong một phân tích tổng hợp từ 19 thử nghiệm lâm sàng thiết kế mù đối với dữ liệu của 10246 bệnh nhân được phân phối ngẫu nhiên dùng sitagliptin 100mg/ngày (N=5429) hoặc thuốc so sánh tương ứng (thuốc có hoạt tính hoặc placebo) (N=4817), tần suất viêm tụy cấp là 0,1/100 bệnh nhân-năm ở mỗi nhóm (4 bệnh nhân có 1 tác dụng bất lợi trong số 4708 bệnh nhân-năm đối với sitagliptin và 4 bệnh nhân có 1 tác dụng bất lợi trong số 3942 bệnh nhân-năm đối với thuốc so sánh) (xem THẬN TRỌNG, Viêm tụy).

Không quan sát thấy những thay đổi- có ý nghĩa lâm sàng đến dấu hiệu sinh tồn hoặc đến ECG (bao gồm cả khoảng QTc) khi dùng kết hợp sitagliptin và metformin.

Các phản ứng bất lợi đã được báo cáo với Sitagliptin

Không có phản ứng bất lợi liên quan đến thuốc được báo cáo với tần suất ≥ 1% ở bệnh nhân dùng sitagliptin.

Các phản ứng bất lợi đã được báo cáo với Metformin

Các phản ứng bất lợi đã được báo cáo (bỏ qua mối quan hệ nhân-quả) ở ≥ 5% bệnh nhân điều trị với metformin, và phổ biến hơn ở các bệnh nhân dùng placebo là tiêu chảy, buồn nôn/nôn, đầy hơi, suy nhược, khó tiêu, khó chịu ở bụng, và đau đầu.

Những phản ứng bất lợi thường gặp nhất của metformin là về tiêu hóa. Những tác dụng này liên quan với liều và thường xảy ra vào lúc bắt đầu điều trị nhưng thường là tạm thời.

Thường gặp, phản ứng bất lợi > 1/100

Tiêu hóa: Chán ăn, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đầy thượng vị, táo bón, ợ nóng.

Da: Ban, mày đay, cảm thụ với ánh sáng.

Chuyển hóa: Giảm nồng độ vitamin B12.

Ít gặp, 1/1000 < phản ứng bất lợi < 1/100

Huyết học: Loạn sản máu, thiếu máu bất sản, thiếu máu tan huyết, suy tủy, giảm tiểu cầu, mất bạch cầu hạt

Chuyển hóa: Nhiễm acid lactic.

Kinh nghiệm hậu mãi:

Các phản ứng bất lợi bổ sung sau đây được nhận biết trong quá trình sử dụng JANUMET hoặc sitagliptin, là một thành phần của JANUMET trên thị trường. Vì các phản ứng này được báo cáo tự nguyện từ dân số, chưa biết rõ cỡ mẫu, nên thường không thể ước tính chắc chắn tần suất hoặc xác lập mối quan hệ nhân quả với việc sử dụng thuốc.

Các phản ứng quá mẫn gồm phản ứng phản vệ, phù mạch, phát ban, mề đay, viêm mạch ở da và các bệnh lý gây tróc da bao gồm hội chứng Stevens-Johnson (xem CHỐNG CHỈ ĐỊNH và THẬN TRỌNG, sitagliptin phosphate. Phản ứng quá mẫn), viêm tụy cấp, bao gồm cả xuất huyết gây tử vong và không gây tử vong, hoại tử tụy (xem THẬN TRỌNG, Viêm tụy) suy giảm chức năng thận, bao gồm suy thận cấp (đôi khi cần được lọc máu); viêm đường hô hấp trên, viêm mũi-họng, táo bón, nôn, đau đầu, đau khớp, đau cơ, đau chi, đau lưng, ngứa.

Các phát hiện về xét nghiệm

Sitagliptin phosphate

Tần suất các tác dụng bất lợi về kết quả xét nghiệm ở bệnh nhân dùng sitagliptin và metformin cũng giống như ở bệnh nhân dùng placebo với metformin. Trong các nghiên cứu lâm sàng, lượng bạch cầu tăng nhẹ (tăng thêm xấp xỉ 200 tế bào bạch cầu/microL so với placebo; lượng bạch cầu trung bình ban đầu xấp xỉ 6600 tế bào/microL) do tăng bạch cầu trung tính. Điều này được phát hiện ở hầu hết nhưng không phải ở tất cả các nghiên cứu. Sự thay đổi thông số xét nghiệm này được xem là không liên quan đến lâm sàng.

Metformin hydrochloride

Trong các thử nghiệm lâm sàng có đối chứng với metformin dùng 29 tuần, khoảng 7% bệnh nhân có nồng độ vitamin B12 ban đầu bình thường đã giảm dưới mức bình thường nhưng không có biểu hiện lâm sàng. Tình trạng giảm vitamin B12 có thể do cản trở hấp thu vitamin B12 từ phức hợp yếu tố nội tại - B12, tuy nhiên rất hiếm kết hợp với tình trạng thiếu máu va xem ra phục hồi nhanh khi ngưng dùng metformin hoặc dùng thuốc bổ sung vitamin B12 (xem THẬN TRỌNG, Metformin hydrochloride).
THÔNG BÁO CHO BÁC SĨ CÁC TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN GẶP PHẢI KHI DÙNG THUỐC

6. Lưu ý

- Thận trọng khi sử dụng

JANUMET

Không dùng JANUMET cho bệnh nhân đái tháo đường tuýp 1 hoặc để điều trị nhiễm axit xeton do đái tháo đường.

Viêm tụy: Về kinh nghiệm hậu mãi, đã có báo cáo về viêm tụy cấp, bao gồm viêm tụy xuất huyết hoặc hoại tử gây tử vong và không gây tử vong (xem TÁC DỤNG PHỤ, Kinh nghiệm hậu mãi) ở bệnh nhân dùng sitagliptin. Vì các báo cáo này được thực hiện tự nguyện từ một dân số chưa rõ cỡ mẫu, nên thường không thể ước tính chắc chắn tần suất của tác dụng phụ hoặc thiết lập được mối quan hệ nhân-quả do sử dụng thuốc. Nên thông báo cho bệnh nhân biết triệu chứng đặc trưng của viêm tụy cấp là đau bụng dữ dội và liên tục. Viêm tụy được ghi nhận phục hồi sau khi ngưng dùng sitagliptin. Nếu nghi ngờ viêm tụy, nên ngừng dùng sitagliptin và các thuốc có nghi ngờ khác.

Giám sát chức năng thận: Metformin và sitagliptin được đào thải chủ yếu qua thận. Nguy cơ tích lũy metformin và nhiễm axit lactic tăng theo mức độ suy thận. Do đó, không dùng JANUMET cho bệnh nhân có creatinine huyết thanh cao hơn mức tối đa cho phép tương ứng với độ tuổi. Đối với bệnh nhân cao tuổi, nên cẩn thận khi tăng liều để xác định liều tối thiểu có hiệu quả kiểm soát đường huyết thích đáng, vì chức năng thận thường giảm khi càng cao tuổi. Nên kiểm tra đều đặn chức năng thận ở bệnh nhân cao tuổi, đặc biệt người ≥ 80 tuổi.

Trước khi khởi đầu điều trị với JANUMET và sau đó, ít nhất mỗi năm nên đánh giá và xác minh chức năng thận bình thường. Nên đánh giá chức năng thận thường xuyên hơn ở bệnh nhân được đoán trước sẽ rối loạn chức năng thận và ngưng dùng JANUMET nếu có bằng chứng suy thận.

Hạ đường huyết trong liệu pháp kết hợp với sulfonylurea (SU) hoặc với insulin: Giống như các thuốc trị tăng đường huyết khác, đã quan sát thấy hạ đường huyết khi dùng sitagliptin và metformin kết hợp với insulin hoặc 1 thuốc nhóm SU (xem TÁC DỤNG PHỤ). Do đó, để giảm nguy cơ hạ đường huyết do SU hoặc insulin, có thể xem xét giảm liều SU hoặc insulin (xem LIỀU LƯỢNG VÀ CÁCH DÙNG).

Sitagliptin phosphate

Hạ đường huyết trong liệu pháp kết hợp với Sulfonylurea (SU) hoặc với insulin: Trong các thử nghiệm lâm sàng với sitagliptin đơn trị liệu và dùng kết hợp với các thuốc được biết rõ không gây hạ đường huyết (như metformin hoặc pioglitazone), tỷ lệ các báo cáo hạ đường huyết khi dùng sitagliptin cũng tương tự như ở bệnh nhân dùng placebo. Giống như các thuốc trị tăng đường huyết khác; đã quan sát thấy hạ đường huyết khi dùng sitagliptin và metformin kết hợp với insulin hoặc 1 thuốc nhóm SU (xem TÁC DỤNG PHỤ). Do đó, để giảm nguy cơ hạ đường huyết do SU hoặc do insulin, có thể xem xét giảm liều SU hoặc insulin (xem LIỀU LƯỢNG VÀ CÁCH DÙNG).

Phản ứng quá mẫn: Đã có các báo cáo hậu mãi về những phản ứng quá mẫn nghiêm trọng ở bệnh nhân dùng sitagliptin, một thành phần của JANUMET. Các phản ứng này bao gồm phản ứng phản vệ, phù mạch và các bệnh lý tróc da kể cả hội chứng Stevens-Johnson. Vì các phản ứng này được báo cáo tự nguyện từ dân số chưa biết rõ cỡ mẫu, nên thường không thể ước tính chắc chắn tần suất hoặc xác lập mối quan hệ nhân quả với việc sử dụng thuốc. Các phản ứng này bắt đầu xuất hiện trong 3 tháng đầu điều trị với sitagliptin, với vài báo cáo xảy ra sau liều đầu tiên. Nếu nghi ngờ có phản ứng quá mẫn, phải ngưng dùng JANUMET, đánh giá các nguyên nhân tiềm năng khác và dùng trị liệu đái tháo đường khác thay thế. (xem CHỐNG CHỈ ĐỊNH và TÁC DỤNG PHỤ, Kinh nghiệm hậu mãi.)

Metformin hydrochloride

Nhiễm axit lactic: Nhiễm axit lactic là biến chứng chuyển hóa hiếm gặp nhưng nghiêm trọng, có thể xảy ra do tích lũy metformin trong lúc điều trị với JANUMET (sitagliptin phosphate/Metformin HCl) có thể gây tử vong khoảng 50% trường hợp. Nhiễm axit lactic cũng có thể xảy ra cùng với một số các tình trạng sinh lý bệnh khác, bao gồm đái tháo đường và bất cứ lúc nào có tình trạng giảm tưới máu mô và giảm oxy trong máu. Nhiễm axit lactic có đặc điểm là tăng lactate trong máu (>5mmol/L), giảm pH máu, rối loạn điện giải với tăng khoảng trống: anion và tăng tỷ lệ lactate/pyruvate. Khi metformin được xem là nguyên nhân gây nhiễm axit lactic, thường tìm thấy nồng độ metformin trong huyết tương > 5 µg/mL.

Tỷ lệ nhiễm axit lactic được báo cáo rất thấp ở bệnh nhân dùng metformin hydrochloride (xấp xỉ 0,03 trường hợp/1000 bệnh nhân - năm, với khoảng 0,015 trường hợp tử vong/1000 bệnh nhân-năm). Trong các thử nghiệm lâm sàng với hơn 20.000 bệnh nhân - năm dùng metformin không có báo cáo nào về nhiễm axit lactic. Các trường hợp được báo cáo xảy ra chủ yếu ở bệnh nhân đái tháo đường bị suy thận đáng kể, bao gồm bệnh lý ở thận lẫn giảm tưới máu thận, thường gặp khi có nhiều vấn đề về sức khỏe/phẫu thuật xảy ra cùng lúc và dùng nhiều loại thuốc cùng lúc. Bệnh nhân suy tim sung huyết cần điều trị bằng thuốc, đặc biệt là người suy tim sung huyết không ổn định hoặc cấp tính có nguy cơ giảm tưới máu và giảm oxy máu, đều tăng nguy cơ nhiễm axit lactic. Nguy cơ nhiễm axit lactic tăng theo mức độ suy thận và tuổi tác bệnh nhân. Do đó có thể giảm đáng kể nguy cơ nhiễm axit lactic bằng cách giám sát thường xuyên chức năng thận ở bệnh nhân dùng metformin và dùng liều metformin tối thiểu có hiệu quả. Cụ thể, nên giám sát cẩn thận chức năng thận khi dùng thuốc ở người cao tuổi. Không nên khởi đầu điều trị metformin ở bệnh nhân ≥ 80 tuổi trừ khi đo độ thanh thải creatinine cho thấy chức năng thận bình thường vì các bệnh nhân này dễ phát triển tình trạng nhiễm axit lactic hơn. Ngoài ra, nên ngưng dùng metformin ngay khi có bất kỳ tình trạng liên quan đến giảm oxy máu, mất nước hoặc nhiễm trùng. Do suy chức năng gan có thể hạn chế đáng kể khả năng thải trừ lactate, nên thường tránh dùng metformin ở bệnh nhân có bằng chứng lâm sàng hoặc xét nghiệm về bệnh gan. Bệnh nhân nên cẩn thận tránh uống rượu quá mức khi đang dùng metformin, dù uống trong thời gian ngắn hoặc kéo dài, vì rượu có khả năng làm tăng tác động của metformin hydrochloride lên chuyển hóa lactate. Ngoài ra, nên ngưng dùng metformin tạm thời trước khi chụp X-quang có tiêm chất cản quang đường tĩnh mạch và trước khi được phẫu thuật.

Tình trạng bắt đầu nhiễm axit lactic thường không dễ phát hiện và chỉ kèm theo những triệu chứng không đặc hiệu như mệt mỏi, đau cơ, giảm hô hấp, tăng tình trạng buồn ngủ và đau bụng không đặc hiệu. Có thể kèm theo hạ thân nhiệt, hạ huyết áp và chậm nhịp tim còn chịu được với tình trạng toan hóa rõ rệt hơn. Bệnh nhân và bác sĩ phải biết tầm quan trọng của các triệu chứng này và nên hướng dẫn bệnh nhân thông báo cho bác sĩ ngay nếu chúng xảy ra. Nên ngưng dùng metformin cho đến khi giải quyết khỏi các tình trạng này. Có thể hữu ích khi đo nồng độ các chất điện giải, thể xeton trong huyết thanh, đường huyết, và nếu có chỉ định, đo pH máu, lactate máu, và thậm chí nồng-độ metformin trong máu. Một khi bệnh nhân đã dùng ổn định bất kỳ liều nào của metformin, thì các triệu chứng ở đường tiêu hóa thường gặp khi khởi đầu trị liệu có khả năng không liên quan đến thuốc. Những triệu chứng đường tiêu hóa xảy ra về sau có thể do nhiễm axit lactic hoặc các bệnh nghiêm trọng khác.

Nồng độ lactate trong huyết tương tĩnh mạch lúc đói cao hơn mức tối đa cho phép nhưng dưới 5mmol/L ở bệnh nhân dùng metformin không nhất thiết biểu thị tình trạng nhiễm axit lactic sắp xảy ra mà có thể là do những cơ chế khác, như kiểm soát kém bệnh đái tháo đường hoặc béo phì, vận động thể lực nhiều, hoặc các vấn đề kỹ thuật khi lấy mẫu máu.

Nên nghĩ đến nhiễm axit lactic ở bất kỳ bệnh nhân đái tháo đường có tình trạng nhiễm axit chuyển hóa nhưng không có bằng chứng nhiễm axit lactic (xeton niệu và xeton máu).

Nhiễm axit lactic là tình trạng y khoa khẩn cấp, cần được điều trị tại bệnh viện, cần ngưng dùng metformin ngay khi bệnh nhân bị nhiễm axit lactic và điều trị tức thì bằng các biện pháp nâng đỡ tổng quát. Vì có thể thẩm tách metformin hydrochloride (với độ thanh lọc đến 170 mL/phút trong điều kiện huyết động học tốt), nên khuyến cáo thẩm phân máu tức thì để điều chỉnh tình trạng axit hóa và để loại bỏ lượng metformin tích lũy. Việc điều trị như vậy thường làm mất các triệu chứng và bình phục tức thì (xem CHỐNG CHỈ ĐỊNH).

Hạ đường huyết: Hạ đường huyết không xảy ra ở bệnh nhân dùng metformin đơn độc trong các trường hợp sử dụng thuốc như thường lệ, nhưng có thể xảy ra nếu thu nạp không đủ calori khi việc bổ sung calori không bù đắp được tình trạng hoạt động quá mức, hoặc trong lúc dùng đồng thời các thuốc giảm đường huyết khác (như các sulfonylurea và insulin) hoặc dùng rượu (ethanol). Bệnh nhân cao tuổi, yếu sức hoặc suy dinh dưỡng và người thiểu năng tuyến thượng thận hoặc tuyến yên hoặc ngộ độc rượu, đặc biệt nhạy cảm với tác động hạ đường huyết. Có thể khó nhận biết tình trạng hạ đường huyết ở người cao tuổi và ở người đang dùng thuốc chẹn thụ thể β-adrenergic.

Sử dụng đồng thời các thuốc có thể ảnh hưởng đến chức năng thận hoặc sự thải trừ metformin: Nên dùng cẩn thận các thuốc dùng đồng thời có khả năng ảnh hưởng đến chức năng thận hoặc làm thay đổi đáng kể huyết động học hoặc có thể cản trở sự thải trừ metformin, như là các thuốc cation được đào thải qua sự bài tiết ở ống thận (xem TƯƠNG TÁC THUỐC, Metformin hydrochloride).

Chụp X quang có tiêm chất cản quang gắn iod phóng xạ (ví dụ chụp đường niệu có tiêm cản quang, chụp đường mật có tiêm cản quang, chụp động mạch và chụp cắt lớp điện toán với chất cản quang tĩnh mạch): các thủ thuật chụp X quang có tiêm chất cản quang gắn iod phóng xạ có thể dẫn đến thay đổi chức năng thận cấp tính và thường liên kết với nhiễm axit lactic ở bệnh nhân dùng metformin (xem CHỐNG CHỈ ĐỊNH). Do đó, nếu dự định tiến hành bất kì thủ thuật chụp X quang nào, nên tạm thời ngưng dùng JANUMET ngay lúc chụp hoặc trước khi tiến hành chụp, cho đến 48 giờ sau khi chụp và chỉ dùng lại thuốc sau khi đánh giá chức năng thận bình thường.

Tình trạng giảm oxy: Trụy tim mạch (sốc) do bất kỳ nguyên nhân, suy tim sung huyết cấp, nhồi máu cơ tim cấp và các bệnh lý khác có đặc điểm giảm oxy máu thường liên kết với nhiễm axit lactic và cũng có thể gây nitơ huyết do nguyên nhân trước thận (tăng nồng độ các chất thải nitơ trong máu). Nên ngưng trị liệu JANUMET ngay nếu xảy ra các biến cố như thế.

Phẫu thuật: Nên ngưng dùng JANUMET tạm thời khi tiến hành bất kỳ phẫu thuật (ngoại trừ các thủ thuật nhỏ không kèm theo hạn chế thu nạp nước và thức ăn) và chỉ dùng trở lại khi bệnh nhân có thể ăn, uống qua đường miệng và chức năng thận đánh giá bình thường.

Uống rượu: Rượu đã được biết rõ có khả năng làm tăng tác động của metformin lên sự chuyển hóa lactate. Do đó, nên cảnh báo bệnh nhân không nên uống rượu nhiều trong thời gian ngắn (cấp tính) hoặc kéo dài (mãn tính) trong khi dùng JANUMET.

Suy chức năng gan: Do suy chức năng gan thường liên quan với một số trường hợp nhiễm axit lactic, nên thường tránh dùng JANUMET ở bệnh nhân có bằng chứng lâm sàng hoặc xét nghiệm về bệnh gan.

Nồng độ vitamin B12: Trong các thử nghiệm lâm sàng có đối chứng dùng metformin 29 tuần, khoảng 7% bệnh nhân có nồng độ vitamin B12 bình thường ban đầu đã giảm dưới mức bình thường nhưng không có biểu hiện lâm sàng. Tình trạng giảm vitamin B12 có thể do cản trở hấp thu B12 từ phức hợp yếu tố nội tại - B12, tuy nhiên rất hiếm kết hợp với tình trạng thiếu máu, tình trạng này sẽ phục hồi nhanh khi ngưng dùng metformin hoặc dùng thuốc bổ sung Vitamin B12. Nên đánh giá các thông số huyết học mỗi năm ở bệnh nhân dùng JANUMET và kiểm tra, quản lý các thay đổi bất thường rõ rệt. Các cá thể (người thu nạp hoặc hấp thu không đủ Vitamin B12 hoặc canxi) có khả năng có nồng độ Vitamin B12 dưới mức bình thường, ở các bệnh nhân này, có thể hữu ích khi đo nồng độ Vitamin B12 huyết thanh thường qui mỗi 2-3 năm.

Thay đổi tình trạng lâm sàng của bệnh nhân đã kiểm soát tốt bệnh đái tháo đường tuýp 2 trước đây: nếu bệnh nhân đái tháo đường tuýp 2 trước đây được kiểm soát tốt với JANUMET lại có kết quả xét nghiệm bất thường hoặc có bệnh lý lâm sàng (đặc biệt bệnh không rõ ràng và khó xác định), nên đánh giá ngay để tìm bằng chứng nhiễm axit xeton hoặc nhiễm axit lactic. Nên bao gồm đánh giá các chất điện giải và thể xeton trong huyết thanh, glucose máu, và nếu được chỉ định, pH máu, lactate, pyruvate và nồng độ metformin trong máu. Phải ngưng JANUMET ngay và bắt đầu dùng các biện pháp chữa trị phù hợp khác nếu xảy ra tình trạng toan hóa do 1 trong 2 dạng nhiễm axit này.

Không kiểm soát được glucose máu: Khi bệnh nhân đang ổn định với phác đồ trị liệu đái tháo đường nào đó lại gặp stress như sốt, chấn thương, nhiễm trùng hoặc phẫu thuật, thì có thể xảy ra mất kiểm soát đường huyết tạm thời. Vào các thời điểm như thế, có thể cần phải ngưng dùng JANUMET và tạm thời dùng insulin. Có thể dùng lại JANUMET sau khi đã qua khỏi đợt cấp tính này.

Sử dụng ở trẻ em

Chưa xác lập tính an toàn và hiệu lực của JANUMET ở bệnh nhân trẻ em dưới 18 tuổi.

Sử dụng ở người cao tuổi

JANUMET

Vì sitagliptin và metformin được đào thải chủ yếu qua thận và vì chức năng thận thường giảm khi cao tuổi, nên dùng cẩn thận JANUMET khi tuổi càng cao. Nên thận trọng khi chọn liều và nên dựa trên sự giám sát cẩn thận và thường xuyên chức năng thận (xem THẬN TRỌNG, Giám sát chức năng thận).

Sitagliptin phosphate

Trong các nghiên cứu lâm sàng, tính an toàn và hiệu quả của sitagliptin ở người cao tuổi ( ≥ 65 tuổi) tương tự như ở bệnh nhân trẻ tuổi hơn (< 65 tuổi).

Metformin hydrochloride

Những nghiên cứu lâm sàng đối chứng với metformin có số lượng bệnh nhân cao tuổi không đủ để chứng minh họ có đáp ứng khác với bệnh nhân trẻ tuổi hơn hay không, mặc dù báo cáo từ kinh nghiệm thử nghiệm lâm sàng khác không tìm thấy được những khác biệt về đáp ứng điều trị giữa bệnh nhân cao tuổi và bệnh nhân trẻ tuổi hơn. Metformin được biết rõ đào thải chủ yếu tại thận và vì nguy cơ có phản ứng bất lợi nghiêm trọng đối với thuốc xảy ra cao hơn ở bệnh nhân suy thận, do đó chỉ dùng metformin ở bệnh nhân có chức năng thận bình thường (xem CHỐNG CHỈ ĐỊNH).

- Thai kỳ và cho con bú

Sử dụng khi mang thai

JANUMET

Chưa có những nghiên cứu đầy đủ và đối chứng tốt ở phụ nữ có thai dùng JANUMET hoặc với từng thành phần của thuốc, nên chưa biết rõ tính an toàn của JANUMET ở phụ nữ có thai. Như các thuốc uống trị tăng đường huyết khác, không khuyến cáo sử dụng JANUMET trong thai kỳ.

Chưa tiến hành các nghiên cứu ở động vật với các thuốc cùng kết hợp trong JANUMET để đánh giá tác động của thuốc lên sự sinh sản. Các dữ liệu sau đây dựa trên phát hiện của các nghiên cứu tiến hành riêng biệt với sitagliptin hoặc metformin.

Sitagliptin phosphate

Sitagliptin không có khả năng gây quái thai ở chuột cống khi dùng liều uống đến 250mg/kg hoặc ở thỏ với liều đến 125mg/kg trong giai đoạn hình thành cơ quan (cao hơn 32 và 22 lần, theo thứ tự, nồng độ thuốc tiếp xúc ở người dựa theo liều đề nghị hàng ngày ở người lớn là 100mg/ngày). Ở chuột cống, tăng nhẹ tỷ lệ biến dạng xương sườn thai nhi (không có xương sườn, xương sườn giảm sản và chuỗi hạt sườn) được ghi nhận khi chuột mẹ dùng liều uống 1000mg/kg/ngày (khoảng 100 lần nồng độ thuốc tiếp xúc ở người dựa theo liều đề nghị hàng ngày ở người lớn là 100mg/ngày). Khi chuột cống mẹ dùng liều uống 1000mg/kg/ngày, cân nặng trung bình của chuột con cả 2 phái trước khi thôi bú và sự tăng cân của chuột đực con sau khi thôi bú đều giảm nhẹ. Tuy nhiên, những nghiên cứu về sự sinh sản ở động vật không phải lúc nào cũng dự đoán được đáp ứng ở người.

Metformin hydrochloride

Metformin không có khả năng gây quái thai ở chuột cống và thỏ khi dùng liều đến 600mg/kg/ngày. Liều này tiêu biểu cho nồng độ tương đương với 2-6 lần liều khuyến cáo tối đa mỗi ngày ở người lớn là 2000mg dựa trên so sánh diện tích bề mặt cơ thể đối với chuột cống và thỏ, theo thứ tự tương ứng. Nồng độ thuốc được tìm thấy ở bào thai chứng tỏ metformin đi qua hàng rào nhau thai một phần.

Sử dụng khi cho con bú

Chưa tiến hành các nghiên cứu ở động vật đang cho con bú với các thành phần thuốc kết hợp trong JANUMET. Những nghiên cứu thực hiện với từng loại thuốc cho thấy cả sitagliptin và metformin đều bài tiết vào sữa chuột cống mẹ. Vẫn chưa biết rõ sitagliptin có bài tiết vào sữa người hay không. Do đó, không nên dùng JANUMET cho phụ nữ đang nuôi con bú.

- Tương tác thuốc

Sitagliptin và metformin

Dùng cùng lúc phác đồ nhiều liều sitagliptin (50mg, ngày 2 lần) và metformin (1000mg, ngày 2 lần) không làm thay đổi có ý nghĩa dược động học của sitagliptin hoặc metformin ở người bệnh đái tháo đường tuýp 2.

Tuy các nghiên cứu về tương tác dược động học giữa các thuốc với JANUMET chưa được tiến hành, nhưng các nghiên cứu như thế đã được thực hiện với từng thành phần của JANUMET, là sitagliptin và metformin

Sitagliptin phosphate

Trong các nghiên cứu tương tác thuốc, sitagliptin không tác động có ý nghĩa lâm sàng lên dược động học của những thuốc sau đây: metformin, rosiglitazone, glyburide, simvastatin, Warfarin và viên uống ngừa thai. Dựa trên các dữ liệu này, sitagliptin không ức chế các isozymes CYP la CYP3A4, 2C8 hoặc 2C9. Dựa trên dữ liệu in vitro, người ta cho rằng sitagliptin cũng không ức chế CYP2D6, 1A2, 2C19 hoặc 2B6 hoặc gây cảm ứng CYP3A4.

Những phân tích dược động học theo dân số được tiến hành ở bệnh nhân đái tháo đường tuýp 2. Các thuốc dùng cùng lúc không gây tác dụng có ý nghĩa lâm sàng lên dược động học sitagliptin. Các thuốc được đánh giá là thuốc dùng phổ biến ở bệnh nhân đái tháo đường tuýp 2 bao gồm thuốc trị tăng cholesterol máu (như statins, fibrates, ezetimibe), thuốc kháng tiểu cầu (như clopidogrel), thuốc trị tăng huyết áp (như thuốc ức chế men chuyển, thuốc chẹn thụ thể angiotensin, thuốc chẹn thụ thể β, thuốc ức chế kênh canxi, hydrochlorothiazide), thuốc giảm đau và kháng viêm không steroid (như naproxen, diclofenac, celecoxib), trị trầm cảm (như bupropion, fluoxetine, sertraline), kháng histamine (như cetirizine), ức chế bơm proton (như omeprazole, lansoprazole) và các thuốc trị rối loạn cương dương (như sildenafil).

Diện tích dưới đường cong và trung bình nồng độ đỉnh của digoxin hơi tăng (AUC, 11% và Cmax , 18%) khi dùng cùng sitagliptin. Mức độ tăng này không được xem có ý nghĩa lâm sàng. Nên giám sát bệnh nhân dùng digoxin cho thích hợp. AUC và Cmax của sitagliptin, theo thứ tự, tăng khoảng 29% và 68%, ở đối tượng uống 1 liều đơn JANUVIA 100mg cùng với 1 liều đơn cyclosporine 600mg dạng uống, vốn là chất ức chế mạnh p-glycoprotein. Những thay đổi quan sát được về dược động học của sitagliptin được xem không có ý nghĩa lâm sàng.

Metformin hydrochloride

Glyburide: Trong 1 nghiên cứu tương tác thuốc với liều đơn ở bệnh nhân đái tháo đường tuýp 2, dùng metformin kết hợp glyburide không gây bất kỳ thay đổi về dược động học hoặc dược lực học của metformin. AUC và Cmax của glyburide được ghi nhận giảm, tuy nhiên biến thiên rất lớn. Vì bản chất dùng chế độ liều dùng duy nhất trong ngày (đơn liều) của nghiên cứu này và nồng độ glyburide trong máu không tương quan với các tác dụng dược lực học, nên ý nghĩa lâm sàng của tương tác này không chắc chắn.

Furosemide: Một nghiên cứu tương tác thuốc metformin-furosemide liều đơn ở đối tượng khỏe mạnh đã chứng minh các thông số dược động học của cả hai thuốc đều bị ảnh hưởng khi dùng chung. Furosemide làm tăng nồng độ metformin huyết tương và Cmax máu đến 22% và AUC máu đến 15%, mà không thay đổi đáng kể sự thanh thải metformin ở thận. Khi dùng với metformin, Cmax và AUC của furosemide, lần lượt giảm đến 31% và 12% so với dùng đơn độc, và thời gian bán thải giảm đến 32%, mà không có bất kỳ thay đổi đáng kể hệ số thanh thải furosemide ở thận. Chưa có thông tin về tương tác thuốc giữa metformin và furosemide khi dùng chung dài hạn.

Nifedipine: Một nghiên cứu tương tác thuốc metformin-nifedipine liều đơn ở người tình nguyện khỏe mạnh đã chứng minh việc dùng thuốc chung với nifedipine đã làm tăng Cmax của metformin trong huyết tương lên 20% và AUC lên 9%, và tăng lượng thuốc thải trong nước tiểu. Tmax và thời gian bán thải không bị ảnh hưởng. Nifedipine dường như làm tăng hấp thu metformin. Metformin có tác dụng không đáng kể lên nifedipine.

Các thuốc cation: Các thuốc cation (như amiloride, digoxin, morphine/procainamide, quinidine, quinine, ranitidine, triamterene, trimethoprim hoặc vancomycin) được thải trừ qua sự bài tiết ống thận, nên trên lý thuyết có khả năng tương tác với metformin bằng cách cạnh tranh giành các hệ thống vận chuyển phổ biến ở ống thận. Tương tác như vậy giữa metformin và cimetidine dạng uống đã được ghi nhận ở người tình nguyện khỏe mạnh bình thường trong các nghiên cứu về tương tác thuốc metformin-cimetidine khi dùng chế độ đơn liều lẫn đa liều, với tăng 60% nồng độ đỉnh của metformin trong huyết tương và nồng độ trong máu toàn phần, và tăng 40% AUC metformin huyết tương và AUC metformin trong máu toàn phần. Trong nghiên cứu với chế độ đơn liều, thời gian bán thải của thuốc không thay đổi. Metformin không gây ảnh hưởng lên dược động học của cimetidine. Mặc dù các tương tác như thế vẫn được giả định là đúng (trừ tương tác ghi nhận với cimetidine), vẫn khuyến cáo giám sát bệnh nhân cẩn thận và chỉnh liều JANUMET và/hoặc thuốc gây tác động ở bệnh nhân đang dùng các thuốc cation đào thải qua hệ thống bài tiết của ống thận gần.

Các thuốc khác: Có những thuốc nhất định có khuynh hướng gây tăng đường huyết và có thể gây mất kiểm soát đường huyết. Các thuốc này bao gồm nhóm thiazide và các thuốc lợi tiểu khác, corticosteroid, phenothiazine, các sản phẩm hormone tuyến giáp, estrogen, viên uống ngừa thai, phenytoin, acid nicotinic, các thuốc cường giao cảm, thuốc ức chế kênh canxi và isoniazid. Khi dùng các thuốc này cùng với JANUMET, phải theo dõi bệnh nhân chặt chẽ để duy trì kiểm soát đường huyết phù hợp.

Dược động học của metformin và propranolol, metformin và ibuprofen không bị ảnh hưởng khi dùng chung trong các nghiên cứu về tương tác thuốc với chế độ liều dùng duy nhất trong ngày, ở người tình nguyện khỏe mạnh.

Metformin gắn kết không đáng kể với các protein huyết tương, và do đó không có khả năng tương tác với các thuốc gắn kết nhiều với protein như là nhóm salicylate, sulfonamide, chloramphenicol và probenecid, khi so với các thuốc sulfonylurea vốn gắn kết mạnh với các protein huyết thanh.

7. Dược lý

- Dược lý

Cơ chế tác động

JANUMET

JANUMET (sitagliptin phosphate/metformin HCl) kết hợp 2 thuốc làm hạ đường huyết với cơ chế bổ sung để làm tăng kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường tuýp 2: sitagliptin phosphate, một chất ức chế dipeptidyl peptidase 4 (DPP-4) và metformin hydrochloride, một thuốc nhóm biguanide.

Sitagliptin phosphate

Sitagliptin phosphate là một thuốc trị tăng đường huyết đường uống thuộc nhóm ức chế enzyme dipeptidyl peptidase 4 (DPP-4), giúp cải thiện kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường tuýp 2 bằng cách làm tăng nồng độ của các hormon incretin có hoạt tính. Các hormon incretin, bao gồm, peptide 1 giống glucagon (glucagon-like peptide-1 - GLP-1) và polypeptide kích thích tiết insulin phụ thuộc glucose (glucose-dependent insulinotropic polypeptide - GIP), được bài tiết ở ruột suốt cả ngày và nồng độ tăng để đáp ứng với bữa ăn. Các incretin là thành phần của hệ nội sinh, tham gia vào điều hòa sinh lý tình trạng ổn định glucose nội mô.

Khi nồng độ đường huyết bình thường hoặc tăng, GLP-1 và GIP làm tăng tổng hợp và phóng thích insulin từ tế bào beta tuyến tụy thông qua các quá trình tạo tín hiệu trong tế bào với sự tham gia của AMP vòng. Thử nghiệm với các chất ức chế GLP-1 hoặc DPP-4 trên mô hình động vật bị đái tháo đường tuýp 2 cho thấy đã cải thiện đáp ứng của tế bào β đối với glucose và đã kích thích sinh tổng hợp và bài tiết insulin. Sự dung nạp glucose ở mô tăng khi nồng độ insulin cao hơn. Hơn nữa, GLP-1 làm giảm tiết glucagon từ tế bào α tuyến tụy. Nồng độ glucagon giảm, cùng với nồng độ insulin cao hơn đã làm giảm sản xuất glucose tại gan, kết quả là làm giảm nồng độ đường huyết. Tác động của GLP-1 và GIP phụ thuộc glucose, nghĩa là khi nồng độ glucose trong máu thấp, GLP-1 sẽ không kích thích tiết insulin và không ức chế tiết glucagon. Cả GLP-1 và GIP đều chỉ tăng kích thích tiết insulin khi nồng độ đường huyết tăng trên mức bình thường.

Hơn nữa, GLP-1 không làm giảm đáp ứng bình thường của glucagon đối với tình trạng hạ đường huyết. Hoạt tính của GLP-1 và GIP bị giới hạn bởi enzyme DPP-4, enzyme này sẽ nhanh chóng thủy phân các hormon incretin thành dạng không hoạt tính. Sitagliptin sẽ ngăn cản sự thủy phân các hormon incretin bởi DPP-4, từ đó làm tăng nồng độ các dạng có hoạt tính của GLP-1 và GIP trong huyết tương. Bằng cách làm tăng nồng độ các incretin có hoạt, tính, sitagliptin làm tăng tiết insulin và giảm nồng độ glucagon phụ thuộc glucose, ở bệnh nhân đái tháo đường tuýp 2 bị tăng đường huyết, những thay đổi về nồng độ insulin và glucagon sẽ dẫn đến giảm hemoglobin A1c (HbA1c) và làm giảm nồng độ glucose lúc đói và sau bữa ăn. Cơ chế tác động phụ thuộc glucose của sitagliptin khác với cơ chế tác động của các sulfonylurea, vốn là những chất làm tăng tiết insulin ngay cả khi nồng độ glucose thấp và có thể dẫn đến tụt đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường tuýp 2 và cả ở người bình thường. Sitagliptin là một chất ức chế mạnh và rất chọn lọc với enzyme DPP-4 mà không ức chế các enzyme liên quan gần như DPP-8 hoặc DPP-9 ở nồng độ trị liệu.

Metforminhydrochloride

Metformin là một chất làm hạ đường huyết bằng cách cải thiện độ dung nạp glucose ở bệnh nhân đái tháo đường tuýp 2, làm giảm cả nồng độ glucose máu cơ bản và sau bữa ăn. Cơ chế tác động của metformin khác với các thuốc uống trị tăng đường huyết khác.

Metformin làm giảm sản xuất glucose tại gan, giảm hấp thu glucose ở ruột và cải thiện độ nhạy cảm với insulin bằng cách tăng thu nạp và sử dụng glucose ngoại biên. Không giống các sulfonylurea, metformin không gây tụt đường huyết ở cả bệnh nhân đái tháo đường tuýp 2 và người bình thường (ngoại trừ trong một số trường hợp đặc biệt, xem THẬN TRỌNG, Metformin hydrochloride) và không gây tăng insulin huyết. Điều trị với metformin, sự tiết insulin vẫn không đổi trong khi nồng độ insulin lúc đói và đáp ứng insulin huyết tương suốt ngày thực tế có thể giảm.

- Dược động học (Tác động của cơ thể với thuốc)

JANUMET

Kết quả của 1 nghiên cứu tương đương sinh học rõ ràng ở đối tượng khỏe mạnh đã chứng minh viên nén dạng kết hợp JANUMET (sitagliptin/metformin hydrochloride) 50mg/500mg và 50mg/1000mg tương đương sinh học với việc sử dụng cùng lúc các liều sitagliptin phosphate (JANUVIA) và metformin hydrochloride tương ứng ở dạng viên riêng biệt.

Vì tương đương sinh học được chứng minh ở các hàm lượng viên thuốc thấp nhất và cao nhất, nên dạng viên kết hợp với liều cố định 50mg/850mg (sitagliptin/metformin) cũng có tương đương sinh học.

Hấp thu

JANUMET

Sau khi uống JANUMET cùng với bữa ăn sáng giàu chất béo, tổng diện tích tiếp xúc (AUC) và tốc độ hấp thu (Cmax và Tmax) của sitagliptin không thay đổi so với tình trạng đói. Sau khi uống JANUMET cùng với bữa ăn sáng giàu chất béo, AUG và Cmax của metformin giảm tương ứng là 6% và 28%, và Tmax đạt được chậm hơn khoảng 1,5 giờ so với tình trạng đói.

Sitagliptin phosphate

Sinh khả dụng tuyệt đối của sitagliptin khoảng 87%. Dược động học của sitagliptin không thay đổi khi uống sitagliptin phosphate trong bữa ăn có nhiều chất béo.

Metformin hydrochloride

Sinh khả dụng tuyệt đối của viên nén metformin hydrochloride 500mg khi bụng đói khoảng 50-60%. Những nghiên cứu dùng viên nén metformin hydrochloride liều đơn 500 - 1500mg, và 850 - 2550mg, cho thấy lượng thuốc hấp thu không tăng tỷ lệ theo liều thuốc, điều này do giảm hấp thu hơn là do thay đổi khả năng đào thải thuốc. Thức ăn làm giảm mức độ và làm chậm tốc độ hấp thu metformin một chút, được biểu thị qua nồng độ đỉnh trung bình trong huyết tương giảm gần 40% (Cmax), diện tích dưới đường cong biểu thị nồng độ thuốc trong huyết tương theo thời gian (AUC) giảm 25% và thời gian để đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương (Tmax) phải kéo dài thêm 35 phút sau khi dùng viên metformin 850mg duy nhất trong ngày cùng với thức ăn, so với dùng thuốc cùng hàm lượng trong lúc đói. Ý nghĩa lâm sàng của những trị số suy giảm này chưa được biết rõ giữa ăn ít chất béo và bữa ăn giàu chất béo làm tăng sự tiếp xúc hệ thống (đo bằng AUC) của viên thuốc Glumetza, lần lượt, khoảng 38% và 73%, tương đối so với tình trạng đói. Cả hai bữa ăn kéo dài thời gian Tmax của metformin khoảng 3 giờ nhưng nồng độ đỉnh Cmax không bị ảnh hưởng,

Phân bố

Sitagliptin phosphate

Thể tích phân phối trung bình ở trạng thái bền vững sau khi dùng 1 liều đơn sitagliptin 100mg đường tĩnh mạch, ở đối tượng khỏe mạnh là khoảng 198 lít. Tỷ lệ sitagliptin gắn kết thuận nghịch với các protein huyết tương thấp (38%).

Metformin hydrochloride

Thể tích phân phối biểu kiến của metformin sau khi uống liều duy nhất metformin hydrochloride viên 850mg xấp xỉ 654 ± 358L. Metformin gắn kết không đáng kể với protein huyết tương, trái lại sulfonylurea lại có tỷ lệ gắn protein hơn là 90%. Việc Metformin ly tách khỏi hồng cầu chủ yếu phụ thuộc vào thời gian. Khi uống viên metformin hydrochloride theo liều và chế độ phân liều thường dùng trên lâm sàng, nồng độ metformin huyết tương ở trạng thái bền vững đạt được trong 24-48 giờ và thường < 1mcg/mL. Trong các thử nghiệm lâm sàng có đối chứng, nồng độ metformin tối đa trong huyết tương không vượt quá 5mcg/mL, ngay cả khi dùng liều tối đa.

Chuyển hóa

Sitagliptin phosphate

Sitagliptin được đào thải chủ yếu trong nước tiểu ở dạng không đổi và một phần nhỏ qua đường chuyển hóa. Gần 79% sitagliptin được thải trong nước tiểu ở dạng không thay đổi.

Sau khi uống 1 liều sitagliptin có đánh dấu [14C], khoảng 16% chất có tính phóng xạ là các chất chuyển hóa của sitagliptin. Sáu chất chuyển hóa này được phát hiện ở nồng độ vết và được cho là không tham gia vào hoạt tính ức chế DPP-4 huyết tương-của sitagliptin. Những nghiên cứu in vitro đã chứng minh enzyme chủ yếu chịu trách nhiệm cho sự chuyển hóa có giới hạn của sitagliptin là CYP3A4, với sự góp phần của CYP2C8.

Metformin hydrochloride

Các, nghiên cứu liều đơn tiêm tĩnh mạch ở đối tượng khỏe mạnh cho thấy metformin được đào thải trong nước tiểu ở dạng không đổi và không được chuyển hóa tại gan (không có chất chuyển hóa nào được tìm thấy ở người) cũng như không được bài tiết qua mật.

Đào thải

Sitagliptin phosphate

Sau khi các đối tượng khỏe mạnh uống 1 liều sitagliptin [14C], khoảng 100% chất có tính phóng xạ được thải trong phân (13%) hoặc nước tiểu (87%) trong 1 tuần dùng thuốc. Thời gian bán thải cuối cùng biểu kiến sau khi uống 1 liều sitagliptin 100mg là xấp xỉ 12,4 giờ và sự thanh thải qua thận khoảng 350mL/phút.

Sitagliptin được đào thải chủ yếu qua thận với sự bài tiết chủ động qua ống thận. Sitagliptin là 1 chất nền đối với chất chuyên chở anion hữu cơ 3 ở người (human organic anion transporter-3: hOAT-3), vốn là chất có thể tham gia vào sự thải trừ sitagliptin qua thận, vẫn chưa xác định được sự liên quan lâm sàng của hOAT-3 trong vận chuyển sitagliptin. Sitagliptin cũng là 1 chất nền của p-glycoprotein, mà chất này cũng có thể tham gia vào quá trình đào thải sitagliptin qua thận. Tuy nhiên, cyclosporine, một chất ức chế p-glycoprotein không làm giảm sự thanh thải sitagliptin qua thận.

Metformin hydrochloride

Sự thanh thải ở thận nhiều hơn gấp gần 3,5 lần so với thanh thải creatinine, chứng tỏ metformin được thải trừ chủ yếu qua sự bài tiết ở ống thận. Sau khi uống, xấp xỉ 90% lượng thuốc hấp thu được đào thải qua thận trong 24 giờ đầu với thời gian bán thải tại huyết tương khoảng 6,2 giờ. Trong máu, thời gian bán thải khoảng 17,2 giờ, gợi ý hồng cầu có thể là ngăn phân phối thuốc.

Các đặc điểm của bệnh nhân

Đái tháo đường tuýp 2

Sitagliptin phosphate

Nhìn chung, dược động học của sitagliptin ở bệnh nhân đái tháo đường tuýp 2 tương tự như ở đối tượng khỏe mạnh.

Metformin hydrochloride

Khi chức năng thận bình thường, dược động học của metformin dùng 1 liều hoặc nhiều liều trong ngày ở bệnh nhân đái tháo đường tuýp 2 không khác biệt so với đối tượng bình thường, cũng như không có sự tích lũy metformin ở cả hai nhóm khi dùng liều điều trị thường dùng.

Suy thận

JANUMET

Không dùng JANUMET ở bệnh nhân suy thận (xem CHỐNG CHỈ ĐỊNH).

Sitagliptin phosphate

AUC của sitagliptin huyết tương tăng khoảng 2 lần ở bệnh nhân suy thận trung bình, và tăng khoảng 4 lần ở bệnh nhân suy thận nặng và ở bệnh nhân có bệnh thận giai đoạn cuối đang được thẩm phân máu, khi so với đối tượng khỏe mạnh, bình thường ở nhóm chứng.

Metformin hydrochloride

Bệnh nhân suy thận (đánh giá qua hệ số thanh thải creatinine) có thời gian bán thải metformin kéo dài tại huyết tương và máu, và sự thanh thải tại thận giảm tương xứng với mức độ giảm hệ số thanh thải creatinine.

Suy gan

Sitagliptin phosphate

Ở bệnh nhân suy gan trung bình (điểm số Child-Pugh 7 - 9), giá trị trung bình AUC và Cmax của sitagliptin tăng, lần lượt xấp xỉ 21% và 13%, so với các nhóm chứng tương ứng khỏe mạnh sau khi dùng 1 liều đơn sitagliptin 100mg. Các khác biệt này được xem không có ý nghĩa lâm sàng.

Không có kinh nghiệm lâm sàng ở bệnh nhân bị suy gan nặng (điểm số Child-Pugh > 9). Tuy nhiên, vì sitagliptin chủ yếu được đào thải qua thận, nên theo dự đoán, suy gan nặng không tác động lên dược động học của sitagliptin.

Metformin hydrochloride

Chưa tiến hành nghiên cứu dược động học của metformin ở bệnh nhân suy gan.

Giới tính

Sitagliptin phosphate

Giới tính không gây tác động có ý nghĩa lâm sàng lên dược động học của sitagliptin dựa theo 1 phân tích tổng hợp từ các dữ liệu dược động học giai đoạn I và theo 1 phân tích dược động học dân số từ dữ liệu lâm sàng giai đoạn I và II.

Metformin hydrochloride

Các thông số dược động học của metformin không khác biệt đáng kể giữa đối tượng bình thường và bệnh nhân đái tháo đường tuýp 2 khi phân tích theo giới tính. Tương tự, tác dụng giảm đường huyết của metformin cũng so sánh tương đương giữa người nam và nữ bệnh đái tháo đường tuýp 2 trong các thử nghiệm lâm sàng có đối chứng.

Người cao tuổi

Sitagliptin phosphate

Tuổi tác không gây tác động có ý nghĩa lâm sàng lên dược động học của sitagliptin dựa theo 1 phân tích dược động học theo dân số từ dữ liệu giai đoạn I và giai đoạn II. Đối tượng cao tuổi (65-80 tuổi) có nồng độ sitagliptin huyết tương cao hơn 19% so với đối tượng trẻ tuổi hơn.

Metformin hydrochloride

Dữ liệu hạn chế từ các nghiên cứu dược động học metformin có di chứng ở đối tượng cao tuổi khỏe mạnh cho thấy giảm thanh thải metformin tại huyết tương, thời gian bán thải kéo dài hơn và Cmax tăng so với đối tượng trẻ tuổi. Từ các dữ liệu này, dường như sự thay đổi dược động học của metformin theo tuổi chủ yếu là do thay đổi chức năng thận (xem thông tin kê đơn GLUCOPHAGE: DƯỢC LÝ LÂM SÀNG, Dân số đặc biệt, Lão khoa).

Không nên khởi đầu trị liệu JANUMET ở bệnh nhân > 80 tuổi trừ khi đánh giá hệ số thanh thải creatinine cho thấy chức năng thận không suy giảm (xem THẬN TRỌNG, Metformin hydrochloride).

Trẻ em

Chưa tiến hành nghiên cứu JANUMET ở bệnh nhân trẻ em.

Chủng tộc

Sitagliptinphosphate

Chủng tộc không gây tác động có ý nghĩa lâm sàng lên dược động học của sitagliptin dựa theo 1 phân tích tổng hợp từ các dữ liệu dược động học giai đoạn I và theo phân tích dược động học dân số từ dữ liệu lâm sàng giai đoạn I và II, bao gồm các đối tượng người da trắng, gốc Tây Ban Nha, Da đen, Châu Á và các nhóm chủng tộc khác.

Metformin hydrochloride

Không có nghiên cứu về các thông số dược động học của metformin theo chủng tộc.

Trong các thử nghiệm lâm sàng với metformin có đối chứng ở bệnh nhân đái tháo đường tuýp 2, hiệu lực làm giảm đường huyết tương đương nhau ở người da trắng (n=249), da đen (n=51) và gốc Tây Ban Nha (n=24).

Chỉ số khối cơ thể (BMI)

Sitagliptin phosphate

Chỉ số khối cơ thể không gây tác động có ý nghĩa lâm sàng lên dược động học của sitagliptin dựa theo 1 phân tích tổng hợp từ các dữ liệu dược động học giai đoạn I và theo 1 phân tích dược động học dân số từ dữ liệu lâm sàng giai đoạn I và II.

- Dược lực học (Tác động của thuốc lên cơ thể)

Sitagliptin phosphate

Tổng quát

Ở bệnh nhân đái tháo đường tuýp 2, dùng các liều đơn sitagliptin dẫn đến ức chế hoạt tính enzyme DPP-4 trong 24 giờ, gây tăng nồng độ GLP-1 và GIP thể hoạt động trong máu đến 2-3 lần, tăng nồng độ insulin và C-peptide trong huyết tương, giảm nồng độ glucagon, giảm glucose lúc đói và giảm tăng glucose sau khi uống glucose hoặc sau bữa ăn.

Trong các nghiên cứu lâm sàng giai đoạn III kéo dài 18-24 tuần, trị liệu sitagliptin 100mg/ngày ở bệnh nhân đái tháo đường tuýp 2 làm cải thiện đáng kể phức năng tế bào beta, đánh giá qua một số chỉ số bao gồm HOMA-p (Đánh giá mô hình ổn định nội mô -β), tỷ số proinsulin/insulin và đánh giá đáp ứng của tế bào beta từ xét nghiệm dung nạp bữa ăn với mẫu máu lấy thường xuyên. Trong các nghiên cứu giai đoạn II, hiệu lực giảm đường huyết khi dùng sitagliptin 50mg ngày 2 lần tương tự như khi dùng sitagliptin liều 100mg ngày 1 lần.

Một nghiên cứu ngẫu nhiên, đối chứng placebo, mù đôi, mù dạng thuốc, nhóm bắt chéo 4 giai đoạn ở các đối tượng người lớn khỏe mạnh đã đánh giá các tác dụng lên nồng độ huyết tương sau bữa ăn của GLP-1 toàn phần và GLP-1 thể hoạt động, cũng như nồng độ glucose sau khi uống sitagliptin kết hợp với metformin so với sau khi uống sitagliptin đơn độc, metformin đơn độc, hoặc placebo trong 2 ngày. Sự gia tăng nồng độ trung bình của GLP-1 thể hoạt động đo 4 giờ sau bữa ăn thử nghiệm đã tăng gần 2 lần sau khi dùng hoặc sitagliptin đơn độc hoặc metformin đơn độc, so với placebo. Tác dụng lên nồng độ GLP-1 thể hoạt động sau khi dùng sitagliptin cùng metformin đã tăng công lực, với nồng độ GLP-1 thể hoạt động tăng xấp xỉ 4 lần so với dùng placebo. Sitagliptin đơn trị liệu chỉ làm tăng nồng độ GLP-1 thể hoạt động, phản ánh sự ức chế DPP-4, trong khi đo metformin đơn độc làm tăng nồng độ GLP-1 toàn phần và thể hoạt động ở mức độ như nhau. Các dữ liệu này phù hợp với những cơ chế khác nhau về sự gia tăng nồng độ GLP-I thể hoạt động. Kết quả từ nghiên cứu này cũng chứng minh sitagliptin, chứ không phải metformin, làm tăng nồng độ GlP thể hoạt động. Trong các nghiên cứu ở các đối tượng khỏe mạnh, sitagliptin không làm giảm thấp đường huyết hơn mức độ bình thường hoặc gây hạ đường huyết, điều này gợi ý các tác động kích thích sự sản xuất và hoạt động của insulin và ức chế glucagon của thuốc này hoàn toàn phụ thuộc vào glucose

Tác dụng lên huyết áp

Trong 1 nghiên cứu ngẫu nhiên, đối chứng placebo, nhóm bắt chéo ở bệnh nhân tăng huyết áp đang dùng 1 hoặc nhiều thuốc tăng huyết áp (bao gồm các thuốc ức chế men chuyển angiotensin, thuốc đối kháng angiotensin-ll, ức chế kênh canxi, chẹn beta và lợi tiểu), sitagliptin dùng chung với các thuốc này thường dung nạp tốt. Ở các bệnh nhân này, sitagliptin có tác dụng giảm huyết áp vừa phải sitagliptin liều 100mg/ngày làm giảm huyết áp tâm thu trung bình đo liên tục 24 giờ đến gần 2mmHg, khi so với placebo. Tác dụng giảm huyết áp này không xảy ra ở đối tượng có huyết áp bình thường.

Điện tim

Trong 1 nghiên cứu ngẫu nhiên, đối chứng placebo, nhóm bắt chéo trên 79 đối tượng khỏe mạnh dùng 1 liều đơn sitagliptin 100mg, sitagliptin 800mg (8 lần liều khuyến cáo) và placebo. Ở liều khuyến cáo 100mg, không xảy ra tác động lên khoảng QTc khi thuốc đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương hoặc vào bất kỳ thời điểm khác trong nghiên cứu. Sau khi dùng liều 800mg, mức độ tăng tối đa về sự thay đổi trung bình khoảng QTc hiệu chỉnh theo placebo so với mức ban đầu sau 3 giờ uống thuốc là 8,0 mili giây. Sự gia tăng nhỏ này không được xem có ý nghĩa lâm sàng, ở liều 800mg, nồng độ đỉnh của sitagliptin huyết tương cao hơn gần 11 lần so với nồng độ đỉnh của liều 100mg. Ở bệnh nhân đái tháo đường tuýp 2 dùng sitagliptin 100mg (N=81) hoặc sitagliptin 200mg (N=63) mỗi ngày, khoảng QTc thay đổi không có ý nghĩa dựa theo dữ liệu ECG tại thời điểm đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương.

8. Thông tin thêm

- Bảo quản

Bảo quản dưới 30°C (86oF).

- Hạn dùng

24 tháng kể từ ngày sản xuất.

- Nhà sản xuất

Patheon Puerto Rico, Inc.

Janumet (Sitagliptin /metformin 50mg/1000mg) trị đái tháo đường tuýp 2

Glucophage (Metformin 850mg) trị đái tháo đường tuýp 2

21 Th9, 2024 - Sử dụng thuốc

1. Thành phần

Hoạt chất: Metformin (INN) hydrochloride 850mg (tương đương 662.9mg metformin base)

Tá dược: polyvidone K30, magnesium stearate, hypromellose, vừa đủ cho 1 viên bao phim 889.3mg

2. Công dụng (Chỉ định)

Điều trị bệnh đái tháo đường tuýp II, đặc biệt ở bệnh nhân quá cân khi chế độ ăn và tập thể dục đơn thuần không đạt được hiệu quả trong kiểm soát đường huyết.

Ở người lớn dùng Glucophage 850mg như đơn trị liệu hay kết hợp với các thuốc trị đái tháo đường dạng uống khác hoặc với insulin.

Ở trẻ em từ 10 tuổi và thanh thiếu niên, sử dụng Glucophage như đơn trị liệu hay kết hợp với insulin.

Đã nhận thấy có sự giảm các biến chứng đái tháo đường ở người lớn mắc bệnh đái tháo đường tuýp II quá cân được điều trị bằng metformin như liệu pháp đầu tiên sau khi thất bại với chế độ ăn kiêng.

3. Cách dùng - Liều dùng

Người lớn có chức năng thận bình thường (độ lọc cầu thận ước lượng (eGFR) ≥ 90 mL/phút/1,73m2)

Đơn trị liệu và kết hợp với các thuốc trị đái tháo đường dạng uống khác

Liều khởi đầu thông thường là 500 mg hoặc 850 mg metformin hydrochloric 2 hoặc 3 lần mỗi ngày trong hoặc sau bữa ăn.

Sau 10 đến 15 ngày, liều dùng nên được điều chỉnh dựa trên cơ sở các xét nghiệm đo đường huyết. Sự tăng liều chậm có thể cải thiện khả năng dung nạp ở đường tiêu hóa. Liều tối đa metformin hydrochlorid được khuyến cáo là 3 g mỗi ngày, chia làm 3 lần.

Nếu dự định chuyển từ một thuốc trị đái tháo đường dạng uống khác: ngưng sử dụng thuốc đó và khởi đầu metformin với liều chỉ định như trên.

Kết hợp với insulin

Metformin và insulin có thể được sử dụng trong liệu pháp kết hợp để đạt được kiểm soát đường huyết tốt hơn. Metformin hydrochlorid 500 mg hoặc 850 mg được dùng với liều khởi đầu thông thường là 2 hoặc 3 lần mỗi ngày, trong khi liều lượng insulin được điều chỉnh trên cơ sở các xét nghiệm đo đường huyết.

Suy thận

Đánh giá chức năng thận trước khi khởi đầu điều trị với metformin và đánh giá định kỳ sau đó.

Có thể xem xét giảm liều tùy theo sự suy giảm chức năng thận trên bệnh nhân có eGFR trong khoảng 60-89 mL/phút/1,73 m2.

Metformin có thể sử dụng trên bệnh nhân suy thận có eGFR trong khoảng 30-59 mL/phút/1,73 m2 chỉ trong trường hợp không có các điều kiện khác có thể làm tăng nguy cơ nhiễm acid lactic và theo sự chỉnh liều như sau: Liều khởi đầu là 500 mg metformin hydrochlorid ngày 1 lần. Liều tối đa là 1000 mg mỗi ngày.

Chống chỉ định metformin trên bệnh nhân cỏ eGFR dưới 30 mL/phút/1,73 m2.

Người cao tuổi

Do khả năng suy giảm chức năng thận ở người cao tuổi, liều dùng metformin nên được điều chỉnh dựa trên chức năng thận. Cần đánh giá chức năng thận thường xuyên (xem mục Thận trọng khi sử dụng).

Trẻ em và thanh thiếu niên

Đơn trị liệu và kết hợp với insulin

- Glucophage có thể được dùng ở trẻ em từ 10 tuổi và thanh thiếu niên.

- Liều khởi đầu thông thường là 500 mg hoặc 850 mg metformin hydrochlorid một lần mỗi ngày, uống trong hoặc sau bữa ăn.

Sau 10 đến 15 ngày, liều dùng nên được điều chỉnh dựa trên cơ sở các xét nghiệm đo đường huyết. Sự tăng liều chậm có thể cải thiện khả năng dung nạp đường tiêu hóa. Liều tối đa metformin hydrochlorid được khuyến cáo là 2 g mỗi ngày, chia làm 2 hoặc 3 lần.

Cách dùng

Nuốt viên thuốc, không được nhai, trong hoặc cuối bữa ăn. Điều này sẽ giúp bệnh nhân tránh được sự khó chịu ở đường tiêu hóa. Ví dụ, với liều 2 viên mỗi ngày, dùng 1 viên vào buổi điểm tâm và 1 viên vào bữa cơm tối.

Thời gian điều trị

Phải dùng Glucophage hàng ngày không ngắt quãng. Những bệnh nhân ngừng điều trị phải liên lạc với bác sĩ.

Quên liều

Trong trường hợp quên liều, bệnh nhân phải dùng liệu kế tiếp theo thời gian thường lệ. Bệnh nhân không được tăng gấp đôi liều Glucophage.

- Quá liều

Không quan sát thấy hạ đường huyết với liều metformin lên đến 85 g, mặc dù nhiễm acid lactic xảy ra trong trường hợp này. Sử dụng quá liều metformin hoặc những nguy cơ đi kèm có thể gây ra nhiễm acid lactic. Nhiễm acid lactic là một trường hợp cấp cứu
khẩn cấp và phải được nhập viện điều trị. Phương thức hữu hiệu nhất để loại bỏ lactate và metformin là thẩm tách máu.

4. Chống chỉ định

Mẫn cảm với metformin hoặc bất cứ tá dược nào.

Bất kỳ thể nào của nhiễm toan chuyển hóa cấp (như nhiễm acid lactic, nhiễm toan thể ceton do đái tháo đường).

Tiền hôn mê do đái tháo đường.

Suy thận nặng (độ lọc cầu thận ước lượng (eGFR) < 30 mL/phút/1,73 m2) (xem mục Thận trọng khi sử dụng).

Các trường hợp cấp tính có khả năng làm biến đổi chức năng thận như: mất nước, nhiễm trùng nặng, sốc.

Bệnh có thể gây nên tình trạng thiếu oxy mô (đặc biệt bệnh cấp tính, hoặc tình trạng nặng thêm của bệnh mạn tính) như: suy tim mất bù, suy hô hấp, nhồi máu cơ tim gần đây, sốc.

Suy gan, nhiễm độc rượu cấp tính, nghiện rượu.

5. Tác dụng phụ

Những phản ứng bất lợi sau có thể xảy ra khi điều trị với metformin.

Tần số được định nghĩa như sau: rất thường 1/10; thường ≥ 1/100, <1/10; không thường ≥ 1/1.000, <1/100; hiếm ≥ 1/10.000, <1/1.000; rất hiếm <1/10.000.

Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng

Rất hiếm:

- Nhiễm acid lactic (xem mục Thận trọng khi sử dụng).

- Giảm hấp thu vitamin B12 kèm theo sự giảm nồng độ trong huyết thanh khi dùng metformin lâu dài. Khuyến cáo xem xét đến nguyên nhân này nếu bệnh nhân bị thiếu máu hồng cầu khổng lồ.

Rối loạn hệ thần kinh

Thường: Rối loạn vị giác.

Rối loạn tiêu hóa

Rất thường: Các rối loạn tiêu hóa như buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng và chán ăn. Các tác dụng ngoại ý này xảy ra thường xuyên hơn trong giai đoạn bắt đầu điều trị và tự hồi phục trong hầu hết các trường hợp. Để ngăn ngừa, metformin được khuyến cáo dùng mỗi ngày 2 hoặc 3 lần trong hoặc cuối bữa ăn. Sự tăng liều chậm cũng có thể cải thiện dung nạp ở đường tiêu hóa.

Rối loạn gan mật

Rất hiếm: Các báo cáo riêng biệt về xét nghiệm chức năng gan bất thường hoặc viêm gan đòi hỏi phải ngưng điều trị.

Rối loạn da và mô dưới da:

Rất hiếm: Các phản ứng trên da như ban đỏ, ngứa, mày đay.

Trên trẻ em

Trong các dữ liệu hậu mại đã công bố và trong các thử nghiệm lâm sàng có nhóm chứng ở đối tượng trẻ em giới hạn từ 10-16 tuổi được điều trị trong một năm, báo cáo về biến cố bất lợi tương tự về loại và mức độ nghiêm trọng như đã báo cáo ở người trưởng thành.

Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.

6. Lưu ý

- Thận trọng khi sử dụng

Nhiễm acid lactic

Quá trình giám sát hậu mãi đã ghi nhận những ca nhiễm acid lactic liên quan đến metformin, bao gồm cả trường hợp tử vong, giảm thân nhiệt, tụt huyết áp, loạn nhịp chậm kéo dài. Khởi phát của tình trạng nhiễm acid lactic liên quan đến metformin thường không dễ phát hiện, kèm theo các triệu chứng không điển hình như khó chịu, đau cơ, suy hô hấp, lơ mơ và đau bụng. Nhiễm acid lactic liên quan đến metformin được đặc trưng bằng nồng độ lactate tăng lên trong máu (> 5 mmol/L), khoảng trống anion (mà không có bằng chứng của keto niệu hoặc keto máu), tăng tỷ lệ lactate/pyruvate và nồng độ metformin huyết tương nói chung tăng > 5 μg/mL.

Yếu tố nguy cơ của nhiễm acid lactic liên quan đến metformin bao gồm suy thận, sử dụng đồng thời với một số thuốc nhất định (ví dụ các chất ức chế carbonic anhydrase như topiramate), từ 65 tuổi trở lên, có thực hiện xét nghiệm chẩn đoán hình ảnh sử dụng thuốc cản quang, phẫu thuật và thực hiện các thủ thuật khác, tình trạng thiếu oxy (ví dụ suy tim sung huyết cấp), uống nhiều rượu và suy gan.

Các biện pháp giảm thiểu nguy cơ và xử trí nhiễm acid lactic liên quan đến metformin ở nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao được trình bày chi tiết trong tờ hướng dẫn sử dụng thuốc (xem mục Liều dùng và cách dùng, Chống chỉ định, Thận trọng khi sử dụng,
Tương tác thuốc).

Nếu có nghi ngờ nhiễm acid lactic liên quan đến metformin, nên ngừng sử dụng metformin, nhanh chóng đưa bệnh nhân đến bệnh viện và tiến hành các biện pháp xử trí. Ở những bệnh nhân đã điều trị với metformin, đã được chẩn đoán nhiễm acid lactic hoặc nghi ngờ có khả năng cao bị nhiễm acid lactic, khuyến cáo nhanh chóng thẩm tách máu để điều chỉnh tình trạng nhiễm acid và loại bỏ metformin bị tích lũy (metformin hydroclorid có thể thẩm tách được với độ thanh thải đến 170 mL/phút trong điều kiện huyết động lực tốt).Thẩm tách máu có thể làm đảo ngược triệu chứng và hồi phục.

Hướng dẫn cho bệnh nhân và người nhà về các triệu chứng của nhiễm acid lactic và, nếu những triệu chứng này xảy ra, cần ngừng thuốc và báo cáo những triệu chứng này cho bác sỹ.

Đối với mỗi yếu tố làm tăng nguy cơ nhiễm acid lactic liên quan đến metformin, những khuyến cáo nhằm giúp giảm thiểu nguy cơ và xử trí tình trạng nhiễm acid lactic liên quan đến metformin cụ thể như sau:

Suy thận

Những ca nhiễm acid lactic liên quan đến metformin trong quá trình giám sát thuốc hậu mãi xảy ra chủ yếu trên những bệnh nhân bị suy thận nặng. Nguy cơ tích lũy metformin và nhiễm acid lactic liên quan đến metformin tăng lên theo mức độ nghiêm trọng của suy thận bởi metformin được thải trừ chủ yếu qua thận. Khuyến cáo lâm sàng dựa trên chức năng thận của bệnh nhân bao gồm (xem mục Liều dùng và cách dùng):

Trước khi khởi đầu điều trị với metformin cần đo mức độ lọc cầu thận ước tính (eGFR) của bệnh nhân.

- Chống chỉ định metformin trên bệnh nhân có eGFR dưới 30 mL/phút/1,73 m(xem mục Chống chỉ định).

- Metformin có thể sử dụng trên bệnh nhân suy thận có eGFR trong khoảng 30 - 59 mL/phút/1.73 mchỉ trong trường hợp không có các điều kiện khác có thể làm tăng nguy cơ nhiễm acid lactic và theo sự chỉnh liều như sau: Liều khởi đầu là 500 mg metformin hydrochlorid ngày 1 lần. Liều tối đa là 1000mg mỗi ngày.

- Thu thập dữ liệu về eGFR ít nhất 1 lần/năm ở tất cả các bệnh nhân sử dụng metformin, ở bệnh nhân có nguy cơ tiến triển suy thận (ví dụ như người cao tuổi), chức năng thận nên được đánh giá thường xuyên hơn.

- Ở bệnh nhân đang sử dụng metformin và có eGFR giảm xuống dưới 45 mL/phút/1,73 m2, đánh giá nguy cơ - lợi ích của việc tiếp tục phác đồ.

Tương tác thuốc

Sử dụng đồng thời metformin với một số thuốc có thể làm tăng nguy cơ nhiễm acid lactic liên quan đến metformin: những thuốc làm suy giảm chức năng thận dẫn tới những thay đổi đáng kể về mặt huyết động, ảnh hưởng tới cân bằng acid-base hoặc làm tăng tích lũy metformin (xem mục Tương tác thuốc).

Vì vậy cần cân nhắc theo dõi bệnh nhân thường xuyên hơn.

Bệnh nhân từ 65 tuổi trở lên

Nguy cơ nhiễm acid lactic liên quan đến metformin tăng lên theo tuổi của bệnh nhân bởi bệnh nhân lớn tuổi có khả năng bị suy gan, suy thận, suy tim cao hơn những bệnh nhân trẻ tuổi hơn. Cần đánh giá chức năng thận thường xuyên hơn đối với bệnh nhân
lớn tuổi.

Thực hiện các xét nghiệm chẩn đoán có sử dụng thuốc cản quang

Tiêm thuốc cản quang có chứa iod vào nội mạch ở những bệnh nhân đang điều trị metformin có thể dẫn tới suy giảm cấp tính chức năng thận và gây ra nhiễm acid lactic. Ngừng sử dụng metformin trước hoặc tại thời điểm thực hiện xét nghiệm chẩn đoán hình ảnh có sử dụng thuốc cản quang có chứa iod ở những bệnh nhân có eGFR nằm trong khoảng 30 - 60 mL/phút/1,73 m2, ở những bệnh nhân có tiền sử suy gan, nghiện rượu, suy tim hoặc ở những bệnh nhân sẽ sử dụng thuốc cản quang chứa iod theo đường động mạch. Đánh giá lại eGFR 48 giờ sau khi thực hiện xét nghiệm chẩn đoán hình ảnh và sử dụng lại metformin nếu chức năng thân ổn định.

Phẫu thuật hoặc các thủ thuật khác

Phải ngưng metformin tại thời điểm tiến hành phẫu thuật có gây mê toàn thân, gây tê ngoài màng cứng hoặc tủy sống. Việc điều trị có thể bắt đầu lại không sớm hơn 48 giờ sau phẫu thuật hoặc sau khi bắt đầu lại sự nuôi dưỡng qua đường tiêu hóa và với điều
kiện chức năng thận đã được đánh giá lại và cho thấy đã ổn định.

Sự ngưng sử dụng thức ăn và chất lỏng trong quá trình phẫu thuật hoặc thực hiện các thủ thuật khác có thể tăng nguy cơ giảm thể tích, tụt huyết áp và suy thận. Nên tạm thời ngừng sử dụng metformin khi bệnh nhân bị giới hạn lượng thức ăn và chất lỏng đưa vào

Tình trạng thiếu oxy

Quá trình theo dõi hậu mãi đã ghi nhận một số ca nhiễm acid lactic liên quan đến metformin xảy ra trong bệnh cảnh suy tim sung huyết cấp (đặc biệt khi có kèm theo giảm tưới máu và giảm oxy huyết). Trụy tim mạch (sốc), nhồi máu cơ tim cấp, nhiễm khuẩn huyết và các bệnh lý khác liên quan đến giảm oxy huyết có mối liên quan với nhiễm acid lactic và cũng có thể gây nitơ huyết trước thận. Khi những biến cố này xảy ra, ngừng metformin.

Uống rượu

Rượu có khả năng ảnh hưởng đến hiệu quả của metformin lên chuyển hóa lactate và từ đó có thể làm tăng nguy cơ nhiễm acid lactic liên quan đến metformin. Cảnh báo bệnh nhân không uống rượu khi sử dụng metformin.

Suy gan

Bệnh nhân suy gan có thể tiến triển nhiễm acid lactic liên quan đến metformin. Điều này có thể do suy giảm thải trừ lactate dẫn tới tăng nồng độ lactate trong máu. Vì vậy, tránh sử dụng metformin trên những bệnh nhân đã được chẩn đoán bệnh gan thông
qua bằng chứng xét nghiệm hoặc lâm sàng.

Chức năng tim

Bệnh nhân suy tim dễ có nguy cơ giảm oxy và suy thận, ở bệnh nhân suy tim mạn ổn định metformin có thể được sử dụng với sự theo dõi thường xuyên chức năng tim và thận.

Chống chỉ định metformin ở bệnh nhân suy tim cấp và không ổn định (xem mục Chống chỉ định).

Trẻ em

Chẩn đoán đái tháo đường týp 2 phải được thực hiện trước khi bắt đầu điều trị bằng metformin.

Không phát hiện ảnh hưởng của metformin lên sự tăng trưởng và dậy thì trong các nghiên cứu lâm sàng có nhóm chứng trong một năm nhưng không có dữ liệu dài hạn cho các giai đoạn cụ thể này. Do đó nên theo dõi cẩn thận tác động của metformin lên những thông số này ở trẻ em được điều trị với metformin, đặc biệt ở trẻ trước dậy thì.

Trẻ em từ 10 đến 12 tuổi

Chỉ có 15 đối tượng trong độ tuổi từ 10 đến 12 tuổi tham gia vào các nghiên cứu lâm sàng có nhóm chứng được thực hiện ở trẻ em và thanh thiếu niên. Mặc dù hiệu quả và độ an toàn của metformin ở những trẻ em này không khác biệt với hiệu quả và độ an
toàn trên trẻ em lớn hơn và thanh thiếu niên, khuyến cáo đặc biệt thận trọng khi kê đơn cho trẻ em trong độ tuổi từ 10 đến 12 tuổi.

Những lưu ý khác

Tất cả bệnh nhân nên tiếp tục chế độ ăn uống của họ, với sự phân bố đều đặn lượng carbohydrate ăn vào trong ngày. Những bệnh nhân quá cần nên tiếp tục chế độ ăn uống hạn chế năng lượng.

Các xét nghiệm thông thường để theo dõi bệnh đái tháo đường nên được thực hiện thường xuyên.

Dùng metformin một mình không gây hạ đường huyết, nhưng nên thận trọng khi nó được dùng kết hợp với insulin hoặc các tác nhân chống đái tháo đường dạng uống khác (như các sulfonylurea hoặc các meglitinid).

Không dùng thuốc quá hạn dùng ghi trên nhãn.

- Thai kỳ và cho con bú

Thời kỳ mang thai

Khi bệnh nhân có kế hoạch mang thai và trong suốt thời kỳ mang thai, khuyến cáo không điều trị đái tháo đường với metformin mà sử dụng insulin để duy trì mức đường huyết càng gần với mức bình thường càng tốt, để giảm thiểu nguy cơ bất thường dị tật thai nhi.

Thời kỳ cho con bú

Metformin được bài tiết trong sữa mẹ. Không quan sát thấy tác dụng có hại nào ở trẻ sơ sinh/trẻ nhũ nhi bú sữa mẹ. Tuy nhiên, vì dữ liệu hạn chế, không khuyến khích cho con bú trong khi điều trị với metformin. Cân nhắc giữa lợi ích của việc cho con bú và
nguy cơ tiềm ẩn của những tác dụng có hại trên trẻ nhỏ mà cần quyết định có nên ngừng cho con bú.

- Khả năng lái xe và vận hành máy móc

Đơn trị liệu metformin không gây hạ đường huyết và vì thế không tác động đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.

Tuy nhiên, bệnh nhân nên được cảnh báo về nguy cơ hạ đường huyết khi sử dụng metformin cùng với các thuốc hạ đường huyết khác (như các sulfonylurea, insulin hoặc các meglitinid).

- Tương tác thuốc

Kết hợp không khuyên dùng

Rượu

Ngộ độc rượu có liên quan đến tăng nguy cơ nhiễm acid lactic, đặc biệt trong trường hợp nhịn đói, suy dinh dưỡng hoặc suy gan.

Các chất cản quang có chứa iod

Phải ngưng sử dụng metformin trước hoặc tại thời điểm làm xét nghiệm chẩn đoán hình ảnh và không được sử dụng lại cho tới ít nhất 48 giờ sau đó, với điều kiện chức năng thận đã được đánh giá lại và cho thấy đã ổn định, xem các mục Liều dùng và cách dùng và Thận trọng khi sử dụng.

Kết hợp cần thận trọng

Một số thuốc có thể làm thay đổi chức năng thận theo hướng bất lợi, làm tăng nguy cơ nhiễm acid lactic, như thuốc kháng viêm không steroid (NSAID), bao gồm các chất ức chế cyclooxygenase (COX) II chọn lọc, chất ức chế men chuyển, chất đối vận thụ thể angiotensin II và các thuốc lợi tiểu, đặc biệt các thuốc lợi tiểu quai. Khi bắt đầu sử dụng hoặc đang sử dụng những thuốc này kết hợp với metformin, cần theo dõi chặt chẽ chức năng thận.

Các thuốc có hoạt tính tăng đường huyết nội tại (ví dụ: các glucocorticoid (dùng đường toàn thân và tại chỗ) và các chất có hoạt tính kích thích giao cảm)

Nên theo dõi đường huyết thường xuyên hơn, đặc biệt ngay khi bắt đầu điều trị. Nếu cần thiết, điều chỉnh liều metformin trong quá trình điều trị với các thuốc tương ứng và cho tới khi ngừng sử dụng.

Các chất vận chuyển cation hữu cơ (OCT)

Metformin là cơ chất của cả hai chất vận chuyển OCT1 và OCT2. Sử dụng chung metformin với

- Các chất ức chế OCT1 (như verapamil) có thể làm giảm hiệu quả của metformin.

- Chất cảm ứng OCT1 (như rifampicin) có thể làm tăng hấp thu ở đường tiêu hóa và tăng hiệu quả của metformin.

- Các chất ức chế OCT2 (như cimetidin, dolutegravir, ranolazine, trimetoprime, vandetanib, isavuconazole) có thể làm giảm sự thải trừ metformin qua thận và do đó dẫn đến tăng nồng độ metformin trong huyết tương.

- Các chất ức chế cả OCT1 và OCT2 (như crizotinib, olaparib) có thể làm thay đổi hiệu quả và sự thải trừ qua thận của metformin.

Do đó, cần thận trọng khi dùng chung các thuốc này với metformin, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận, vì nồng độ metformin trong huyết tương có thể tăng. Nếu cần, có thể xem xét điều chỉnh liều metformin vì các chất ức chế/cảm ứng OCT có thể làm thay đổi
hiệu quả của metformin.

7. Dược lý

- Dược động học (Tác động của cơ thể với thuốc)

Hấp thu

Sau khi uống một liều metformin hydrochlorid, nồng độ tối đa trong huyết tương (Cmax) đạt được trong khoảng 2,5 giờ (t max). Sinh khả dụng tuyệt đối của viên metformin hydrochloric! 500 mg hoặc 850 mg xấp xỉ 50-60% ở người khỏe mạnh. Sau khi uống thuốc, phần không hấp thu được tìm thấy trong phân là 20-30%.

Sau khi uống thuốc, sự hấp thu của metformin là bão hòa và không hoàn toàn. Điều này được cho rằng dược động học của sự hấp thu metformin không tuyến tính, ở những liều metformin và kế hoạch phân liều khuyến cáo, nồng độ huyết tương ở trạng thái ổn định đạt được trong vòng 24 đến 48 giờ và thông thương ít hơn 1 mcg/ml. Trong các thử nghiệm lâm sàng có nhóm chứng, nồng độ metformin trong huyết tương tối đa không vượt quá 5mcg/ml ngay cả khi dùng liều tối đa.

Thức ăn làm giảm mức độ và làm chậm sự hấp thu metformin không đáng kể. Sau khi dùng liều 850 mg, quan sát thấy nồng độ đỉnh trong huyết tương thấp hơn 40%, diện tích dưới đường cong giảm 25% (AUC) và nồng độ đỉnh trong huyết tương kéo dài hơn 35 phút. Sự liên quan về mặt lâm sàng của điều này vẫn chưa được biết.

Phân bố

Liên kết với protein huyết tương không đáng kể. Metformin phân chia vào trong hồng cầu. Nồng độ đỉnh trong máu thấp hơn trong huyết tương và xuất hiện với khoảng thời gian xấp xỉ nhau. Tế bào hồng cầu gần như đại diện cho ngăn phân bố thứ cấp. Thể tích phân bố trung bình từ 63-276 I (Vd).

Chuyển hóa

Metformin được bài tiết dưới dạng không đổi trong nước tiểu. Không có chất chuyển hóa nào được tìm thấy ở người.

Đào thải

Độ thanh thải của metformin > 400 ml/ phút, cho thấy metformin được đào thải qua sự lọc ở cầu thận và bài tiết ở ống thận. Sau khi uống thuốc, thời gian bán thải khả kiến khoảng 6,5 giờ.

Khi chức năng thận bị suy giảm, sự thanh thải ở thận giảm theo tỉ lệ của creatinin và vì thế thời gian bán thải của metformin kéo dài, dẫn đến tăng nồng độ metformin trong huyết tương.

Đặc tính của nhóm bệnh nhân đặc biệt

Suy thận

Các dữ liệu hiện thời trên các đối tượng suy thận trung bình là hiếm có và không thể đưa ra được một ước lượng chắc chắn về nồng độ metformin trong cơ thể trong phân nhóm này so với các đối tượng có chức năng thận bình thường. Do đó, phải điều chỉnh
liều phù hợp trên cơ sở cân nhắc hiệu quả lâm sàng/mức độ dung nạp (xem mục Liều dùng và cách dùng).

Trẻ em

Nghiên cứu đơn liều: sau khi dùng liều đơn metformin hydrochlorid 500 mg, đặc điểm dược động học quan sát được trên những bệnh nhi tương tự ở người trưởng thành.

Nghiên cứu đa liều: Dữ liệu bị giới hạn trong một nghiên cứu. Sau khi dùng liều lặp lại 500 mg, 2 lần một ngày trong 7 ngày trên bệnh nhi, nồng độ đỉnh trong huyết tương và nồng độ thuốc trong cơ thể theo thời gian bị giảm tương ứng khoảng 33% đến 40% so với bệnh nhân trưởng thành dùng liều lặp lại 500 mg hai lần một ngày trong 14 ngày. Liều được xác định cho từng bệnh nhân dựa trên sự kiểm soát đường huyết, điều này bị giới hạn về mặt lâm sàng.

- Dược lực học (Tác động của thuốc lên cơ thể)

Nhóm dược lý điều trị: Thuốc làm hạ đường huyết. Biguanide; ATC: A10BA02.
Metformin là một biguanide có tác dụng chống tăng đường huyết, làm hạ đường huyết cơ bản và sau khi ăn. Metformin không kích thích tiết insulin, và vì thế không gây hạ đường huyết.

Metformin hoạt động qua 3 cơ chế:

- Giảm sản xuất glucose ở gan bằng cách ức chế tân tạo đường và phân hủy glycogen.

- Tại cơ, gia tăng sự nhạy cảm của insulin, cải thiện việc sử dụng glucose ở ngoại biên.

- Làm chậm hấp thu glucose ở ruột.

Metformin kích thích sự tổng hợp glycogen ở tế bào bằng cách tác động lên enzyme glycogen synthase.

Metformin gia tăng khả năng vận chuyển của các loại vận chuyển glucose qua màng (GLUT).

Trong các nghiên cứu lâm sàng, việc sử dụng metformin có liên quan đến việc giữ cân nặng ổn định hoặc làm giảm cân nhẹ.

Ở người, ngoài tác động trên đường huyết, metformin còn tác động có lợi cho sự chuyển hóa lipid. Điều này đã được chứng minh qua các nghiên cứu lâm sàng có nhóm chứng trung và dài hạn, ở các liều điều trị: metformin làm giảm mức cholesterol toàn phần, mức cholesterol tỉ trọng thấp (LDL cholesterol) và mức triglyceride.

Hiệu quả lâm sàng

Nghiên cứu ngẫu nhiên tiền cứu (UKPDS) đã chứng minh hiệu quả lâu dài của việc kiểm soát đường huyết tích cực ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2 là người lớn.

Phân tích kết quả trên bệnh nhân quá cân được điều trị với metformin sau khi thất bại với chế độ ăn kiêng cho thấy:

- Giảm có ý nghĩa nguy cơ tuyệt đối các biến chứng liên quan đến đái tháo đường ở nhóm dùng metformin (29,8 ca bệnh/1000 bệnh nhân-năm) so với nhóm ăn kiêng (43,3 ca bệnh/1000 bệnh nhân-năm), p = 0,0023, và so với nhóm phối hợp
sulfonylurea và nhóm insulin đơn trị (40,1 ca bệnh/1000 bệnh nhân-năm), p = 0,0034;

- Giảm có ý nghĩa nguy cơ tuyệt đối tỷ lệ tử vong liên quan đến đái tháo đường: với nhóm metformin là 7,5 ca bệnh/1000 bệnh nhân-năm, nhóm chỉ ăn kiêng là 12,7 ca bệnh/1000 bệnh nhân-năm, p = 0,017;

- Giảm có ý nghĩa nguy cơ tuyệt đối tỷ lệ tử vong toàn bộ: với nhóm metformin là 13,5 ca bệnh/1000 bệnh nhân-năm đối với nhóm chỉ ăn kiêng là 20,6 ca bệnh/1000 bệnh nhân-năm (p = 0,011), và đối với nhóm phối hợp sulfonylurea và nhóm insulin đơn trị là 18,9 ca bệnh/1000 bệnh nhân-năm( p = 0,021);

- Giảm có ý nghĩa nguy cơ tuyệt đối nhồi máu cơ tim: ở nhóm metformin là 11 ca bệnh/1000 bệnh nhân-năm, nhóm chỉ ăn kiêng là 18 ca bệnh/1000 bệnh nhân-năm (p-0,01).

Khi sử dụng metformin kết hợp với sulfonylurea như phương thức trị liệu hàng 2, lợi ích về hiệu quả lâm sàng chưa được chứng minh.

Đối với đái tháo đường týp 1, việc kết hợp metformin và insulin được thực hiện trên những bệnh nhân có chọn lọc nhưng hiệu quả lâm sàng của kết hợp này chưa chính thức được thừa nhận.

Trẻ em

Trong các nghiên cứu lâm sàng có nhóm chứng ở đối tượng trẻ em giới hạn từ 10-16 tuổi được điều trị trong một năm, đã chứng minh sự đáp ứng về kiểm soát đường huyết tương tự như quan sát ở người trưởng thành.

8. Thông tin thêm

- Bảo quản

Bảo quản dưới 30°C.

- Hạn dùng

60 tháng kể từ ngày sản xuất.

- Nhà sản xuất

Merck Sante s.a.s.

Glucophage (Metformin 850mg) trị đái tháo đường tuýp 2

Diamicron MR (gliclazid 30mg) trị đái tháo đường tuýp 2

21 Th9, 2024 - Sử dụng thuốc

1. Thành phần

Hoạt chất: Một viên chứa 30mg gliclazid dưới dạng bào chế phóng thích có kiểm soát.

Tá dược: calci hydrogen phosphat dihydrat, maltodextrin, hypromellose, magiê stearat, silica khan dạng keo.

2. Công dụng (Chỉ định)

Đái tháo đường không phụ thuộc insulin (đái tháo đường tuýp 2) ở người lớn, khi chế độ dinh dưỡng, thể dục và giảm cân đơn thuần không đủ để kiểm soát đường huyết.

3. Cách dùng - Liều dùng

Liều hàng ngày có thể thay đổi từ 1 đến 4 viên mỗi ngày, ví dụ từ 30 tới 120mg dùng đường uống một lần lúc ăn sáng.

Nên nuốt cả viên thuốc.

Nếu quên uống một liều, không được tăng liều ở lần uống tiếp sau đó.

Tương tự như ở các thuốc hạ đường huyết khác, liều dùng cần được điều chỉnh theo mức đáp ứng chuyển hoá của từng bệnh nhân cụ thể (mức đường huyết, HbA1c).

Liều khởi đầu:

Liều khởi đầu được khuyến cáo là 30mg mỗi ngày.

Nếu mức đường huyết được kiểm soát hiệu quả, mức liều này có thể được dùng để điều trị duy trì.

Nếu mức đường huyết không được kiểm soát đầy đủ, cần tăng liều tới 60, 90 hoặc 120mg mỗi ngày ở bước điều trị kế tiếp. Khoảng thời gian giữa mỗi lần tăng liều tối thiểu là 1 tháng trừ trường hợp bệnh nhân có mức đường huyết không giảm sau hai tuần điều trị. Trong trường hợp đó, liều dùng có thể tăng lên ở thời điểm cuối của tuần điều trị thứ hai. Liều tối đa khuyến cáo hàng ngày là 120mg.

Chuyển từ dùng viên nén Diamicron 80mg sang dạng viên phóng thích có kiểm soát Diamicron MR:

1 viên Diamicron 80mg có thể tương đương với 1 viên Diamicron MR. Do đó việc chuyển đổi sử dụng có thể được tiến hành miễn là kiểm soát thận trọng đường huyết.

Chuyển đổi từ các thuốc chống đái tháo đường dùng đường uống khác sang Diamicron MR:

Diamicron MR có thể được dùng để thay thế các thuốc chống đái tháo đường dùng đường uống khác.

Liều và thời gian bán thải của các thuốc chống đái tháo đường dùng trước đó cần được xem xét khi chuyển sang dùng Diamicron MR.

Nhìn chung, không cần giai đoạn chuyển tiếp khi chuyển thuốc. Nên khởi đầu dùng với liều 30mg và nên điều chỉnh liều để phù hợp với đáp ứng đường huyết của bệnh nhân, như đã mô tả trên đây.

Khi chuyển từ một thuốc hạ đường huyết nhóm sulfonylure với thời gian bán thải kéo dài, giai đoạn không điều trị thuốc trong vài ngày có thể là cần thiết để tránh các tác dụng cộng thêm của hai thuốc, mà có thể gây ra hạ đường huyết. Quá trình mô tả để khởi đầu điều trị cũng nên được áp dụng khi chuyển sang điều trị với Diamicron MR, ví dụ liều khởi đầu 30mg/ngày, sau đó là sự tăng dần từng bước liều dùng, tuỳ theo đáp ứng chuyển hoá của bệnh nhân.

Phối hợp điều trị với các thuốc chống đái tháo đường khác:

Diamicron MR có thể được dùng phối hợp với các thuốc biguanide, các thuốc ức chế alpha glucosidase hoặc insulin.

Trên những bệnh nhân không được kiểm soát đầy đủ với Diamicron MR, liệu pháp dùng phối hợp với insulin có thể được khởi đầu dưới sự theo dõi y tế chặt chẽ.

Các đối tượng đặc biệt:

- Người cao tuổi:

Diamicron MR nên được kê với liều tương tự liều khuyến cáo cho bệnh nhân dưới 65 tuổi.

- Bệnh nhân suy thận:

Ở bệnh nhân suy thận mức độ nhẹ tới vừa, có thể dùng liều tương tự như ở bệnh nhân có chức năng thận bình thường, kèm theo chế độ theo dõi chặt chẽ. Những dữ liệu này đã được chứng minh trên lâm sàng.

- Bệnh nhân có nguy cơ hạ đường huyết:

+ Dinh dưỡng kém hoặc suy dinh dưỡng.

+ Rối loạn nội tiết mức độ nặng hoặc kém bù (suy tuyến yên, suy giáp, giảm ACTH).

+ Dùng liệu pháp corticosteroid kéo dài và/hoặc liều cao.

+ Bệnh mạch máu nặng (bệnh mạch vành nặng, suy động mạch cảnh nặng, bệnh mạch máu lan tỏa).

Khuyến cáo liều tối thiểu khởi đầu mỗi ngày là 30mg.

- Trẻ em:

Các dữ liệu về an toàn và hiệu quả của Diamicron MR ở trẻ em và trẻ vị thành niên chưa được thiết lập. Không có dữ liệu nào về việc dùng thuốc này trên trẻ em.

- Quá liều

Việc dùng quá liều thuốc nhóm sulfonylure có thể gây ra hạ đường huyết.

Các triệu chứng nhẹ của hạ đường huyết, không kèm mất ý thức hoặc các dấu hiệu thần kinh, cần được điều chỉnh bằng cách nạp carbon hydrat, điều chỉnh liều và/hoặc thay đổi chế độ ăn kiêng.

Kiểm soát chặt chẽ cần được duy trì cho tới khi bác sĩ chắc chắn rằng bệnh nhân đã ra khỏi tình trạng nguy hiểm. Phản ứng hạ đường huyết nghiêm trọng, kèm hôn mê, co giật hoặc những rối loạn thần kinh khác có thể xảy ra và cần được xử trí như trường hợp cấp cứu, cần đưa bệnh nhân tới bệnh viện ngay lập tức.

Nếu tình trạng hôn mê hạ đường huyết được phát hiện hoặc nghi ngờ xảy ra, bệnh nhân cần được tiêm tĩnh mạch nhanh 50ml dung dịch glucose nồng độ cao (20% tới 30%). Sau đó nên truyền liên tục dung dịch glucose nồng độ loãng hơn (10%) với tốc độ duy trì mức đường huyết trên 1g/l. Bệnh nhân nên được kiểm soát chặt chẽ và, tuỳ thuộc vào tình trạng của từng bệnh nhân sau thời điểm này, bác sĩ sẽ quyết định liệu có cần tiếp tục kiểm soát hay không.

Không cần tiến hành thẩm tách cho bệnh nhân do có liên kết mạnh mẽ giữa gliclazid với protein.

4. Chống chỉ định

Dị ứng với gliclazid hoặc với bất cứ thành phần tá dược, các thuốc khác thuộc nhóm sulfonylure, các sulfonamid.

Đái tháo đường tuýp 1.

Trạng thái tiền hôn mê hoặc hôn mê đái tháo đường, nhiễm toan ceton do đái tháo đường.

Suy thận hoặc suy gan nặng: trong những trường hợp này đề nghị sử dụng insulin.

Điều trị bằng miconazole.

Cho con bú.

5. Tác dụng phụ

Dựa trên những dữ liệu về gliclazid, những tác dụng không mong muốn sau đã được ghi nhận.

Hạ đường huyết:

Tương tự các thuốc nhóm sulfonylure, việc điều trị với Diamicron MR có thể gây hạ đường huyết, nếu thời gian ăn không điều độ và, đặc biệt, nếu bỏ bữa ăn. Các triệu chứng của sự hạ đường huyết có thể xảy ra là: đau đầu, đói dữ dội, buồn nôn, nôn, mệt mỏi, rối loạn giấc ngủ, lo lắng, hung hăng, kém tập trung, giảm nhận thức và phản ứng chậm, suy nhược, bối rối, rối loạn thị giác và rối loạn khả năng nói, chứng mất ngôn ngữ, run, chứng liệt nhẹ, rối loạn cảm giác, chóng mặt, cảm giác bất lực, mất khả năng tự điều chỉnh, mê sảng, co giật, thở nông, nhịp tim chậm, buồn ngủ và mất ý thức, có khả năng dẫn đến hôn mê và gây tử vong.

Ngoài ra, có thể quan sát thấy các dấu hiệu của điều hoà ngược hệ giao cảm bao gồm: đổ mồ hôi, da lạnh, lo lắng, nhịp tim nhanh, cao huyết áp, đánh trống ngực, đau thắt ngực và loạn nhịp tim.

Thông thường, các triệu chứng sẽ mất đi sau khi nạp carbon hydrat (đường). Tuy nhiên, các viên ngọt nhân tạo không có tác dụng gì. Các nghiên cứu với các thuốc khác thuộc nhóm sulfonylure cho thấy giảm đường huyết có thể xảy ra ngay cả khi các biện pháp có bằng chứng hiệu quả đã được tiến hành.

Nếu cơn hạ đường huyết nặng hoặc kéo dài, thậm chí đã được kiểm soát tạm thời bằng cách nạp đường, việc điều trị cấp cứu hoặc nhập viện ngay lập tức vẫn được yêu cầu.

Rối loạn tiêu hoá, bao gồm triệu chứng đau bụng, buồn nôn, nôn, khó tiêu, tiêu chảy và táo bón đã được báo cáo: nếu những triệu chứng này xảy ra, chúng có thể được phòng tránh hoặc giảm thiểu ảnh hưởng nếu gliclazid được dùng lúc ăn sáng.

Những tác dụng không mong muốn sau đây hiếm gặp hơn:

- Rối loạn về da và mô dưới da: ban da, ngứa, nổi mề đay, phù mạch, ban đỏ, ban sần trên da, phồng rộp (như hội chứng Stevens - Johnson và hoại tử biểu bì nhiễm độc).

- Rối loạn về máu và hệ bạch huyết: Thay đổi về huyết học hiếm khi xảy ra, có thể bao gồm thiếu máu, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu hạt. Những triệu chứng này nhìn chung có thể hồi phục khi dừng thuốc.

- Rối loạn gan - mật: tăng nồng độ enzym gan (AST, ALT, alkaline phosphatase), viêm gan (báo cáo riêng lẻ). Dừng thuốc nếu xuất hiện triệu chứng vàng da ứ mật.

Những triệu chứng này thường mất đi khi dừng điều trị:

- Rối loạn về mắt: Rối loạn thị giác thoáng qua có thể xảy ra đặc biệt khi khởi đầu điều trị, do sự thay đổi về nồng độ đường huyết.

- Tác dụng không mong muốn thuộc phân nhóm thuốc: Tương tự các thuốc khác thuộc nhóm sulfonylure, những biến cố bất lợi sau đây đã được ghi nhận: các trường hợp giảm hồng cầu, mất bạch cầu hạt, thiếu máu tan huyết, giảm toàn thể huyết cầu, viêm mạch dị ứng, hạ natri máu, tăng men gan và thậm chí suy chức năng gan (ví dụ ứ mật và vàng da) và viêm gan - triệu chứng này có thể thoái lui khi dừng thuốc sulfonylure hoặc dẫn tới suy gan đe dọa đến tính mạng trong một vài trường hợp cá biệt.

6. Lưu ý

- Thận trọng khi sử dụng

Hạ đường huyết:

Điều trị bằng thuốc này chỉ được kê khi bệnh nhân thật sự có chế độ ăn uống đều đặn (bao gồm bữa sáng). Việc ăn một lượng carbon hydrat đều đặn là rất quan trọng do sự tăng nguy cơ hạ đường huyết khi ăn muộn, nếu lượng thức ăn đưa vào cơ thể không đủ hoặc nếu thức ăn có hàm lượng carbon hydrate thấp.

Sự hạ đường huyết hay xảy ra khi chế độ ăn có mức calo thấp, sau khi luyện tập kéo dài hoặc đòi hỏi gắng sức, uống rượu hoặc nếu kết hợp sử dụng các thuốc hạ đường huyết khác.

Sự hạ đường huyết có thể xảy ra sau khi dùng các thuốc nhóm sulfonylure. Một số trường hợp có thể trở nên nghiêm trọng và kéo dài. Khi đó cần nhập viện và nạp đường liên tục trong vài ngày.

Cần lựa chọn cẩn thận đối tượng bệnh nhân, liều dùng và hướng dẫn bệnh nhân một cách rõ ràng nhằm giảm nguy cơ hạ đường huyết.

Các yếu tố làm tăng nguy cơ hạ đường huyết:

- Bệnh nhân từ chối hoặc (đặc biệt ở đối tượng người cao tuổi) không có khả năng hợp tác.

- Suy dinh dưỡng, thời gian ăn uống thất thường, bỏ bữa, các giai đoạn nhịn ăn hoặc thay đổi chế độ ăn kiêng.

- Sự mất cân bằng giữa chế độ luyện tập thể lực và lượng carbon hydrat nạp vào.

- Suy thận.

- Suy gan nặng.

- Quá liều Diamicron MR.

- Rối loạn nội tiết nào đó: rối loạn tuyến giáp, suy giảm tuyến yên và suy thượng thận.

- Sử dụng đồng thời một số loại thuốc khác.

Suy thận và suy gan: Các tính chất dược động học và/hoặc dược lực học của gliclazid có thể biến đổi ở bệnh nhân suy gan hoặc suy thận nặng. Sự hạ đường huyết ở những bệnh nhân này có thể kéo dài, do đó cần kiểm soát bệnh nhân chặt chẽ.

Thông tin bệnh nhân:

Nguy cơ hạ đường huyết, cùng với những triệu chứng, việc điều trị, và những điều kiện có thể dẫn đến sự phát triển nguy cơ này cần được giải thích cho bệnh nhân và người nhà được biết.

Bệnh nhân cũng cần được thông báo về tầm quan trọng của việc tuân thủ lời khuyên về chế độ ăn, về việc luyện tập thường xuyên và việc kiểm soát định kỳ mức đường huyết.

Kiểm soát đường huyết kém:

Việc kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân đang được điều trị đái tháo đường có thể bị ảnh hưởng bởi một trong những yếu tố sau: sốt, chấn thương, nhiễm khuẩn hoặc can thiệp phẫu thuật. Trong một số trường hợp, có thể cần sử dụng insulin.

Hiệu quả giảm đường huyết của bất cứ thuốc điều trị đái tháo đường dùng đường uống, bao gồm gliclazid, bị suy giảm đi theo thời gian ở một số bệnh nhân: điều này có thể do sự tiến triển mức độ nghiêm trọng của bệnh đái tháo đường, hoặc giảm đáp ứng với điều trị. Hiện tượng này được biết đến như là thất bại thứ phát, khác với thất bại nguyên phát, khi hoạt chất không có hiệu quả khi mới điều trị. Việc điều chỉnh liều một cách thích hợp và tuân thủ chế độ ăn cần được xem xét trước khi phân loại bệnh nhân vào nhóm thất bại thứ phát.

Xét nghiệm:

Việc đo mức hemoglobin glycat (hay nồng độ đường trong huyết tương tĩnh mạch lúc đói) được khuyến cáo nhằm đánh giá mức đường huyết. Việc tự đo mức đường huyết cũng có thể hữu hiệu.

Việc điều trị bệnh nhân thiếu G6PD với các thuốc nhóm sulfonylure có thể dẫn tới thiếu máu tan huyết. Do gliclazid thuộc nhóm hoá dược sulfonylure, cần thận trọng ở bệnh nhân thiếu G6PD và có thể cân nhắc sử dụng thuốc thay thế không thuộc nhóm sulfonylure.

- Thai kỳ và cho con bú

Có thai:

Không có bằng chứng nghiên cứu nào về việc sử dụng gliclazid trong quá trình mang thai ở người, mặc dù có một số dữ liệu đối với các thuốc khác thuộc nhóm sulfonylure.

Nghiên cứu trên động vật cho thấy gliclazid không gây quái thai.

Điều trị đái tháo đường cần được tiến hành trước thời điểm mang thai nhằm làm giảm nguy cơ gây dị tật bẩm sinh liên quan đến không kiểm soát được bệnh đái tháo đường. Các thuốc hạ đường huyết dùng đường uống không thích hợp, insulin là lựa chọn hàng đầu cho điều trị đái tháo đường trong quá trình mang thai. Liệu pháp hạ đường huyết dùng đường uống được khuyến cáo là nên chuyển sang sử dụng insulin trước khi có thai, hoặc ngay khi phát hiện mang thai.

Cho con bú:

Hiện tại chưa biết được liệu gliclazid hoặc các chất chuyển hoá của nó có được bài tiết qua sữa mẹ hay không. Do nguy cơ hạ đường huyết ở trẻ sơ sinh, chống chỉ định dùng thuốc này trên phụ nữ cho con bú.

- Khả năng lái xe và vận hành máy móc

Chưa phát hiện Diamicron MR có ảnh hưởng nào trên khả năng lái xe và vận hành máy móc. Tuy nhiên, bệnh nhân cần được thông báo trước những triệu chứng hạ đường huyết và cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc, đặc biệt ở giai đoạn đầu điều trị.

- Tương tác thuốc

Các thuốc sau có khả năng làm tăng nguy cơ hạ đường huyết:

Phối hợp là chống chỉ định:

- Miconazole (dùng đường toàn thân, gel bôi niêm mạc miệng): tăng tác dụng hạ đường huyết với khả năng gây ra triệu chứng giảm đường huyết, hoặc thậm chí hôn mê.

Phối hợp không được khuyên dùng:

Phenylbutazone (dùng đường toàn thân): Tăng tác dụng hạ đường huyết của sulfonylure (thay thế liên kết với protein huyết tương và/hoặc giảm sự thải trừ của chúng). Việc lựa chọn một thuốc chống viêm khác sẽ thích hợp hơn, hoặc cảnh báo bệnh nhân và nhấn mạnh vào tầm quan trọng của việc tự kiểm soát. Nếu cần thiết, điều chỉnh liều trong và sau quá trình điều trị bằng thuốc chống viêm.

- Rượu: Làm tăng phản ứng giảm đường huyết (do ức chế các phản ứng bù), điều này có thể dẫn tới tình trạng hôn mê giảm đường huyết.

Tránh uống rượu hoặc các thuốc có chứa cồn.

Phối hợp cần thận trọng:

Do nguy cơ làm giảm mức đường huyết và do đó, trong một số trường hợp, hạ đường huyết có thể xảy ra khi một trong số thuốc sau được sử dụng:

Các thuốc chống đái tháo đường khác (insulin, acarbose, metformin, thiazolidinedione, thuốc ức chế dipeptidyl pep - tidase - 4, chất đối kháng thụ thể GLP - 1), thuốc chẹn kênh beta, fluconazole, thuốc ức chế men chuyển angiotensin (captopril, enalapril), chất đối kháng thụ thể H2, các thuốc IMAO, các thuốc nhóm sulfonamide, clarithromycin và thuốc chống viêm non - steroid.

Các thuốc sau có thể gây tăng mức đường huyết:

Phối hợp không được khuyên dùng:

- Danazol: Tác động gây đái tháo đường của danazol. Nếu không thể tránh sử dụng hoạt chất này, cần cảnh báo bệnh nhân và nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát nước tiểu và đường huyết. Việc điều chỉnh liều thuốc điều trị đái tháo đường có thể cần thiết trong và sau quá trình điều trị với danazol.

Phối hợp cần thận trọng:

- Chlorpromazine (thuốc an thần): Liều cao (>100mg chlorpromazine mỗi ngày) làm tăng mức đường huyết (giảm giải phóng insulin).

Cần cảnh báo bệnh nhân và nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát đường huyết. Có thể cần điều chỉnh liều thuốc chống đái tháo đường trong và sau khi điều trị bằng thuốc an thần.

- Glucocorticoid (dùng đường toàn thân và dùng tại chỗ: trong khớp, hấp thu qua da và qua đường trực tràng) và tetracosactrin: Làm tăng nồng độ đường huyết kèm khả năng bị nhiễm toan ceton (giảm sự dung nạp carbon hydrate do các thuốc glucocorticoid).

Cần cảnh báo bệnh nhân và nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát đường huyết, đặc biệt ở thời điểm khởi đầu điều trị. Có thể cần điều chỉnh liều thuốc chống đái tháo đường trong và sau khi dùng thuốc nhóm glucocorticoid.

- Ritodrine, salbutamol, terbutaline: (dùng đường tĩnh mạch)

Làm tăng mức đường huyết do tác động đối kháng bêta - 2. Cần nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát mức đường huyết. Nếu cần, chuyển sang dùng insulin.

Phối hợp cần cân nhắc:

- Liệu pháp chống đông (Warfarin...):

Các thuốc nhóm sulfonylure có thể dẫn tới nguy cơ chống đông máu trong quá trình dùng đồng thời. Việc điều chỉnh thuốc chống đông có thể là cần thiết.

- Thận trọng khi sử dụng

Hạ đường huyết:

Điều trị bằng thuốc này chỉ được kê khi bệnh nhân thật sự có chế độ ăn uống đều đặn (bao gồm bữa sáng). Việc ăn một lượng carbon hydrat đều đặn là rất quan trọng do sự tăng nguy cơ hạ đường huyết khi ăn muộn, nếu lượng thức ăn đưa vào cơ thể không đủ hoặc nếu thức ăn có hàm lượng carbon hydrate thấp.

Sự hạ đường huyết hay xảy ra khi chế độ ăn có mức calo thấp, sau khi luyện tập kéo dài hoặc đòi hỏi gắng sức, uống rượu hoặc nếu kết hợp sử dụng các thuốc hạ đường huyết khác.

Sự hạ đường huyết có thể xảy ra sau khi dùng các thuốc nhóm sulfonylure. Một số trường hợp có thể trở nên nghiêm trọng và kéo dài. Khi đó cần nhập viện và nạp đường liên tục trong vài ngày.

Cần lựa chọn cẩn thận đối tượng bệnh nhân, liều dùng và hướng dẫn bệnh nhân một cách rõ ràng nhằm giảm nguy cơ hạ đường huyết.

Các yếu tố làm tăng nguy cơ hạ đường huyết:

- Bệnh nhân từ chối hoặc (đặc biệt ở đối tượng người cao tuổi) không có khả năng hợp tác.

- Suy dinh dưỡng, thời gian ăn uống thất thường, bỏ bữa, các giai đoạn nhịn ăn hoặc thay đổi chế độ ăn kiêng.

- Sự mất cân bằng giữa chế độ luyện tập thể lực và lượng carbon hydrat nạp vào.

- Suy thận.

- Suy gan nặng.

- Quá liều Diamicron MR.

- Rối loạn nội tiết nào đó: rối loạn tuyến giáp, suy giảm tuyến yên và suy thượng thận.

- Sử dụng đồng thời một số loại thuốc khác.

Suy thận và suy gan: Các tính chất dược động học và/hoặc dược lực học của gliclazid có thể biến đổi ở bệnh nhân suy gan hoặc suy thận nặng. Sự hạ đường huyết ở những bệnh nhân này có thể kéo dài, do đó cần kiểm soát bệnh nhân chặt chẽ.

Thông tin bệnh nhân:

Nguy cơ hạ đường huyết, cùng với những triệu chứng, việc điều trị, và những điều kiện có thể dẫn đến sự phát triển nguy cơ này cần được giải thích cho bệnh nhân và người nhà được biết.

Bệnh nhân cũng cần được thông báo về tầm quan trọng của việc tuân thủ lời khuyên về chế độ ăn, về việc luyện tập thường xuyên và việc kiểm soát định kỳ mức đường huyết.

Kiểm soát đường huyết kém:

Việc kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân đang được điều trị đái tháo đường có thể bị ảnh hưởng bởi một trong những yếu tố sau: sốt, chấn thương, nhiễm khuẩn hoặc can thiệp phẫu thuật. Trong một số trường hợp, có thể cần sử dụng insulin.

Hiệu quả giảm đường huyết của bất cứ thuốc điều trị đái tháo đường dùng đường uống, bao gồm gliclazid, bị suy giảm đi theo thời gian ở một số bệnh nhân: điều này có thể do sự tiến triển mức độ nghiêm trọng của bệnh đái tháo đường, hoặc giảm đáp ứng với điều trị. Hiện tượng này được biết đến như là thất bại thứ phát, khác với thất bại nguyên phát, khi hoạt chất không có hiệu quả khi mới điều trị. Việc điều chỉnh liều một cách thích hợp và tuân thủ chế độ ăn cần được xem xét trước khi phân loại bệnh nhân vào nhóm thất bại thứ phát.

Xét nghiệm:

Việc đo mức hemoglobin glycat (hay nồng độ đường trong huyết tương tĩnh mạch lúc đói) được khuyến cáo nhằm đánh giá mức đường huyết. Việc tự đo mức đường huyết cũng có thể hữu hiệu.

Việc điều trị bệnh nhân thiếu G6PD với các thuốc nhóm sulfonylure có thể dẫn tới thiếu máu tan huyết. Do gliclazid thuộc nhóm hoá dược sulfonylure, cần thận trọng ở bệnh nhân thiếu G6PD và có thể cân nhắc sử dụng thuốc thay thế không thuộc nhóm sulfonylure.

- Thai kỳ và cho con bú

Có thai:

Không có bằng chứng nghiên cứu nào về việc sử dụng gliclazid trong quá trình mang thai ở người, mặc dù có một số dữ liệu đối với các thuốc khác thuộc nhóm sulfonylure.

Nghiên cứu trên động vật cho thấy gliclazid không gây quái thai.

Điều trị đái tháo đường cần được tiến hành trước thời điểm mang thai nhằm làm giảm nguy cơ gây dị tật bẩm sinh liên quan đến không kiểm soát được bệnh đái tháo đường. Các thuốc hạ đường huyết dùng đường uống không thích hợp, insulin là lựa chọn hàng đầu cho điều trị đái tháo đường trong quá trình mang thai. Liệu pháp hạ đường huyết dùng đường uống được khuyến cáo là nên chuyển sang sử dụng insulin trước khi có thai, hoặc ngay khi phát hiện mang thai.

Cho con bú:

Hiện tại chưa biết được liệu gliclazid hoặc các chất chuyển hoá của nó có được bài tiết qua sữa mẹ hay không. Do nguy cơ hạ đường huyết ở trẻ sơ sinh, chống chỉ định dùng thuốc này trên phụ nữ cho con bú.

- Khả năng lái xe và vận hành máy móc

Chưa phát hiện Diamicron MR có ảnh hưởng nào trên khả năng lái xe và vận hành máy móc. Tuy nhiên, bệnh nhân cần được thông báo trước những triệu chứng hạ đường huyết và cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc, đặc biệt ở giai đoạn đầu điều trị.

- Tương tác thuốc

Các thuốc sau có khả năng làm tăng nguy cơ hạ đường huyết:

Phối hợp là chống chỉ định:

- Miconazole (dùng đường toàn thân, gel bôi niêm mạc miệng): tăng tác dụng hạ đường huyết với khả năng gây ra triệu chứng giảm đường huyết, hoặc thậm chí hôn mê.

Phối hợp không được khuyên dùng:

Phenylbutazone (dùng đường toàn thân): Tăng tác dụng hạ đường huyết của sulfonylure (thay thế liên kết với protein huyết tương và/hoặc giảm sự thải trừ của chúng). Việc lựa chọn một thuốc chống viêm khác sẽ thích hợp hơn, hoặc cảnh báo bệnh nhân và nhấn mạnh vào tầm quan trọng của việc tự kiểm soát. Nếu cần thiết, điều chỉnh liều trong và sau quá trình điều trị bằng thuốc chống viêm.

- Rượu: Làm tăng phản ứng giảm đường huyết (do ức chế các phản ứng bù), điều này có thể dẫn tới tình trạng hôn mê giảm đường huyết.

Tránh uống rượu hoặc các thuốc có chứa cồn.

Phối hợp cần thận trọng:

Do nguy cơ làm giảm mức đường huyết và do đó, trong một số trường hợp, hạ đường huyết có thể xảy ra khi một trong số thuốc sau được sử dụng:

Các thuốc chống đái tháo đường khác (insulin, acarbose, metformin, thiazolidinedione, thuốc ức chế dipeptidyl pep - tidase - 4, chất đối kháng thụ thể GLP - 1), thuốc chẹn kênh beta, fluconazole, thuốc ức chế men chuyển angiotensin (captopril, enalapril), chất đối kháng thụ thể H2, các thuốc IMAO, các thuốc nhóm sulfonamide, clarithromycin và thuốc chống viêm non - steroid.

Các thuốc sau có thể gây tăng mức đường huyết:

Phối hợp không được khuyên dùng:

- Danazol: Tác động gây đái tháo đường của danazol. Nếu không thể tránh sử dụng hoạt chất này, cần cảnh báo bệnh nhân và nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát nước tiểu và đường huyết. Việc điều chỉnh liều thuốc điều trị đái tháo đường có thể cần thiết trong và sau quá trình điều trị với danazol.

Phối hợp cần thận trọng:

- Chlorpromazine (thuốc an thần): Liều cao (>100mg chlorpromazine mỗi ngày) làm tăng mức đường huyết (giảm giải phóng insulin).

Cần cảnh báo bệnh nhân và nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát đường huyết. Có thể cần điều chỉnh liều thuốc chống đái tháo đường trong và sau khi điều trị bằng thuốc an thần.

- Glucocorticoid (dùng đường toàn thân và dùng tại chỗ: trong khớp, hấp thu qua da và qua đường trực tràng) và tetracosactrin: Làm tăng nồng độ đường huyết kèm khả năng bị nhiễm toan ceton (giảm sự dung nạp carbon hydrate do các thuốc glucocorticoid).

Cần cảnh báo bệnh nhân và nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát đường huyết, đặc biệt ở thời điểm khởi đầu điều trị. Có thể cần điều chỉnh liều thuốc chống đái tháo đường trong và sau khi dùng thuốc nhóm glucocorticoid.

- Ritodrine, salbutamol, terbutaline: (dùng đường tĩnh mạch)

Làm tăng mức đường huyết do tác động đối kháng bêta - 2. Cần nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát mức đường huyết. Nếu cần, chuyển sang dùng insulin.

Phối hợp cần cân nhắc:

- Liệu pháp chống đông (Warfarin...):

Các thuốc nhóm sulfonylure có thể dẫn tới nguy cơ chống đông máu trong quá trình dùng đồng thời. Việc điều chỉnh thuốc chống đông có thể là cần thiết.

7. Dược lý

- Dược động học (Tác động của cơ thể với thuốc)

Hấp thu:

Nồng độ thuốc trong huyết tương tăng dần trong 6 giờ đầu tiên, và duy trì ở mức đỉnh từ giờ thứ 6 đến giờ thứ 12 sau khi uống.

Sự khác biệt giữa các cá thể không đáng kể.

Gliclazid được hấp thu hoàn toàn, thức ăn không có ảnh hưởng tới tốc độ hoặc mức độ hấp thu.

Phân bố:

Gliclazid gắn khoảng 95% vào protein huyết tương. Thể tích phân bố khoảng 30 lít.

Liều duy nhất hàng ngày của Diamicron MR duy trì được nồng độ gliclazid hữu hiệu trong huyết tương trong hơn 24 giờ.

Chuyển dạng sinh học:

Gliclazid chuyển hóa chủ yếu qua gan vào đào thải chủ yếu qua nước tiểu; dưới 1% dạng chưa chuyển hoá được tìm thấy trong nước tiểu. Không tìm thấy các chất chuyển hoá còn hoạt tính trong huyết tương.

Thải trừ:

Thời gian bán thải của gliclazid dao động từ 12 đến 20 giờ.

Tuyến tính/ Không tuyến tính:

Cho tới liều 120mg, thì sự liên quan giữa liều lượng với diện tích dưới đường biểu diễn nồng độ thời gian là tuyến tính (AUC).

Dân số đặc biệt:

Người lớn tuổi: Không có thay đổi rõ rệt trên lâm sàng về các thông số dược động học trên bệnh nhân lớn tuổi.

- Dược lực học (Tác động của thuốc lên cơ thể)

Thuốc thuộc nhóm sulfonylure, dẫn xuất urea.

Mã ATC: A10BB09

Gliclazid là một thuốc thuộc nhóm sulfonylure dùng đường uống để hạ đường huyết, hoạt chất chống đái tháo đường này khác với các hợp chất có liên quan khác bởi một dị vòng chứa nitơ (N) với một liên kết nội vòng.

Gliclazid làm giảm mức đường huyết do kích thích tiết insulin từ các tế bào bêta của các tiểu đảo Langerhans. Sự tăng tiết insulin và C peptid sau bữa ăn vẫn tồn tại sau 2 năm điều trị.

Cùng với các đặc tính chuyển hóa này, gliclazid có tác dụng trên mạch máu.

Tác dụng trên sự giải phóng insulin:

Trên bệnh nhân đái tháo đường tuýp 2, gliclazid phục hồi đỉnh tiết insulin sớm trong đáp ứng với glucose và giúp tăng tiết insulin trong pha 2. Sự tăng đáng kể đáp ứng với insulin đã được quan sát thấy sau khi có kích thích gây ra bởi bữa ăn hoặc glucose.

Tính chất huyết mạch:

Gliclazid làm giảm vi huyết khối bằng hai cơ chế có thể có vai trò trong biến chứng của đái tháo đường:

- Ức chế một phần sự kết tập và dính của tiểu cầu, cũng như làm giảm các dấu hiệu của sự hoạt hoá tiểu cầu (bêta thromboglobulin, thromboxane B2).

- Tác dụng trên hoạt tính tiêu fibrin của nội mạc mạch máu, kèm tăng hoạt tính của t-PA.

8. Thông tin thêm

- Đặc điểm

Viên Diamicron MR là dạng viên bào chế phóng thích có kiểm soát màu trắng, hình thuôn dài, có khắc ở hai mặt, một mặt khắc “DIA 30” và mặt kia khắc .

- Thông tin khác

Viên nén dạng bào chế phóng thích có kiểm soát Gliclazid 30mg

Đọc kỹ hướng dẫn này trước khi dùng thuốc vì hướng dẫn này chứa những thông tin quan trọng cho bạn.

Hãy giữ lại tờ hướng dẫn này. Bạn có thể cần phải đọc lại.

Nếu bạn còn có thắc mắc nào khác, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ của bạn.

Thuốc này được kê đơn cho bạn. Không đưa thuốc cho người khác vì thuốc này có thể không tốt cho họ ngay cả khi họ có các triệu chứng giống như bạn.

Nếu bạn gặp bất kỳ tác dụng không mong muốn nào, bao gồm cả những tác dụng không mong muốn không được đề cập đến trong hướng dẫn này, hãy báo ngay cho bác sĩ hay dược sĩ của bạn.

- Bảo quản

Để xa tầm với và tầm nhìn của trẻ em.

Không dùng thuốc đã quá hạn in trên hộp và trên vỉ. Điều kiện bảo quản: dưới 30°C.

Không được loại bỏ thuốc qua đường nước thải hoặc rác thải sinh hoạt. Hãy hỏi dược sĩ cách loại bỏ thuốc không còn dùng đến. Các biện pháp này sẽ giúp bảo vệ môi trường.

- Hạn dùng

3 năm kể từ ngày sản xuất.

Nhà sản xuất

Les Laboratoires Servier Industrie.

Diamicron MR (gliclazid 30mg) trị đái tháo đường tuýp 2

Bút tiêm NovoMix 30 FlexPen 100IU/ml trị đái tháo đường

21 Th9, 2024 - Sử dụng thuốc

1. Thành phần

1ml hỗn dịch chứa 100 U của insulin aspart hòa tan*/ insulin aspart* kết tinh với protamine theo tỉ lệ 30/70 (tương đương với 3,5mg).

1 bút tiêm bơm sẵn chứa 3ml tương đương với 300 U (đơn vị) *lnsulin aspart sản xuất bằng kỹ thuật DNA tái tổ hợp trong tế bào Saccharomyces cerevisiae.

Danh mục tá dược

Glycerol, Phenol, Metacresol, Kẽm (dưới dạng chloride), Dinatri phosphate dihydrate, Nath chloride, Protamine sulphate, Acid hydrochloric/Natri hydroxide (điều chỉnh pH), Nước pha tiêm

2. Công dụng (Chỉ định)

Điều trị bệnh nhân đái tháo đường cần điều trị bằng insulin.

3. Cách dùng - Liều dùng

Liều lượng NovoMix 30 tùy thuộc vào từng bệnh nhân và được định liều theo nhu cầu của bệnh nhân. Theo dõi đường huyết và điều chỉnh liều insulin được khuyến cáo để đạt hiệu quả tối ưu trong kiểm soát đường huyết.

Ở bệnh nhân đái tháo đường típ 2, NovoMix 30 có thể sử dụng đơn trị. NovoMix 30 cũng có thể kết hợp với thuốc viên điều trị đái tháo đường uống khi không thể kiểm soat đường huyết bằng thuốc điều trị đái tháo đường dạng viên uống đơn thuần.

Khởi trị insulin như thế nào

Bệnh nhân chưa sử dụng insulin: Đối với bệnh nhân đái tháo đường típ 2, liều khởi đầu khuyến cáo của NovoMix 30 là 6 đơn vị vào bữa sáng và 6 đơn vị vào bữa tối (bữa ăn tối). Tuy nhiên, nó cũng có thể được sử dụng 1 lần/ ngày với liều 12 đơn vị vào bữa tối (bữa ăn tối).

Cách chuyển đổi như thế nào

Khi chuyển đổl bệnh nhân từ insulin người 2 pha (trộn sẵn/hỗn hợp) sang NovoMix 30, bắt đầu bằng liều và chế độ tương tự. Sau đó chỉnh liều theo nhu cầu từng bệnh nhân (Xem mục Bảng hướng dẫn chỉnh liều). Cũng như tất cả các chế phẩm insulin, theo dõi chặt chẽ đường huyết trong khi chuyển đổi và những tuần đầu sau đó.

Điều trị tăng cường như thế nào

NovoMix 30 có thể được sử dụng điều trị tăng cường từ 1 lần /ngày lên 2 lần/ngày. Khi sử dụng NovoMix 30 ngày 1 lần, mà liều đã lên đến 30 U thì thường được khuyến cáo sẽ chuyển sang điều trị chia làm 2 lần/ngày bằng cách chia liều bằng nhau vào bữa sáng và bữa tối (50/50)

Từ NovoMix 30 ngày 2 lần chuyển sang ngày 3 lần: Liều buổi sáng có thể chia thành liều buổi sáng và giờ ăn trưa (sử dụng 3 lần/ngày)

Chỉnh liều như thế nào

Điều chỉnh liều của NovoMix 30 dựa trên mức đường huyết trước bữa ăn thấp nhất của 3 ngày trước đó.

Luôn luôn điều chỉnh liều trước đó bầng mức đường huyết trước bữa ăn.

Điều chỉnh liều có thể thực hiện 1 tuần 1 lần đến khi đạt mục tiêu HbA1c.

Không nên tăng liều nếu xảy ra hạ đường huyết trong những ngày này.

Điều chỉnh liều có thể cũng cần thiết nếu bệnh nhân tăng cường hoạt động về thể lực hoặc thay đổi chế độ ăn thường ngày hoặc có bệnh đi kèm.

Bảng hướng dẫn chỉnh liều được khuyến cáo cho điều chỉnh liều:

Mức đường huyết trước bữa ăn

Điều chỉnh liều NovoMix 30 FlexPen

< 4.4 mmol/l

< 80 mg/dl

- 2 u

4.4-6.1 mmol/l

80-110 mg/dl

0

6.2-7.8 mmol/l

111-140 mg/dl

+ 2 U

7.9-10 mmol/l

141-180 mg/dl

+ 4U

> 10 mmol/l

> 180 mg/dl

+ 6 U

Những đối tượng đặc biệt

Như tẩt cả các chế phẩm insulin, ở những bệnh nhân đặc biệt, theo dõi đường huyết nên được tăng cường và liều lượng insulin aspart được điều chỉnh dựa trên nhu cầu bệnh nhân.

Người cao tuổi: NovoMix 30 có thể sử dụng ở bệnh nhân cao tuổi; tuy nhiên ít có kinh nghiệm sử dụng kết hợp giữa NovoMix 30 với thuốc viên điều trị đái tháo đường uống ở người trên 75 tuổi.

Bệnh nhân suy gan, thận: Có thể giảm nhu cầu insulin của bệnh nhân suy gan, thận.

Bệnh nhi: NovoMix 30 có thể sử dụng cho trẻ em và thanh thiếu niên đến 10 tuổi và lớn hơn nếu thích hợp với insulin 2 pha (trộn

sẵn/hỗn hợp). ít có dữ liệu lâm sàng cho trẻ em từ 6 đến 9 tuổi (xem mục Các đặc tính dược lực học).

Không có dữ liệu về NovoMix 30 ở trẻ em dưới 6 tuổi.

Cách sử dụng

NovoMix 30 chỉ được tiêm dưới da.

NovoMix 30 không được tiêm tĩnh mạch vì nó có thể gây hạ đường huyết quá mức. Nên tránh tiêm bắp. NovoMix 30 không được sử dụng trong bơm truyền insulin.

NovoMix 30 được sử dụng tiêm dưới da vùng đùi hoặc thành bụng. Nếu thuận tiện, vùng cơ mông hoặc vùng cơ delta cũng có thể tiêm được. Nên thay đổi vị trí tiêm trong cùng vùng tiêm để giảm nguy cơ loạn dưỡng mơ. Như tất cả các chế phẩm insulin, thời gian tiêm phụ thuộc liều lượng, vị trí tiêm, lưu lượng máu, nhiệt độ và mức hoạt động thể lực.

NovoMix 30 có thời gian khởi phát nhanh hơn insulin người 2 pha (hỗn hợp/trộn sẵn) và thường được sử dụng ngay trước bữa ăn. Khi cần thiết, NovoMix 30 có thể sử dụng ngay sau bữa ăn.

HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG CHO BỆNH NHÂN

HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG CHO BỆNH NHÂN

Không sử dụng NovoMix 30

- Nếu bạn bị dị ứng (quá nhạy cảm) với insulin aspart hoặc với bất cứ thành phần nào của NovoMix 30 (Xem Danh mục tá dược).

- Nếu bạn bắt đầu nghi ngờ hạ đường huyết (đường trong máu thấp) (xem mục Hạ đường huyết).

- Trong bơm truyền insulin.

- Nếu bút FlexPen bị rơi, hư hỏng hoặc bị vỡ.

- Nếu bút không được bảo quản đúng hoặc bị đông lạnh.

- Nếu thuốc không có màu trắng đục đồng nhất khi đã lắc trộn.

- Nếu sau khi lắc trộn có tiểu phân màu trắng cứng bám vào thành hoặc đáy ống.

Trước khi sử dụng NovoMix 30

- Kiểm tra nhãn để đảm bảo đúng loại insulin cần sử dụng.

- Luôn sử dụng kim tiêm mới cho mỗi lần tiêm để ngăn chặn sự nhiễm trùng.

- Không được sử dụng chung kim và NovoMix 30 FlexPen.

NovoMix 30 dùng để tiêm dưới da (tiêm dưới da). Không bao giờ được tiêm insulin trực tiếp vào tĩnh mạch (tiêm tĩnh mạch) hoặc tiêm bắp (tiêm trong cơ).

Với mỗi lần tiêm, thay đổi vị trí tiêm trong cùng khu vực da. Điều này giúp làm giảm nguy cơ xuất hiện u và rỗ da. Vị trí tiêm tốt nhất là: mặt trước của thắt lưng (bụng); mông; mặt trước đùi hoặc phía trên cánh tay. Thuốc insulin này sẽ tác động nhanh hơn nếu tiêm quanh vùng bụng. Bạn nên đo đường huyết của bạn thường xuyên.

Xử lý NovoMix 30 FlexPen như thế nào

Đọc và làm theo hướng dẵn sử dụng NovoMix 30 FlexPen một cách cẩn thận.

Hướng dẫn cách sử dụng hỗn dịch NovoMix 30 để tiêm truyền chứa trong bút tiêm bơm sẵn

Hướng dẫn cách sử dụng hỗn dịch NovoMix 30 để tiêm truyền chứa trong bút tiêm bơm sẵn

Đọc hướng dẫn sử dụng NovoMix 30 FlexPen một cách cẩn thận trước khi sử dụng. Nếu bạn không theo hướng dẫn một cách cẩn thận, có thể nhận được quá ít hoặc quá nhiều insulin, điều đó có thể dẫn đến mức đường huyết quá cao hoặc quá thấp.

FlexPen là một bút tiêm insulin định liều bơm sẵn.

- Bạn có thể xoay để định liều từ 1 đến 60 đơn vị bằng cách tăng 1 đơn vị.

- FlexPen được thiết kế để sử dụng với kim sử dụng NovoTwist dài 8 mm.

- Luôn mang theo 1 bút tiêm insulin FlexPen trong trường hợp bị thất lạc hoặc bị hư hỏng.

1/Đồng nhất insulin

A. Kiểm tra tên và màu nhãn của bút để đảm bảo đúng loại insulin. Đây là điều đặc biệt quan trọng nếu bạn dùng hơn một loại insulin. Nếu bạn dùng sai loại insulin, mức đường huyết có thể quá cao hoặc quá thấp.

Mỗi lần bạn sử dụng một bút mới

Đưa insulin về nhiệt độ phòng trước khi sử dụng.

Điều này làm cho nó dễ lắc trộn đều hơn.

Mở nắp bút tiêm.

B. Trước khi tiêm lần đầu với bút FlexPen, bạn phải đồng nhất insulin:

Lăn tròn bút tiêm giữa hai lòng bàn tay 10 lần- điều quan trọng là giữ bút tiêm nằm ngang (ngang với mặt đất).

C. Sau đó, di chuyển bút tiêm lên xuống giữa hai vị trí như hình vẽ (hình C) 10 lần để viên bi nhỏ di chuyển từ đầu này đến đầu kia ống thuốc của bút tiêm.

Lặp lại quá trình lăn và di chuyển cho đến khi dung dịch thuốc trong bút tiêm trở nên trắng đục đồng nhất.

Cho mỗi lần tiêm thuốc

Di chuyển bút tiêm lên xuống giữa hai vị trí ít nhất 10 lần cho đến khi dung dịch thuốc trong bút tiêm trở nên trắng đục đồng nhất.

Luôn đảm bảo rằng bạn đã đồng nhất insulin trước mỗi lần tiêm. Điều này giảm nguy cơ mức đường huyết quá cao hoặc quá ít insulin, tiến hành các bước tiêm ngay lập tức.

2/Đính kim

D. Lấy kim mới và xé miếng giấy. Vặn thẳng và chặt kim vào FlexPen.

E. Tháo nắp lớn bên ngoài và giữ nó cho sau này

F. Tháo náp nhỏ bên trong và vứt bỏ nó. Không bao giờ cố đậy nắp kim trở lại đầu kim. Bạn có thể bị kim đâm vào tay.

3/Kiểm tra lưu lượng insulin

Trước mỗi lần tiêm có thể có một lượng nhỏ không khí ở đầu kim và ống thuốc trong quá trình sử dụng bình thường. Để tránh tiêm không khí và đảm bảo định liều chính xác.

G. Xoay nút chỉnh liều để chọn 2 đơn vị.

H. Cầm FlexPen với kim xoay lên trên và dùng một ngón tay gõ nhẹ vào ống thuốc vài lần để làm cho các bọt khí di chuyển lên đỉnh ống thuốc.

I. Giữ kim hướng lên trên, ấn nút bấm tiêm thuốc xuống hết cỡ. Nút chọn liều tiêm trở về 0.

Một giọt insulin xuất hiện ở đầu kim. Nếu không có, thay kim và lặp lại quá trình này không quá 6 lần.

Nếu một giọt insulin không xuất hiện, bút tiêm đã hư, bạn phải sử dụng một bút tiêm mới.

4/Định liều tiêm

Kiểm tra nút định liều tiêm đang ở vị trí 0.

J. Xoay nút định liều đến số đơn vị cần tiêm.

Liều thuốc tiêm có thể điều chỉnh: tăng hay giảm bằng cách xoay nút chỉnh liều lên xuống cho đến khi vạch chỉ liều thẳng với con trỏ. Khi điều chỉnh liều, cẩn thận không để ấn vào nút bấm tiêm thuốc làm cho insulin thoát ra ngoài.

Bạn không thể định liều lớn hơn số lượng thuốc còn lại trong bút tiêm.

5/Tiêm thuốc

Đâm kim qua da. Kỹ thuật tiêm được thực hiện bởi bác sĩ hoặc y tá.

K. Tiêm thuốc bằng cách ấn nút bấm tiêm thuốc xuống hết cỡ đến khi vạch chỉ 0 thẳng với con trỏ. Cần cẩn thận chỉ ấn vào nút bơm thuốc khi tiêm.

L. Xoay nút chỉnh liều nếu không tiêm insulin.

- Giữ nút bấm tiêm thuốc ở vị trí ấn xuống và để kim dưới da ít nhất 6 giây để đảm bảo tất cả thuốc đều được tiêm hết.

- Rút kim ra khỏi da, sau đó thả nút bấm tiêm thuốc.

- Luôn đảm bảo rằng nút chọn liều trở về điểm 0 sau khi tiêm. Nếu nút chọn liều dừng trước khi trở về điểm 0, liều sẽ không được nhận đầy đủ, điều này dẫn đến mức đường huyết quá cao.

M. Dẫn đầu kim vào nắp kim lớn bên ngoài mà không động vào nó. Khi kim được đậy kín hoàn toàn, cẩn thận đẩy nắp kim lớn đến khít hoàn toàn và vặn ngược kim ra.

Vứt bỏ kim tiêm một cách cẩn thận và đậy nắp bút tiêm lại.

Lưu ý khi sử dụng

Luôn kiểm tra ít nhất 12 đơn vị insulin còn lại trong ống thuốc để có thể lắc trộn đều thuốc. Nếu còn ít hơn 12 đơn vị, sử dụng bút FlexPen mới. 12 đơn vị được đánh dấu trên thang báo lượng thuốc còn. Xem hình lớn ở phần đầu của hướng dẫn này.

Không sử dụng bút nếu insulin sau khi lắc trộn không đồng nhất màu trắng và đục phần đầu của hướng dẫn này.

Luôn luôn sử dụng một kim tiêm mới cho mỗi lần tiêm. Điều này làm giảm nguy cơ nhiễm trùng, nhiễm khuẩn, rò rỉ insulin, tắc kim và không chính xác liều.

Hãy cẩn thận để không bị cong hoặc tổn hại kim trước khi sử dụng.

Luôn chắc chắn có một giọt insulin xuất hiện ở đầu kim trước khi tiêm. Điều này chắc chắn là bút tiêm insulin không bị tắc. Nếu không xuất hiện giọt insulin bạn sẽ không nên tiêm insulin mặc dù nút chọn liều vẫn di chuyển. Điều này dẫn đến mức đường huyết quá cao.

Luôn sử dụng nút chọn liều và kim chỉ để tìm xem bạn chọn bao nhiêu đơn vị trước khi tiêm insulin.

Không được đếm tiếng lách cách của bút. Nếu bạn chọn và tiêm sai liều, mức đường huyết của bạn có thể quá cao hoặc quá thấp. Không được sử dụng thang báo lượng thuốc còn, nó chỉ cho biết lượng insulin còn trong bút xấp xỉ lẩ bao nhiêu.

Luôn hủy bỏ kim tiêm sau mỗi lần tiêm và bảo quản FlexPen không gắn kim. Điều này làm giảm nguy cơ nhiễm trùng, nhiễm khuẩn, rò rỉ insulin, tắc kim và liều không chính xác.

Thông tin quan trọng hơn nữa

Người chăm sóc phải rất cẩn thận khi xử lý kim tiêm khi sử dụng để tránh gãy kim và nhiễm khuẩn chéo.

Huỷ FlexPen đã sử dụng một cách cẩn thận, không gắn kim.

Không bao giờ được sử dụng chung bút hoặc kim với người khác. Có thể dẫn đến nhiễm khuẩn chéo.

Không bao giờ được dùng chung bút tiêm với người khác, thuốc của bạn có gây hại tới sức khỏe của họ.

Luôn giữ bút tiêm và kim ngoài tầm nhìn và tầm với của người khác, đặc biệt là trẻ em.

Chăm sóc bút của bạn

FlexPen phải được sử dụng thận trọng. Nếu bị rơi, hỏng hoặc vỡ có nguy cơ rò rỉ insulin. Điều này có thể gây nên liều không chính xác, có thể dẫn đến mức đường huyết quá cao hoặc quá thấp.

Bạn có thể làm sạch bên ngoài của FlexPen bằng cách lau sạch nó bằng gạc y tế. Không ngâm, rửa hoặc bôi trơn vì có thể làm hư hại bút.

Không bơm insulin vào lại bút tiêm FlexPen.

- Quá liều

Không thể xác định rõ về sự quá liều cụ thể đối với insulin; tuy nhiên, hạ đường huyết có thể xảy ra qua các giai đoạn sau nếu dùng liều quá cao so với nhu cầu bệnh nhân:

- Các cơn hạ đường huyết nhẹ, có thể điều trị bằng cách sử dụng glucose đường uống hay các sản phẩm có đường. Vì vậy, bệnh nhân đái tháo đường được khuyển luôn mang theo người những sản phẩm có đường.

- Các cơn hạ đường huyết nặng, khi bệnh nhân bị bất tỉnh, có thể điều trị bằng tiêm bắp hay tiêm dưới da glucagon (0,5 đến 1mg) do một người đã được đào tạo, hoặc truyền glucose qua đường tĩnh mạch bởi nhân viên y tế. Phải truyền glucose bằng đường tĩnh mạch nếu bệnh nhân không đáp ứng với glucagon trong vòng 10-15 phút. Khi bệnh nhân tỉnh lại cần cho bệnh nhân ăn thức ăn có chứa carbohydrate để tránh hôn mê trở lại.

4. Chống chỉ định

Quá mẫn với insulin aspart hoặc bất cứ thành phần tá dược nào của thuốc (Xem mục Danh sách tá dược)

5. Tác dụng phụ

a. Tóm tắt về độ an toàn

Các tác dụng không mong muốn quan sát thấy trên những bệnh nhân sử dụng NovoMix chủ yếu do tác dụng dược lý của insulin.
Phản ứng bất lợi thường xuyên nhất trong quá trình điều trị được báo cáo là hạ đường huyết. Tần số của hạ đường huyết là khác nhau đối với các đối tượng bệnh nhân, chế độ liều và mức độ kiểm soát đường huyết, xem mục c bên dưới.

Khi bắt đầu điều trị bằng insulin, bất thường về khúc xạ, phù và phản ứng tại vị trí tiêm (bao gồm đau, đỏ, nổi mề đay, viêm, bầm tím, sưng và ngứa chỗ tiêm) có thể xảy ra. Những phản ứng này thường có tính chất thoáng qua. Việc cải thiện nhanh chóng trong kiểm soát đường huyết có thể liên quan đến đau thần kinh cấp, thường có thể hồi phục. Việc điều trị insulin tích cực với sự cải thiện đột ngột về đường huyết có thể liên quan với tỉnh trạng bệnh võng mạc do bệnh đái tháo đường xấu đi tạm thời, trong khi việc kiểm soát đường huyết được cải thiện trong thời gian dài lại làm giảm nguy cơ tiến triển bệnh võng mạc do bệnh đái tháo đường.

b. Bảng các phản ứng bất lợi

Các phản ứng bất lợi được liệt kê dưới đây được dựa trên cơ sở dữ liệu nghiên cứu lâm sàng và phân loại theo hệ thống MedDRA. Loại tần số được xác định theo quy ước sau: Rất thường gặp (≥ 1/10); Thường gặp (≥ 1/100 đến < 1/10); Ít gặp (≥ 1/1,000 đến < 1/100); Hiếm gặp (≥ 1/10,000 đến < 1/1,000); Rất hiếm gặp (< 1/10,000); Không biết (không thể ước tính từ dữ liệu ).

Rối loạn hệ miễn dịch

Ít gặp - Nổi mề đay, ban, phát ban.

Rất hiếm gặp - Phản ứng phản vệ*

Rối loạn chuyển hoá và dinh dưỡng

Rất thường gặp - Hạ đường huyết*

Rối loạn hệ thần kinh

Hiếm gặp - Bệnh thần kinh ngoại biên (Đau than kinh)

Rối loạn về mắt

Ít gặp - Rối loạn khúc xạ

Ít gặp - Bệnh võng mạc do đái tháo đường

Rối loạn da và mô dưới da

Ít gặp - Loạn dưỡng mỡ (lipid)*

Rối loạn toàn thân và tình trạng chỗ tiêm

Ít gặp - Phản ứng tại vị trí tiêm

Ít gặp - Phù

* xem mục C

c. Mô tả các phản ứng bất lợi chọn lọc

Phản ứng phản vệ

Các triệu chứng quá mẫn cảm toàn thân (bao gồm nổi ban toàn thân, ngứa, đổ mồ hôi, khó chịu dạ dày- ruột, phù thần kinh- mạch,
khó thở, đánh trống ngực và hạ huyết áp) rất hiếm gặp nhưng có thể đe dọa tính mạng.

Hạ đường huyết

Phản ứng bất lợi thường xuyên nhất được báo cáo là hạ đường huyết. Có thể xảy ra khi liều insulin quá cao so với nhu cầu sử dụng insulin. Hạ đường huyết nặng có thể dẫn đến bất tỉnh và/hoặc co giật và có thể dẫn đến suy chức năng não tạm thời hay vĩnh viễn hoặc thậm chí tử vong. Các triệu chứng của hạ đường huyết thường xảy ra đột ngột. Chung bao gồm lạnh toát mồ hôi, da xanh nhợt, mệt mỏi, bồn chồn, run, lo âu, mệt mỏi hoặc yếu bất thường, lú lẫn, khó khăn trong việc tập trung, buồn ngủ, đói quá mức thay đổi thị lực, nhức đầu, buồn nôn và đánh trống ngực

Trong các nghiên cứu lâm sàng, tần số hạ đường huyết là khác nhau ở từng đối tượng bệnh nhân, chế độ liều và mức độ kiểm soát đường huyết. Trong các nghiên cứu lâm sàng, tỷ lệ hạ đường huyết nhìn chung không có sự khác biệt giữa những bệnh nhân điều trị bằng insulin aspart và insulin người.

Loạn dưỡng mỡ

Loạn dưỡng mỡ (bao gồm phì đại mô mỡ quá hoặc teo mô mỡ) có thể xảy ra ở vị trí tiêm. Thay đổi liên tục vị trí tiêm trong cùng một vùng tiêm làm giảm nguy cơ phát triển những phản ứng này.

Thông báo cho bác sĩ các tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.

6. Lưu ý

- Thận trọng khi sử dụng

Đọc kỹ hướng dẫn sư dụng trước khi sử dụng. Nếu cần thêm thông tin, xin hỏi ý kiến bác sĩ.

Thuốc này chỉ sử dụng theo kê đơn của bác sĩ.

Trước khi di chuyển tới các vùng địa lý khác nhau, bệnh nhân nên tham khảo tư vấn của bác sĩ vì điều nay có nghĩa là bệnh nhân sử dụng insulin vào các bữa ăn ở các thời điểm khác nhau.

Tăng đường huyết (đường trong máu cao)

Điều trị không đủ liều hoặc không liên tục, đặc biệt ở bệnh nhân đái tháo đường tip 1, có thể dẫn đến tăng đường huyết và nhiễm toan ceton do đái tháo đường. Thông thường triệu chứng đầu tiên của tăng đường huyết xuất hiện dần dần trong khoảng thời gian vài giờ hoặc vài ngày. Các triệu chứng bao gồm khát, tăng tần số đì tiểu, buồn nôn, nôn, buồn ngủ, khô da, khô miệng, chán ăn và hơi thở có mùi ceton. Ở bệnh nhân đái tháo đường típ 1, tăng đường huyết không được điều trị có thể dẫn đến nhiễm toan ceton do bệnh đái tháo đường gây ra tử vong.

Hạ đường huyết (đường trong máu thấp)

Quên một bữa ăn hay tập luyện thể lực căng thẳng, không có kế hoạch có thể dẫn đến hạ đường huyết. Hạ đường huyết có thể xảy ra nếu sử dụng liều insulin cao quá so với nhu cầu insulin. (Xem mục Tác dụng không mong muốn và Quá liều).

So với insulin người 2 pha (hỗn hợp/trộn sẵn), NovoMix 30 có thể có tác dụng hạ đường huyết mạnh cao hơn lên đến 6 giờ sau khi tiêm. Điều này có thể phải được điều chỉnh đối với từng cá thể của bệnh nhân qua việc điều chỉnh liều insulin và/ hoặc lượng thức ăn đưa vào.

Những bệnh nhân có sự kiểm soát đường huyết được cải thiện rất nhiều, ví dụ do liệu pháp insulin tích cực, có thể xảy ra thay đổi các triệu chứng báo trước thường là hạ đường huyết và nên được bác sĩ tư vấn. Những triệu chứng cảnh báo thường có thể tự mất đi ở những bệnh nhân đái tháo đường lâu năm.

Kiểm soát: chặt chẽ mức đường huyết có thể làm tăng các cơn hạ đường huyết và do đó đòi hỏi sự chú ý đặc biệt trong quá trình tăng liều như được nêu trong mục liều sử dụng.

NovoMix 30 nên được sử dụng ngay liên quan với bữa ăn, do đó khởi phát tác dụng nhanh phải được xem xet ở những bệnh nhân có bệnh lý đì kèm hoặc đang uống kèm thuốc có tác dụng làm chậm hấp thu thức ăn.

Các bệnh lý đi kèm, đặc biệt tình trạng nhiễm trùng, sốt, thường làm tăng nhu cầu insulin của bệnh nhân. Trường hợp có bệnh thận, gan hoặc liên quan đến thượng thận, tuyến yên, tuyến giáp đí kèm có thể yêu cầu thay đổi liều insulin.

Khi bệnh nhân được chuyển đổi giữa các loại insulin khác nhau, các triệu chứng báo hiệu sớm của hạ đường huyết có thể thay đổi hoặc ít xảy ra hơn so với loại insulin sử dụng trước đó

Chuyển đổi từ các chế phẩm insulin khác

Bệnh nhân chuyển sang sử dụng loại insulin hay nhãn hiệu insulin mới cần được thực hiện dưới sự theo dõi chặt chẽ của nhân viên y tế. Những thay đổi về hàm lượng, nhãn hiệu (nhà sản xuất), loại, chủng loại (insulin người, chế pham insulin analogue và/hoặc qui trình sản xuất có thể dẫn đến sự cần thiết thay đổi liều sử dụng.

Bệnh nhân chuyển sang sử dụng NovoMix 30 từ loại insulin khác có thể yêu cầu tăng số lần tiêm/ngày hoặc thay đổi liều sử dụng so với insulin được sử dụng trước đó. Nếu việc điều chỉnh là cần thiết thì có thể thực hiện ở liều đầu tiên hoặc trong vài tuần hoặc vài tháng đầu.

Phản ứng tại vị trí tiêm

Cũng như bất kể liệu pháp insulin nào, phản ứng tại vị trí tiêm có thể xảy ra bao gồm đau, đỏ, nổi mề đay, viêm, bầm tím, sưng và ngứa. Liên tục thay đổi vị trí tiêm trong 1 khu vực nhất định sẽ giúp làm giảm nguy cơ xuất hiện những phản ứng này. Những phản ứng này biến mất trong vài ngày đến vài tuần. Trường hợp hiến gặp, phản ứng tại vị trí tiêm có thể cần ngưng sử dụng NovoMix 30.

Kết hợp thiazolidinediones với các chế phẩm insulin

Các trường hợp suy tim sung huyết đã được báo cáo khi sử dụng kết hợp thiazolidinedion với insulin, đặc biệt ở bệnh nhân có các yếu tố nguy cơ gây suy tim sung huyết. Điều này nên được lưu ý khi dùng kết hợp thiazolidinediones với các thuốc insulin. Nếu sử dụng kết hợp, bệnh nhân nên được quan sát các dấu hiệu và triệu chứng của suy tim sung huyết, phù và tăng cân. Thiazolidinediones nên được ngưng sử dụng khi xảy ra bất kỳ các triệu chứng của suy tim.

Kháng thể kháng Insulin

Điều trị bằng insulin có thể xuất hiện kháng thể kháng insulin.

Trường hợp hiếm gặp, sự hiện diện của kháng thể kháng insulin có thể cần phải điều chỉnh liều insulin chính xác để tránh tăng hay hạ đường huyết.

Khi đang sử dụng hạn dùng là 4 tuần (ở nhiệt độ dưới 30°C).

- Thai kỳ và cho con bú

Ít có nghiên cứu lâm sàng về việc sử dụng NovoMix 30 trong thời kỳ mang thai. NovoMix 30 chưa được nghiên cứu ở phụ nữ mang thai.

Tuy nhiên, các dữ liệu từ hai nghiên cứu lâm sàng ngẫu nhiên có kiểm chứng (157 và 14 phụ nữ mang thai, tương ứng, điều trị với insulin aspart trong phác đồ nền - nhanh) không chỉ ra bất kỳ tác dụng không mong muốn của insulin aspart trên phụ nữ mang thai hoặc sức khỏe bào thai /trẻ sơ sinh khi so sánh với insulin người hòa tan.

Nhìn chung, kiểm soát tích cực đường huyết và theo dõi phụ nữ mang thai bị đái tháo đường được khuyến cáo trong suốt quá trình mang thai và khi dự định có thai. Nhu cầu về insulin thường giảm trong 3 tháng đầu thai kỳ và tăng dần trong 3 tháng giữa va 3 tháng cuối thai kỳ. Sau khi sinh, nhu cầu insulin nhanh chóng trở lại mức như trước khi có thai.

Không có hạn chế nào đối với việc điều trị bằng NovoMix 30 trong thời gian cho con bú. Việc điều trị insulin cho bà mẹ trong thời gian cho con bú không gây nguy cơ gì cho trẻ. Tuy nhiên, có thể cần phải chỉnh liều NovoMix 30.

- Khả năng lái xe và vận hành máy móc

Khả năng tập trung và phản ứng của bệnh nhân có thể bị suy giảm do hậu quả của hạ đường huyết. Điều này có thể gây ra nguy hiểm trong những tình huống mà những khả năng này có tầm quan trọng đặc biệt (như đang lái xe hay đang vận hành máy móc).

Bệnh nhân được khuyên phải thận trọng để tránh hạ đường huyết trong khi đang lái xe hay đang vận hành máy móc. Điều này rất quan trọng ở những bệnh nhân khó nhận biết hay không nhận biết được những dấu hiệu báo trước của hạ đường huyết hoặc có ở những bệnh nhân thường có cơn hạ đường huyết. Cần cân nhắc việc lái xe hay đang vận hành máy móc trong những trường hợp này.

- Tương tác thuốc

Một số thuốc được biết là có tương tác với chuyển hóa glucose. Những thuốc sau đây có thể làm giảm nhu cầu insulin của bệnh nhân:

Thuốc viên điều trị đái tháo đường uống, ức chế enzym monoamine oxidase (MAOIs), chẹn beta, ức chế enzym chuyển (ACE), salicylates, steroid đồng hóa và các sulfonamides.

Những thuốc sau đây có thể làm tăng nhu cầu insulin của bệnh nhân:

Thuốc tránh thai dạng uống, thiazides, glucocorticoids, hormon tuyến giáp, cường giao cảm, hormon tăng trưởng và danazol.

Các chẹn beta có thể che lấp các triệu chứng hạ đường huyết.

Octreotide/lanreotide có thể làm tăng hoặc giảm nhu cầu insulin.

Rượu có thể tăng hoặc giảm tác dụng hạ đường huyết của insulin.

7. Dược lý

- Dược động học (Tác động của cơ thể với thuốc)

Trong insulin aspart, sự thay thế acid amin proline bằng acid aspartic tại vị trí B28 làm giảm khuynh hướng tạo liên kết 6 phân tử (hexamer) trong phần hòa tan của insulin người. Insulin aspart trong pha hòa tan (pha nhanh) của NovoMix 30 gồm 30% tổng số insulin; phần này được hấp thu từ mô dưới da nhanh hơn thành phần insulin hòa tan của insulin người 2 pha (hỗn hợp/trộn sẵn) 30. 70% còn lại ở dạng tinh thể là insulin aspart protamine, dạng này có biểu đồ hấp thu kéo dài tương tự như insulin người NPH.

Tính trung bình, nồng độ insulin huyết thanh tối đa của NovoMix 30 cao hơn 50% so với insulin 30 người tác dụng 2 pha. Tính trung bình, thời gian đạt nồng độ tối đa là 1/2 so với insulin người 30 tác dụng 2 pha.

Ở những người tình nguyện khỏe mạnh, nồng độ huyết thanh tối đa trung bình 140 ± 32 pmol/l đạt được khoảng 60 phút sau khi tiêm dưới da 1 liều 0,20 U/kg thể trọng. Thời gian bán hủy trung bình (t1/2) của NovoMix 30 phản ánh tốc độ hấp thu của phần gắn protamine là khoảng 8-9 giờ. Nồng độ insulin huyết thanh trở về mức bình thường 15-18 giờ sau khi tiêm dưới da. Ở bệnh nhân đái tháo đường típ 2, nồng độ tối đa đạt được khoảng 95 phút sau tiêm và nồng độ đo được vẫn lớn hơn 0 với không ít hơn 14 giờ tiêm.

Nhóm bệnh nhân cao tuổiCác đặc tính dược động học của NovoMix 30 không được nghiên cứu ở bệnh nhân cao tuổi. Tuy nhiên, sự khác biệt tương đối trong các đặc tính dược động học của insulin aspart và insulin người hòa tan ở bệnh nhân cao tuổi (tuổi từ 65 đến 83, trung bình 70 tuổi) bị đái tháo đường típ 2 là tương tự ở những người khỏe mạnh và bệnh nhân trẻ tuổi hơn bị đái tháo đường. Giảm khả năng hấp thu được quan sát thấy ở đối tượng người cao tuổi, kết quả là thời gian tmax là 82 phút (dao động trong khoảng 60 đến 120 phút) trong khi Cmax là tương tự ở các bệnh nhân trẻ tuổi hơn bị đái tháo đường típ 2 và hơi thấp hơn các bệnh nhân bị đái tháo đường típ 1.

Bệnh nhân suy gan, thận: Dược động học của NovoMix 30 không được nghiên cứu ở bệnh nhân suy gan, thận.

Bênh nhân nhi: Dược động học của NovoMix 30 không được nghiên cứu ở trẻ em hoặc thanh thiếu niên. Tuy nhiên, các đặc tính dược lực học và dược động học của insulin aspart hòa tan đã được nghiên cứu trên trẻ em (6 đến 12 tuổi) và thanh thiếu niên (13 đến 17 tuổi) bị bệnh đái tháo đường tip 1. Insulin aspart được hấp thu nhanh ở cả hai nhóm bệnh nhân, và thời gian tmax tương tự người lớn. Tuy nhiên, Cmax có khác biệt giữa các nhóm tuổi, điều đó nhấn mạnh tầm quan trọng chuẩn độ insulin theo từng cá thể.

- Dược lực học (Tác động của thuốc lên cơ thể)

Nhóm dược lý điều trị: Thuốc điều trị bệnh đái tháo đường. Insulin và các chế phẩm analogue để tiêm, kết hợp tác dụng nhanh và tác dụng trung bình hoặc tác dụng kéo dài.

Mã ATC: A10AD05.

NovoMix 30 là hỗn dịch 2 pha (hỗn hợp/trộn sẵn) của insulin aspart hoà tan (insulin analogue tác dụng nhanh) và insulin aspart kết tinh với protamine (insulin analogue tác dụng trung bình). Hỗn dịch chứa insulin aspart tác dụng nhanh và insulin aspart tác dụng trung bình hoặc tác dụng kéo dài theo tỷ lệ 30/70. Trên cơ sở phân tử, insulin aspart có hoạt lực ngang bàng insulin người.

Cơ chế tác dụng

Tác dụng làm giảm đường huyết của insulin aspart là do làm tăng sự hấp thu glucose hơn bằng cách gắn insulin vào các thụ thể trên tế bào cơ và tế bào mỡ, và đồng thời làm ức chế sự sản xuất glucose từ gan.

Khi tiêm NovoMix 30 dưới da, thuốc sẽ khởi phát tác dụng trong vòng 10 đến 20 phút sau tiêm. Đỉnh tác dụng trong khoảng 1 đến 4 giờ sau tiêm. Thời gian tác dụng kéo dài đến 24 giờ.

Trong một nghiên cứu lâm sàng kéo dài 3 tháng so sánh giữa NovoMix 30 và insulin người 30 tác dụng 2 pha sử dụng trước bữa sáng và bữa ăn tối ở bệnh nhân đái tháo đường típ 1 và đái tháo đường típ 2, kết quả là NovoMix 30 giảm đáng kể đường huyết sau ăn cả hai bữa ăn (bữa ăn sáng và bữa ăn tối).

Một phân tích gộp bao gồm 9 nghiên cứu lâm sàng ở bệnh nhân đái tháo đường típ 1 và đái tháo đường típ 2 cho thấy so với insulin người 30 tác dụng 2 pha, điều trị NovoMix 30 trước bữa ăn sáng và bữa ăn tối cho kết quả tốt hơn đáng kể trong việc kiểm soát đường huyết sau ăn (gia tăng đường huyết trung bình trong bữa ăn sáng, trưa và tối). Trong khi đường huyết lúc đói cao hơn ở những bệnh nhân điều trị bằng NovoMix 30, nhưng hiệu quả kiểm soát đường huyết tổng thể bằng cách đo haemoglobin glycosylate (HbA1c) thì đương tương nhau.

Trong một nghiên cứu, có 341 bệnh nhân đái tháo đường típ 2 được lựa chọn điều trị ngẫu nhiên với NovoMix 30 đơn trị hoặc phối hợp với metformin, hoặc phối hợp với metformin và sulfonylurea. Sau 16 tuần điều trị HbA1c không khác nhau giữa bệnh nhân sử dụng NovoMix 30 phối hợp với metformin và bệnh nhân dùng metformin và sulfonylurea. Trong nghiên cứu này, 57% bệnh nhân có HbA1c lúc ban đầu > 9%; ở bệnh nhân điều trị với NovoMix 30 phối hợp với metformin đã giảm đáng kể HbA1c so với metformin phối hợp với sulfonylurea.

Trong một nghiên cứu bệnh nhân đái tháo đường típ 2, hiệu quả kiểm soát đường huyết không đủ khi uống thuốc điều trị đái tháo đường huyết uống đơn trị, được lựa chọn ngẫu nhiên để điều trị bằng NovoMix 30 2 lần/ngày (117 bệnh nhân) hoặc insulin glargine 1 lần /ngày (116 bệnh nhân). Sau 28 tuần điều trị với NovoMix 30 ở liều khuyến cáo, giảm trung bình HbA1c là 2,8% (trung bình lúc ban đầu= 9,7%). Với NovoMix 30, 66% và 42% bệnh nhân đạt mức HbAlc < 7% và 6,5% tương ứng, điều đó có nghĩa là FPG (đường huyết lúc đói) đã giảm khoảng 7 mmol/l từ 14,0 mmol/l lúc ban đầu đến 7,1 mmol/l)

Ở bệnh nhân đái tháo đường típ 2, phân tích gộp cho thấy giảm nguy cơ các cơn hạ đường huyết ban đêm và hạ đường huyết nặng khi sử dụng với NovoMix 30 so với insulin người 2 pha (hỗn hợp/trộn sẩn) 30 tác dụng. Nguy cơ các cơn hạ đường huyết ban ngày cao hơn ở bệnh nhân điều trị với NovoMix 30.

Ở bênh nhân nhi: Một nghiên cứu lâm sàng 16 tuần so sánh kiểm soát đường huyết sau ăn (đường huyết liên quan bữa ăn) của NovoMix 30 với insulin người/ insulin người 30 2 pha (hỗn hợp/trộn sẵn) và insulin NPH khi đì ngủ đã được thực hiện ở 167 bệnh nhân tuổi từ 10 đến 18 tuổi. HbA1c trung bình vẫn tương tự lúc ban đầu trong suốt nghiên cứu ở cả 2 nhóm điều trị trên, và không có sự khác biệt trong tỷ lệ hạ đường huyết của NovoMix 30 hoặc insulin người 2 pha (hỗn hợp/trộn sẵn) 30.

Ở một nhóm nhỏ hơn (54 bệnh nhân) và nhóm trẻ tuổi hơn (độ tuổi từ 6 đến 12 tuổi), điều trị trong nghiên cứu mù đôi, chéo (12 tuần cho mỗi nghiên cứu) tỷ lệ cơn hạ đường huyết và tăng đường huyết sau ăn của NovoMix 30 thấp hơn đáng kể so với insulin người 2 pha (hỗn hợp/trộn sẵn). HbA1c kết thúc nghiên cứu ở nhóm điều trị với insulin người 2 pha (hỗn hợp/trộn sẵn) 30 thấp hơn đáng kể so với nhóm điều trị với NovoMix 30.

Bệnh nhân cao tuổi: Các đặc tính dược lực học của NovoMix 30 không được nghiên cứu ở bệnh nhân cao tuổi. Tuy nhiên, nghiên cứu so sánh về PK/PD ngẫu nhiên mù đôi, chéo của insulin aspart với insulin người hòa tan (insulin người tác dụng nhanh) được thực hiện ở bệnh nhân cao tuổi bị bệnh đái tháo đường típ 2 (19 bệnh nhân tuổi từ 65 đến 83, tuổi trung bình 70 tuổi). Sự khác biệt tương đối trong các đặc tính dược lực học (GIRmax, AUCgir 0-120 min) của insulin aspart và insulin người hòa tan (insulin người tac dụng nhanh) ở bệnh nhân cao tuổi là tương tự với những người khỏe mạnh và bệnh nhân trẻ tuổi hơn bị đái tháo đường.

8. Thông tin thêm

- Bảo quản

Bảo quản khi không sử dụng:

Bảo quản trong tủ lạnh (2°C- 8°C). Tránh xa bộ phận làm lạnh. Không làm đông lạnh.

Hạn dùng được in trên bao bì.

Sau khi mang NovoMix 30 FlexPen ra khỏi tủ lạnh, được khuyến cáo đưa về nhiệt độ phòng trước khi lắc trộn (đồng nhất) insulin cho lần sử dụng đầu tiên như hướng dẫn.

Bảo quản khi sử dụng và khi mang dự phòng: NovoMix 30 FlexPen đang sử dụng hoặc mang theo dự phòng không được bảo quản trong tủ lạnh. Nó có thể được giữ ở nhiệt độ phòng (dưới 30°C) trong 4 tuần.

Đậy nắp bút tiêm FlexPen để tránh ánh sáng.

NovoMix 30 phải được bảo vệ tránh ánh sáng quá mức và nhiệt.

Để xa tầm tay và tầm nhìn của trẻ em

Không sử dụng thuốc đã hết hạn ghi trên bao bì.

Tính chất và dung lượng của bao bì đóng gói

Ống thủy tinh (thủy tinh loại 1) được đậy bằng một pittông (bromobutyl) và một nắp cao su (bromobutyl/polyisoprene) chứa 3ml hỗn dịch trong bút tiêm bơm đầy sẵn đa liều bằng polypropylene trong hộp các tông, ống thuốc chứa viên bi thủy tinh giúp cho việc làm đồng nhất dung dịch.

Quy cách 5 bút tiêm bơm đầy sẫn.

Chỉ dẫn sử dụng, thao tác và hủy bỏ

Kim tiêm và NovoMix 30 FlexPen không được dùng chung, ống thuốc không được nạp lại. NovoMix® 30 không được sử dụng nếu hỗn dịch khong có mau trấng đục đồng nhất. Sự cần thiết của việc làm đồng nhất hỗn dịch NovoMix 30 FlexPen ngay trước khi tiêm phải được nhấn mạnh cho bệnh nhân.

Không được sử dụng NovoMix 30 đã bị đông lạnh

Bệnh nhân cần được tư vẩn để hủy bỏ kim tiêm sau mỗi lần tiêm.

- Hạn dùng

24 tháng kể từ ngày sản xuất.

- Nhà sản xuất

Novo Nordisk.

Bút tiêm NovoMix 30 FlexPen 100IU/ml trị đái tháo đường
Bệnh học (pathophysiology) của mụn trứng cá và hướng dẫn điều trị cập nhật mới nhất đến năm 2025

Bệnh học (pathophysiology) của mụn trứng cá và hướng dẫn điều trị cập nhật mới nhất đến năm 2025

05 Th8, 2025 - Da Liễu

1. Bệnh học: Cơ chế sinh bệnh của mụn trứng cá


Acne vulgaris là một rối loạn viêm mạn tính của đơn vị pilosebaceous (nang lông – tuyến bã), phát sinh từ sự kết hợp của 4 yếu tố chính:

1.      Tăng tiết bã nhờn dưới tác động của androgen (testosterone, DHT, DHEA‑S) và IGF‑1, khiến da dầu hơn, tạo môi trường thuận lợi cho vi khuẩn phát triển

2.      Sự tăng sừng nang lông (hyperkeratinization) dẫn đến bít tắc lỗ chân lông, tạo nhân mụn, đầu đen/trắng

3.      Vi khuẩn Cutibacterium acnes (C. acnes) cư trú trong nang lông, phân giải lipid, sinh các enzyme gây viêm và kích hoạt thụ thể TLR2/TLR4, giải phóng cytokine IL‑1α, IL‑8, TNF‑α gây viêm tại chỗ

4.      Quá trình viêm tại chỗ, kích thích phản ứng miễn dịch, tạo mụn đỏ, mụn mủ, có thể lan sâu gây mụn bọc nang

Yếu tố nội sinh/ngoại sinh hỗ trợ: yếu tố di truyền (~80% ca mắc), stress, ăn nhiều đường/dairy, môi trường nhiệt đới ẩm như Việt Nam dễ gây mụn sẹo, bẹo cứng (keloid-like) nếu không chăm sóc đúng cách

2. Hướng dẫn điều trị mới nhất (2024–2025)

Nguồn chính: JAAD Guidelines of Care 2024 và các bài tổng quan cập nhật.

2.1. Thuốc bôi đầu tay:

  • Retinoids tại chỗ (adapalene, tretinoin, tazarotene, trifarotene): giảm sừng hóa, kháng viêm, cải thiện sắc tố sau mụn .
  • Benzoyl peroxide (BPO): diệt C. acnes, giảm viêm và ngừa kháng sinh
  • Tazarotene: retinoid mạnh, hiệu quả cao nhưng dễ gây kích ứng; phù hợp cho bệnh nhân da dày/tolerant
  • Clascoterone (Winlevi): thuốc chống androgen bôi đầu tiên, tác dụng toàn diện chống tiết dầu mà hấp thu toàn thân rất thấp, an toàn cho cả nam và nữ

Các dạng kết hợp như adapalene + benzoyl peroxide hoặc mới nhấtCabtreo (clindamycin + adapalene + BPO) – được FDA phê duyệt từ tháng 10/2023, mang lại hiệu quả vượt trội và hạn chế tác dụng phụ một thuốc đơn trị liệu.


2.2. Điều trị toàn thân (moderate – severe):

  • Kháng sinh uống: doxycycline hoặc minocycline là lựa chọn chính, đặc biệt cho mụn viêm trung bình – nặng. Không dùng quá 3 tháng, cần kết hợp benzoyl peroxide hoặc retinoid để giảm kháng sinh kháng C. acnes
  • Các kháng sinh mới: sarecycline – kháng sinh phổ hẹp, hiệu quả nhanh và ít kháng thuốc
  • Điều trị nội tiết (nữ): viên tránh thai kết hợp (desogestrel, drosperinone, cyproterone...) hoặc spironolactone – phù hợp với mụn do rối loạn androgen, mụn premenstrual, da dầu kéo dài

2.3. Isotretinoin đường uống:

  • Dùng cho mụn nặng, tái phát, sẹo, ảnh hưởng tâm lý hoặc không đáp ứng điều trị chuẩn. Liều thường 0.5‑1 mg/kg/ngày trong vòng 4‑6 tháng
  • Đây là thuốc duy nhất điều trị cả 4 yếu tố gây bệnh: sebum, sừng hóa, viêm, vi khuẩn
  • Tuy nhiên cần theo dõi: chức năng gan, lipid, tâm lý, tránh thai bắt buộc, không dùng khi có thai vì dị tật nghiêm trọng

3. Chiến lược điều trị theo mức độ

Mức độ mụn

Phác đồ đề xuất

Mụn nhẹ (đầu đen, đầu trắng)

Retinoid tại chỗ hoặc kết hợp retinoid + BPO

Mụn trung bình (viêm nhiều)

Retinoid + BPO + kháng sinh uống (≤3 tháng)

Mụn nặng (bọc, nang, sẹo, tâm lý)

Isotretinoin đơn thuần hoặc phối hợp (nữ có hormonal therapy)

Mụn do hormone (ở nữ)

Retinoid/BPO tại chỗ + tránh thai hoặc spironolactone

Dự phòng kháng sinh

Tăng dùng BPO, retinoid bôi, hạn chế liệu trình >3 tháng

4. Các liệu pháp bổ trợ và tiên tiến

5. Các lưu ý khi điều trị

  • Kiên trì tối thiểu 6‑8 tuần để đánh giá hiệu quả thuốc bôi, kéo dài đến 12 tuần mới thấy rõ tác dụng điều trị tổng thể.
  • Giữ vệ sinh da đúng cách, tránh mỹ phẩm gây bít tắc, không nặn mụn bằng tay thiếu vệ sinh.
  • Theo dõi tác dụng phụ: da khô, da kích ứng, nhạy cảm nắng (dùng BPO, retinoid), u vàng da, kháng kháng sinh, thay đổi tâm trạng (với isotretinoin).
  • Tái khám định kỳ để điều chỉnh phác đồ, theo dõi xét nghiệm khi dùng isotretinoin (gan, lipid, tâm lý).

Tổng kết

  • Mụn trứng cá là bệnh lý mạn tính do tăng tiết dầu, tắc nghẽn nang, vi khuẩnphản ứng viêm.
  • Điều trị hiệu quả theo cấp độ: thuốc bôi đầu tay, kháng sinh đường uống ngắn hạn, nội tiết với nữ, isotretinoin cho trường hợp nặng hoặc tái phát.
  • Các thuốc mới như Cabtreo (triple combo)clascoterone mở ra bước tiến trong điều trị vừa hiệu quả vừa an toàn.
  • Liệu pháp bổ trợ như ánh sáng, zinc, probiotics vẫn trong giai đoạn nghiên cứu hoặc dùng hỗ trợ

Bệnh ung thư

Xem tất cả
Mỹ phê duyệt thuốc ung thư phổi giá 780.000 USD

Mỹ phê duyệt thuốc ung thư phổi giá 780.000 USD

18 Th5, 2024 - Bệnh ung thư

Mỹ vừa cấp phép thuốc tarlatamab-dlle chữa ung thư phổi tế bào nhỏ di căn, giá 780.000 USD cho một năm điều trị.

Quyết định được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Mỹ (FDA) đưa ra ngày 16/5. Thuốc được bán với tên thương mại là Imdelltra, liệu pháp miễn dịch nhắm mục tiêu, sử dụng kháng thể đặc hiệu để liên kết với tế bào ung thư và tế bào miễn dịch, từ đó hướng dẫn hệ miễn dịch tiêu diệt ung thư. Thuốc dành cho người lớn ở giai đoạn tiến triển của bệnh ung thư phổi tế bào nhỏ khó điều trị.

Kết quả thử nghiệm lâm sàng của thuốc được công bố trên Tạp chí Y học New England, cho thấy khối u giảm 40% ở bệnh nhân dùng 10 mg tarlatamab thông qua hình thức truyền tĩnh mạch, hai tuần một lần. Nhà sản xuất Amgen cho biết giá thuốc ở Mỹ là 31.500 USD cho chu kỳ điều trị đầu tiên, 30.000 USD cho lần truyền bổ sung. Một năm điều trị lên tới 780.000 USD, được cho là một trong thuốc trị ung thư phổi đắt nhất.

Các bệnh nhân tham gia nghiên cứu có thời gian sống trung bình là 14,3 tháng, cao hơn tiên lượng thông thường là khoảng 5 tháng. Ung thư phổi được chia làm hai loại là ung thư phổi tế bào nhỏ và ung thư phổi không tế bào nhỏ. Trong đó, ung thư phổi không tế bào nhỏ là loại thường xảy ra nhất (khoảng 85%), 15% bệnh nhân mắc ung thư có tế bào nhỏ. Đây là nhóm Imdelltra nhắm đến.


Minh họa khối u ung thư phổi. Ảnh: Kateryna Kon

Jay Bradner, giám đốc khoa học của Amgen, cho biết khoảng 35.000 người Mỹ mắc bệnh này hàng năm. Đây là một trong những loại ung thư tăng sinh nhanh và hung hãn nhất.

Trong các thử nghiệm lâm sàng, tác dụng phụ thường gặp nhất là hội chứng giải phóng cytokine, tình trạng xảy ra khi hệ miễn dịch phản ứng mạnh mẽ thái quá đối với tác nhân gây nhiễm trùng hoặc thuốc miễn dịch.

Amgen cho biết hãng cần thực hiện thêm các thử nghiệm lớn và quan trọng đối với bệnh nhân ung thư phổi tế bào nhỏ giai đoạn muộn để được FDA chấp thuận hoàn toàn. Hiện thuốc chỉ được phê duyệt có điều kiện.

Công ty cũng đang thử nghiệm tarlatamab để điều trị bệnh nhân ung thư phổi tế bào nhỏ giai đoạn đầu. Nếu các nghiên cứu này thành công, giới phân tích phố Wall nhận định thuốc có thể đem lại doanh thu hơn 2 tỷ USD hàng năm cho công ty.

Theo VnExpress

Sống khoẻ

Xem tất cả
Nước lọc có giúp giảm cân? Uống bao nhiêu là đủ?

Nước lọc có giúp giảm cân? Uống bao nhiêu là đủ?

08 Th5, 2024 - Sống khoẻ

Trong quá trình tập luyện và giảm cân chúng ta thường được khuyên phải uống thật nhiều nước lọc. Vậy uống bao nhiêu là đủ lượng cần thiết? Uống thật nhiều nước có giúp giảm cân không? Bài viết của Sophie sẽ giúp bạn hiểu hơn về lợi ích khi chúng ta uống đủ nước trong quá trình giảm cân.

Tại sao chúng ta phải uống đủ lượng nước cần thiết?

Cơ thể của bạn có hơn 60% là nước, hằng ngày chúng ta mất lượng nước qua các hoạt động đổ mồ hôi, hơi thở và bài tiết. Lượng nước trong cơ thể luôn liên tục mất đi, nếu không uống đủ nước sẽ dẫn đến cơ thể bị rối loạn và ảnh hưởng đến một số chức năng trong cơ thể. Từ đó gây mệt mỏi, căng thẳng, cơ thể mất điện giải, giảm sự tập trung chú ý, ảnh hưởng đến thận, hệ tiêu hóa,...

Uống nước bao nhiêu là đủ?

Lượng nước cần thiết phải nạp trong 1 ngày thay đổi theo độ tuổi và giới tính. Theo WHO, lượng nước khuyến cáo dành cho người Việt Nam cần phải bổ sung theo độ tuổi mỗi ngày ước tính như sau: 

  • Vị thành niên, từ 19 - 55 tuổi hoạt động thể lực nặng - 40ml/kg.

  • Từ 19 - 55 tuổi hoạt động thể lực trung bình - 35ml/kg.

  • Từ 55 tuổi trở lên - 30ml/kg.


Cách tính nhanh lượng nước cần nạp cho cơ thể trong vòng 1 ngày = Số kg x 40ml. Ví dụ: Bạn nặng 60 kg thì 1 ngày cần uống 60x40 = 2.400ml nước.

Lượng nước lọc hàng ngày phụ thuộc vào từng cá nhân

Nước lọc có giúp giảm cân hay không? 

Một yếu tố rất quan trọng trong quản lý cân nặng bền vững là chúng ta phải uống đủ nước. Tuy nhiên uống một mình nước lọc thì không thể giúp bạn giảm cân. Nếu bạn muốn giảm cân nhanh hơn cần kết hợp với các thói quen lành mạnh khác như là tập thể dục và chế độ giàu chất xơ. 

Giảm sự thèm ăn

Theo nhiều nghiên cứu, uống nước lọc trước khi ăn có thể giảm cảm giác thèm ăn từ đó hạn chế lượng thức ăn nạp vào. Uống nước làm giảm cảm giác đói bụng mà nước lại là thức uống 0 calo. Vì vậy việc hạn chế lượng calo nạp vào giúp cho quá trình giảm cân của bạn trở nên dễ dàng hơn.

Tăng cường trao đổi chất

Nhiều người ăn nhiều nhưng cơ thể họ vẫn cân đối, là vì cơ thể họ trao đổi chất tốt, chuyển hóa nhanh. Ở những người có chuyển hóa kém rất dễ tích mỡ vì cơ thể không chuyển hóa kịp lượng thức ăn nạp vào. Khi chúng ta nạp đủ lượng nước cơ thể cần sẽ giúp tăng cường trao đổi và chuyển hóa chất rất có lợi cho việc giảm cân.

Nước lọc giúp tăng cường trao đổi chất trong cơ thể

Giúp cơ thể duy trì dù hoạt động với tần suất cao

Khi cơ thể hoạt động liên tục hoặc với tần suất cao rất dễ mất nước. Do đó làm rối loạn điện giải dẫn đến cơ thể mệt mỏi, căng thẳng. Chúng ta cần nạp đủ lượng nước, để cơ thể dẻo dai và có sức bền bên trong các hoạt động vận động. Nước vừa giúp điều hòa thân nhiệt vừa thúc đẩy cơ thể tập luyện từ đó hỗ trợ giảm cân.

Hỗ trợ hệ tiêu hóa 

Nước lọc có vai trò rất quan trọng trong hệ tiêu hóa, giúp cơ thể dễ dàng loại bỏ chất thải, hạn chế sự táo bón. Điều này sẽ đảm bảo cho hoạt động trơn tru của hệ tiêu hóa. Hệ tiêu hóa có hoạt động bình thường thì cơ thể chúng ta mới có thể dễ dàng đạt được mục tiêu giảm cân.

Giảm lượng calo nạp vào

Hầu hết, hiện nay giới trẻ có thói quen uống những món nước chứa nhiều đường và lượng calo cao như trà sữa, trà trái cây, nước có ga,... Những loại nước có ga gắn nhãn 0 calo thực tế vẫn chứa lượng đường. 

Nước lọc luôn là lựa chọn hàng đầu cho những người muốn giảm cân. Nói như vậy vì nó Không chỉ có lợi về sức khỏe mà nước lọc thật sự không chứa calo. Nhờ vậy giúp người đang có mục tiêu giảm cân kiểm soát được calo nạp vào và hạn chế tối đa lượng đường.

Nước lọc mang đến nhiều công dụng trong quá trình giảm cân

Ta có thể thấy, nước lọc là thứ không thể thiếu trong chính cuộc sống và cả hành trình giảm cân của bạn. Uống nước giúp cơ thể bạn đốt cháy nhiều năng lượng hơn và hơn thế là hạn chế sự thèm ăn của bạn. Chỉ cần bạn thay đổi thói quen chuyển từ các loại thức uống khác sang nước lọc đã giúp cơ thể của bạn phòng ngừa các nguy cơ bệnh lý khác.

Trong quá trình giảm cân bạn có thể theo dõi hiệu quả thông qua các chỉ số sức khỏe đặc biệt là BMI. BMI là chỉ số đáng tin cậy về sự mập ốm của một người với công thức tính dựa trên chiều cao và cân nặng. Bạn có thể tiết kiệm thời gian tính toán chỉ số với mục “Chỉ số sức khỏe” tại ứng dụng Sophie. 

Sau khi có tài khoản tại ứng dụng bạn chỉ cần nhập thông số, hệ thống sẽ tính toán BMI và hiển thị cụ thể tình trạng của bạn. Ứng dụng Sophie còn giúp bạn lưu trữ thông số để có sự theo dõi theo tuần và theo tháng. Ngoài ra nếu bạn có đồng hồ thông minh thì sẽ theo dõi được thêm các chỉ số khác như: SpO2, bước đi, nhịp tim,...

Giảm cân là một quá trình đòi hỏi sự kỷ luật về ăn uống và tập luyện. Kết hợp duy trì uống đủ lượng nước cần thiết sẽ giúp bạn giảm cân nhanh hơn. Bài viết đã làm rõ hơn cho bạn về lợi ích của uống nước trong hành trình giảm cân. Thông qua bài viết trên, Sophie hy vọng đã giải đáp được các thắc mắc của bạn. Đừng quên theo dõi Sophie để cập nhật thêm thông tin và kiến thức sức khỏe.

Tài liệu tham khảo:

How Drinking More Water Can Help You Lose Weight (healthline.com)

Drinking Water to Lose Weight: How Much Water Helps? (verywellhealth.com)


Chăm sóc giảm nhẹ

Xem tất cả
Tại sao cần chăm sóc giảm nhẹ cho bệnh nhân ung thư?

Tại sao cần chăm sóc giảm nhẹ cho bệnh nhân ung thư?

08 Th5, 2024 - Chăm sóc giảm nhẹ

Chăm sóc giảm nhẹ kết hợp trong điều trị ung thư đã được chứng minh những lợi ích trên lâm sàng. Có thể giúp giảm bớt gánh nặng triệu chứng, nâng cao hiểu biết về bệnh tật và tiên lượng. Đồng thời cải thiện cả chất lượng cuộc sống và khả năng sống sót cho bệnh nhân. Cùng Sophie tìm hiểu chi tiết thông qua bài viết sau đây.

Những lợi ích của chăm sóc giảm nhẹ với bệnh nhân ung thư

Chăm sóc giảm nhẹ bắt nguồn từ cải thiện chất lượng cuộc sống cho những bệnh nhân đang mắc bệnh ung thư và gia đình họ. Do bệnh tiến triển phức tạp các bệnh nhân ung thư đều phải đối mặt với những đau đớn về thể xác và tinh thần. Vì thế mỗi bệnh nhân sẽ có một nhu cầu cần chăm sóc khác nhau. Một số nhu cầu cấp thiết như:

  • Giải quyết các triệu chứng như: Đau, mệt mỏi, khó chịu do tác dụng phụ của thuốc, chán ăn, buồn nôn, nôn, khó thở và mất ngủ.

  • Hỗ trợ bệnh nhân và gia đình đối mặt với những cảm xúc lo lắng, sợ hãi, trầm cảm khi nhận được chẩn đoán ung thư và phải điều trị.

  • Giải quyết hiểu lầm và định hình kỳ vọng của bệnh nhân: Bệnh nhân mắc bệnh ung thư giai đoạn muộn thường có những hiểu lầm về bệnh tật của mình. Họ đánh giá quá cao tiên lượng bệnh và có những kỳ vọng không thực tế về các phương pháp điều trị giảm nhẹ.

  • Chăm sóc giảm nhẹ có thể giúp gia đình và bạn bè đối phó và cung cấp cho họ sự hỗ trợ mà họ cần. Nhiều người cảm thấy khó khăn khi chăm sóc người thân bị bệnh trong khi đang phải xử lý các công việc khác. Hay sự không chắc chắn về cách giúp đỡ người thân trong các tình huống y tế, hỗ trợ xã hội không đầy đủ. 

  • Chăm sóc giảm nhẹ cũng có thể hỗ trợ những lo lắng về tài chính và pháp lý. Giải quyết các câu hỏi về bảo hiểm và mối quan tâm về việc làm. 

Chăm sóc giảm nhẹ thường đồng hành xuyên suốt quá trình điều trị ung thư

Chăm sóc giảm nhẹ với bệnh nhân ung thư

Có thể thấy chăm sóc giảm nhẹ mang lại rất nhiều lợi ích. Vậy cụ thể chuyên gia chăm sóc sẽ làm những gì để thực hiện được hiệu quả?

Giảm đau

Bệnh nhân ung thư thường gặp phải nhiều tổn thương do khối u, thiếu máu, phản ứng viêm,... và cả những tổn thương tiềm tàng. Chính vì vậy họ gặp phải rất nhiều những đau đớn trước, trong và sau quá trình điều trị. Chăm sóc giảm nhẹ sẽ đánh giá mức độ đau và sử dụng các thuốc giảm đau phù hợp theo hướng dẫn của Bộ Y Tế.

Xử trí triệu chứng nôn và buồn nôn

Đối với triệu chứng này chuyên gia chăm sóc giảm nhẹ sẽ xác định và loại bỏ nguyên nhân cơ bản (nếu có). Sau đó dựa trên chẩn đoán phân biệt, đánh giá lâm sàng để xử trí phù hợp nhất. Thông thường sẽ sử dụng các loại thuốc: Kháng dopamin, kháng histamin, kháng cholinergic, bù nước, điện giải,...

Xử trí tiêu chảy

Tiêu chảy là tác dụng phụ thường gặp trong quá trình điều trị ung thư. Ngoài việc bù nước và điện giải bệnh nhân sẽ được tư vấn về dinh dưỡng như ăn thức ăn mềm và chia thành nhiều bữa nhỏ. Có thể bôi thuốc để tránh tổn thương vùng da.

Sức khỏe tinh thần

Tinh thần thoải mái, tích cực luôn là yếu tố cực kỳ quan trọng trong điều trị mọi bệnh lý đặc biệt là ung thư. Bệnh nhân ung thư ngoài đối diện với nỗi đau thân thể còn phải thay đổi tất cả về thói quen sống của mình. Từ lối sống đến cách sinh hoạt và công việc hàng ngày. Do vậy rất dễ rơi vào trạng thái bi quan, tiêu cực, thậm chí nghĩ đến cái chết.

Sự đồng hành của chuyên gia chăm sóc giảm nhẹ giúp họ hiểu rõ về tình trạng bệnh tật, kế hoạch điều trị. Cung cấp cho họ nguồn lực và phương tiện để họ thích nghi với tình huống hiện tại và có chất lượng cuộc sống ngày một tốt hơn.

Giúp bệnh nhân ung thư duy trì tinh thần tích cực

Chăm sóc giảm nhẹ theo y học cổ truyền

Việc dùng thuốc đôi khi không phù hợp với một vài đối tượng, do ko đáp ứng được điều kiện của thuốc giảm đau. Từ đó, đòi hỏi phải có một phương pháp chăm sóc giảm nhẹ khác cụ thể là phương pháp châm cứu. 

Với bệnh nhân ung thư, châm cứu trong chăm sóc giảm nhẹ có tác dụng giảm đau tương tự các loại thuốc opioid mà ít để lại dụng phụ hơn. Các trường hợp đau dữ dội có thể sử dụng phương pháp điện châm để tác động đến nhiều huyệt hơn. 

Lợi ích hàng đầu của châm cứu là giảm bớt những cơn đau dai dẳng do xạ trị. Châm cứu có thể giúp kiểm soát lo âu và căng thẳng vì nó giúp kích thích sản xuất hormon cải thiện cảm xúc và giấc ngủ. 

Châm cứu giảm đau cho bệnh nhân

Ngoài ra xoa bóp bấm huyệt cũng được nhiều nghiên cứu chứng minh là có hiệu quả. Song vẫn cần tham khảo ý kiến của bác sĩ điều trị hoặc theo bác sĩ y học cổ truyền. Vì mỗi bệnh nhân cần chăm sóc giảm nhẹ phải có phương án điều trị riêng phù hợp.


Bài viết của Sophie đã cung cấp cho các bạn về chăm sóc giảm nhẹ cho bệnh nhân ung thư. Đây thật sự là một điều vô cùng cần thiết trong quá trình điều trị của mỗi người bệnh. Chăm sóc giảm nhẹ giúp họ rất nhiều về cả thân thể lẫn tinh thần. Sự đồng hành của chuyên gia sẽ giúp họ có một chất lượng sống tốt hơn.

Cải thiện chất lượng cuộc sống với chăm sóc giảm nhẹ

Cải thiện chất lượng cuộc sống với chăm sóc giảm nhẹ

08 Th5, 2024 - Chăm sóc giảm nhẹ

Chăm sóc giảm nhẹ thường phổ biến ở các bệnh không lây như ung thư, bệnh mạch máu não, sa sút trí tuệ, và bệnh phổi. Vậy chăm sóc giảm nhẹ là gì? Tại sao nó có thể cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh? Sophie sẽ trả lời những câu hỏi trên thông qua bài viết sau.

Chăm sóc giảm nhẹ là gì?

Ngăn ngừa hoặc giảm nhẹ các đau khổ về thể chất hay tinh thần bệnh nhân đang chịu đựng bằng những gì tốt nhất hiện có. Từ đó cải thiện chất lượng cuộc sống gọi là chăm sóc giảm nhẹ. Người bệnh là trung tâm trong quá trình này và đồng hành dài hạn nhằm đạt được chất lượng cuộc sống cao nhất.

Chăm sóc giảm nhẹ được cá nhân hóa trên từng bệnh nhân

Đối với người bệnh nặng và nghiêm trọng chăm sóc giảm nhẹ là hình thức không thể thiếu. Người bệnh và gia đình có thể dễ dàng tiếp cận hình thức này tại các cơ sở y tế. Tùy vào mức độ cần chăm sóc giảm nhẹ mà các dịch vụ sẽ được cung cấp tại các đơn vị khác nhau:

  • Giảm nhẹ chuyên sâu: Các trung tâm ung thư lớn, bệnh viện đa khoa, chuyên khoa tuyến trên.

  • Giảm nhẹ trung gian/nâng cao: Tất cả bác sĩ và chuyên ngành khác.

  • Giảm nhẹ cơ bản: Các nhân viên chăm sóc sức khỏe ban đầu trong cộng đồng.

Các đối tượng cần chăm sóc giảm nhẹ

Theo hướng dẫn chăm sóc giảm nhẹ của Bộ Y Tế, ngoài các đối tượng thường gặp như người bệnh ung thư hay nhiễm HIV/AIDS còn nhiều các đối tượng khác cần thực hiện để cải thiện giá trị và chất lượng sống:

  • Người mắc bệnh lao đa kháng thuốc và siêu kháng thuốc (M/XDR-TB).

  • Người mắc bệnh phổi giai đoạn cuối.

  • Người bệnh suy tim giai đoạn cuối.

  • Người sa sút trí tuệ.

  • Người cao tuổi suy yếu/dễ bị tổn thương.

  • Người bị chấn thương hoặc bệnh hiểm nghèo.

Lợi ích khi chăm sóc giảm nhẹ

Những đối tượng cần chăm sóc giảm nhẹ đều mắc bệnh lý ảnh hưởng đến cả thể xác và tinh thần. Dựa vào sự tân tiến của y tế hiện nay, việc tận dụng tất cả những tiềm lực đang có sẽ hỗ trợ rất nhiều cho người bệnh. Với từng đối tượng bệnh nhân cụ thể sẽ có những cách thức khác nhau. Nhưng kết quả cuối cùng đều giúp họ có thể sống vui vẻ và đầy đủ nhất thông qua việc giảm đau đớn và xoa dịu tinh thần.

Bằng tất cả những gì tốt nhất để nâng cao chất lượng sống cho người bệnh

Việc tập trung vào bệnh nhân phù hợp cho mọi độ tuổi và mọi giai đoạn bệnh. Bệnh nhân cũng có thể chăm sóc giảm nhẹ tại cơ sở y tế, tại các trung tâm hoặc tại nhà. Hình thức này thường được sử dụng song song đồng thời với điều trị các bệnh lý. Sau cùng nó được coi là điều trị có lợi nhất đối với bệnh nhân. 

Thời điểm thực hiện chăm sóc giảm nhẹ

Nếu bệnh đã tiến triển nên bắt đầu ngay từ khi chẩn đoán. Chăm sóc giảm nhẹ cần được kéo dài xuyên suốt quá trình bệnh. Sự đồng hành giúp tăng cường sự tuân thủ của người bệnh, làm giảm những tổn thương, những tác dụng phụ. Kịp thời phát hiện và can thiệp khi có những bất trắc xảy ra trong quá trình điều trị.

Ngoài ra có thể hỗ trợ về chế độ dinh dưỡng, ăn uống cho bệnh nhân. Đồng hành cùng người nhà của bệnh nhân, an ủi tinh thần của họ khi gặp trường hợp xấu nhất để giảm đau thương.

Chăm sóc giảm nhẹ bao gồm những gì?

Dịch vụ có thể thực hiện ở các cơ sở y tế hoặc tại nhà tùy vào tình trạng và nhu cầu của người bệnh. Chăm sóc giảm nhẹ bao gồm:

  • Giảm đau và giảm các triệu chứng gây khó chịu:

  • Đánh giá cẩn thận, bao gồm cả những chẩn đoán phân biệt.

  • Điều trị tích cực.

  • Hỗ trợ về tâm lý và xã hội cho bệnh nhân và người nhà:

  • Giúp người bệnh sống càng tích cực càng tốt.

  • Giúp ngườI bệnh tiếp cận và luôn tuân thủ các điều trị bệnh đặc hiệu.

  • Giúp người bệnh sắp chết chuẩn bị cho cái chết.

  • Giúp gia đình người bệnh đương đầu với tình trạng bệnh tật và cái chết của người thân.

Chăm sóc giảm nhẹ tại nhà

Đối với các bệnh nhân gặp khó khăn trong việc hoạt động và di chuyển, họ hoàn toàn có thể chăm sóc giảm nhẹ tại nhà. Sau khi đăng ký, các bác sĩ sẽ phân tích tình trạng người bệnh và đưa ra các chăm sóc cần thực hiện. Các vấn đề chăm sóc tại nhà thường là: 

  • Cảm giác đau đớn hoặc khó chịu.

  • Khó thở, mệt mỏi. 

  • Chán ăn, nôn ói, táo bón.

  • Trầm cảm, rối loạn giấc ngủ.

  • Khả năng thích nghi, chấp nhận sống chung với chẩn đoán và điều trị bệnh.

Xác định được các vấn đề, bác sĩ sẽ tham vấn, trao đổi với bệnh nhân để đưa ra kế hoạch chăm sóc giảm nhẹ. Kết hợp trao đổi với người thân kế hoạch chăm sóc để xoa dịu những lo lắng và giúp họ vượt qua giai đoạn khó khăn.

Bệnh nhân có thể thực hiện điều trị này tại nhà

Chăm sóc giảm nhẹ được coi là một nét đẹp của y học, đồng hành với người bệnh và cả người nhà của họ. Thông qua phương pháp khác nhau giúp họ đối mặt với bệnh tật, giảm nhẹ đau đớn họ phải chịu và xoa dịu tinh thần. Nhờ đó cải thiện và nâng cao chất lượng sống cho người bệnh.

Ăn gì khỏe

Xem tất cả
HỆ LỢI KHUẨN LÀ HÀNG RÀO VÀ VŨ KHÍ QUAN TRỌNG CHỐNG UNG THƯ

HỆ LỢI KHUẨN LÀ HÀNG RÀO VÀ VŨ KHÍ QUAN TRỌNG CHỐNG UNG THƯ

26 Th12, 2023 - Ăn gì khỏe

Bạn có biết là hệ lợi khuẩn trong cơ thể là một tặng phẩm của tạo hóa trong bạn. Chúng có vai trò rất quan trọng trong đề kháng lại Ung thư cũng như hỗ trợ điều trị Ung thư. Không những vậy, nếu hệ lợi khuẩn của bạn tốt và phong phú thì bạn sẽ giảm được không chỉ nguy cơ nhiễm trùng mà còn chống lại cả Ung thư.
- Hệ lợi khuẩn có thể bị tổn thương do việc lây nhiễm các loại virus, vi khuẩn độc hại hoặc từ các chất độc mà bạn đưa vào cơ thể. Ví dụ: Khói thuốc lá sẽ làm tổn hại hệ lợi khuẩn vùng hầu họng và phế quản. Thức uống có cồn làm tổn thương gan và hệ lợi khuẩn đường tiêu hóa. Thịt đỏ, thịt nướng sẽ làm tổn hại hệ lợi khuẩn vùng đại tràng. Quan hệ không an toàn sẽ làm lây nhiễm các loại virus như EBV, HPV độc hại vào hầu họng, âm đạo, hậu môn.
- Nhiều nghiên cứu cho thấy việc hệ lợi khuẩn ở bệnh nhân Ung thư phổi, ung thư dạ dày, ung thư đại trực tràng bị giảm thiểu đáng kể.
- Việc hỗ trợ hệ lợi khuẩn rất đơn giản chỉ là ăn Yaourt trong bữa ăn, rau xanh và Uống men vi sinh.
- Đặc biệt ở nhóm bệnh nhân Ung thư sống lâu sẽ có lợi khuẩn tốt và phong phú hơn so với nhóm bệnh nhân Ung thư tử vong sớm.
- Do đó, các bệnh nhân Ung thư trước khi điều trị phẫu, hóa và xạ cần bổ sung nhiều lợi khuẩn vì trong quá trình điều trị sẽ giúp cho điều trị tăng thêm hiệu quả. Cũng như tránh rơi vào tình trạng suy sụp hệ lợi khuẩn dễ nguy cơ nhiễm trùng hầu họng, phổi và đường ruột. Trong quá trình điều trị việc duy trì một hệ lợi khuẩn khỏe mạnh cũng là rất quan trọng nhằm cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân Ung thư.
- Dừng hút thuốc lá, rượu bia, các chất cồn, ăn Yaourt, rau xanh, uống men vi sinh cho người bình thường là thói quen tốt. Đặc biệt đối với bệnh nhân Ung thư thì là một trong những việc không thể thiếu bên cạnh các điều trị kinh điển.
Hy vọng những chia sẻ này lợi ích cho tất cả
HỆ LỢI KHUẨN RẤT XINH ĐẸP

Ở NGƯỜI BỆNH UNG THƯ SỐNG LÂU THÌ NHÓM LỢI KHUẨN RẤT PHONG PHÚ VÀ ĐA DẠNG SO VỚI NHÓM TỬ VONG SỚM

HỆ LỢI KHUẨN ĐƯỜNG RUỘT LIÊN QUAN CHẶT CHẼ ĐẾN RẤT NHIỀU BỆNH TẬT TRONG ĐÓ CÓ CẢ UNG THƯ

CÁC LỢI KHUẨN NÀY LIÊN QUAN CHẶT CHẼ VÀ GIÚP SỨC CHO CÁC LIỆU PHÁP ĐIỀU TRỊ HÓA TRỊ, TRÚNG ĐÍCH, MIỄN DỊCH VÀ XẠ TRỊ.



Nguồn: FB TS.BS Nguyễn Minh Đức - BV Ung Bướu TP.HCM

Cá hồi có thể không an toàn như bạn nghĩ

Cá hồi có thể không an toàn như bạn nghĩ

15 Th9, 2022 - Ăn gì khỏe

Cá hồi được coi là một cách lành mạnh để bổ sung protein vào chế độ ăn uống của bạn. Tuy nhiên không phải mọi loại cá hồi đều tốt cho sức khỏe như bạn nghĩ.

Cá hồi có thể không hề &quot;an toàn&quot; như bạn nghĩ - Ảnh 1.

Cá hồi là một trong những loại cá phổ biến nhất ở Mỹ, trung bình người Mỹ ăn khoảng 1157 gr cá hồi mỗi năm - theo thống kê của Cơ quan Khí quyển và Đại dương Quốc gia Mỹ.

Không khó để hiểu tại sao loài cá này lại được yêu thích như vậy - ngoài việc có vị ngon, hương vị nhẹ nhàng, dễ kết hợp với vô số loại rau, tinh bột, nước sốt và thậm chí cả rượu vang, cá hồi còn có hàm lượng calo thấp và chứa nhiều omega-3 axit béo.

Tuy nhiên, không phải mọi loại cá hồi đều tốt cho sức khỏe như bạn nghĩ. Trên thực tế, có một lý do chính khiến bạn không nên ăn một số loại cá hồi, bởi nếu ăn, bạn có thể tiêu thụ phải một lượng vi nhựa nguy hiểm.

Người ta cho rằng vi nhựa - những mảnh nhựa nhỏ có chiều dài dưới 5 mm, là nguồn ô nhiễm chính trong đường thủy - tồn tại trong ruột của các sinh vật biển.

Một nghiên cứu năm 2017 được công bố trên tạp chí Scientific Reports cho thấy, vi nhựa dễ dàng được phát hiện trong phần thịt của cá mà con người thường xuyên ăn. 

Theo một nghiên cứu năm 2019 được công bố trên Tạp chí Khoa học & Công nghệ Môi trường (được báo cáo lần đầu tiên bởi Mother Jones), cá hiện là nguồn tiêu thụ vi nhựa phổ biến thứ ba đối với người Mỹ.

Cá hồi có thể không hề &quot;an toàn&quot; như bạn nghĩ - Ảnh 3.

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh sự ô nhiễm vi nhựa của cá hồi nói riêng. Cụ thể, một nghiên cứu năm 2019 được công bố trên tạp chí Environmental Pollution đã phát hiện ra rằng vi nhựa có trong cá hồi Chinook con ngoài khơi đảo Vancouver ở British Columbia; trong khi bột cá hồi, cá mòi và kilka từ Iran được phát hiện có chứa từ 4000 - 6000 vi nhựa trên mỗi killigram.

Một bài báo năm 2020 được xuất bản trên Tạp chí Vật liệu Nguy hiểm xác định rằng "sự phong phú của vi nhựa có thể chuyển các chất ô nhiễm nguy hiểm sang hải sản (ví dụ: cá và tôm) dẫn đến nguy cơ ung thư ở người". 

Ngoài ra, một đánh giá nghiên cứu được công bố trên Tạp chí Quốc tế về Nghiên cứu Môi trường và Sức khỏe Cộng đồng cho thấy, vi nhựa có thể ảnh hưởng đến hệ thần kinh, thận, hệ hô hấp, da và thậm chí có thể vượt qua hàng rào nhau thai.

Tuy nhiên, một số nguồn cá có thể an toàn hơn những nguồn cá khác bị nhiễm vi nhựa. Theo một nghiên cứu năm 2020 do dự án Theo dõi lượng khí thải nhựa (TrackPlast) của Trung tâm Nghiên cứu Na Uy (NORCE), trong một nhóm gồm 20 cá hồi nuôi và 20 cá hồi đánh bắt tự nhiên, gần một nửa số cá hồi nuôi có dấu hiệu của vi nhựa trong mô, trong khi điều này đúng với chỉ "một số nhỏ" cá đánh bắt tự nhiên. Do đó, biết được nguồn thức ăn của cá bạn đang ăn có thể giúp bạn an toàn hơn.

Một nghiên cứu năm 2021 được công bố trên tạp chí Nuôi trồng Hải sản của Mỹ cho thấy, trong số 26 mẫu bột cá, phần lớn có chứa vi nhựa, nhưng không có vi nhựa được tìm thấy trong bột nhuyễn thể có nguồn gốc từ Nam Cực, một loại thực phẩm chủ yếu trong chế độ ăn uống của nhiều cá hồi nuôi.

Vì vậy, lần tới khi bạn đang nghĩ đến việc chọn một miếng thăn cá hồi ở siêu thị địa phương hoặc dự định ăn cá hồi tại nhà hàng yêu thích của bạn, đừng ngại thực hiện thẩm định trước – điều đó sẽ giúp bảo vệ sức khỏe của bạn về lâu dài.

Thực phẩm và dinh dưỡng

Xem tất cả
ĂN ĐƯỜNG VÀ UNG THƯ

ĂN ĐƯỜNG VÀ UNG THƯ

26 Th12, 2023 - Thực phẩm và dinh dưỡng

1) Ăn uống chất đường nhiều không phải là yếu tố gây ra ung thư. Mà sẽ gây ra Thừa cân, Béo phì, Tiểu đường. Trong đó Thừa cân, Béo phì và Tiểu đường là yếu tố nguy cơ của một số loại Ung thư.
3) Tế bào Ung thư có ái lực mạnh với đường, có nhu cầu hấp thụ và tiêu thụ đường cao gấp 200 lần tế bào bình thường. Đây là lý do các khối Ung thư thường sẽ bắt thuốc chỉ thị trên PET-CT. Và càng hấp thụ nhiều đường cũng phản ánh độ ác tính thường sẽ tăng cao hơn.
4) Tế bào Ung thư tiêu thụ đường và tạo ra rất nhiều Acid lactic làm cho môi trường quanh tế bào ung thư bị nhiễm toan Acid mạnh, từ đó tế bào Ung thư cũng trở thành những quái vật ngâm acid, mạnh mẽ và chúng sẽ trở nên rất khó tiêu diệt.
5) Trong khẩu phẩn ăn của người bệnh Ung thư, nên giảm dung nạp chất đường từ cây mía, thay chất đường thành các loại chất ngọt tự nhiên như vị ngọt dịu nhẹ từ rỉ mật, mạch nha, trái cây (vải, nhãn, chôm chôm, …) và đặc biệt là vị ngọt của mật ong.
6) Chất kháng oxy hóa mạnh mẽ nhất tự nhiên có thể nói là thuộc về Astaxanthin, tiếp đến là các chất có trong Cacao (Socola đắng); Matcha (Trà xanh) và trái lựu. Tuy nhiên khi bạn sử dụng Astaxanthin bạn cần có sự tư vấn chuyên môn từ Bác sĩ. Còn Socola đắng; Matcha trà xanh, trái lựu thì bạn có thể tìm thấy xung quanh bạn một cách rất dễ dàng và không quá đắt tiền.
Như vậy, việc giảm tiêu thụ vị ngọt từ đường mía, tăng tiêu thụ các loại vị ngọt tự nhiên từ trái cây, mạch nha, mật ong. Các chất kháng oxy hóa mạnh như Socola đắng, Matcha trà xanh, và trái lựu là rất quan trọng trong khẩu phẩn ăn của cả người bình thường lẫn người bệnh Ung thư vì chúng sẽ mang lại nhiều lợi ích tích cực cho cơ thể chúng ta. Vừa trẻ, đẹp, sức đề kháng cao, ít bệnh tật 🥰.
Mùa lạnh đang đến, các bạn nhớ đi tiêm ngừa Cúm và Phế cầu cho bản thân và người già, người bệnh mạn tính kể cả người bệnh Ung thư nhé.
TẾ BÀO UNG THƯ HẤP THỤ CHẤT ĐƯỜNG TRÊN PET CT


TẾ BÀO UNG THƯ DƯỚI KÍNH HIỂN VI ĐIỆN TỬ SIÊU PHÂN CỰC


TẾ BÀO UNG THƯ TIÊU THỤ ĐƯỜNG VÀ TẠO RA NHIỀU ACID LACTIC LÀM MÔI TRƯỜNG QUANH TẾ BÀO UNG THƯ BỊ TOAN HÓA

CHẤT ĐƯỜNG NHIỀU LÀM CHO TẾ BÀO MIỄN DỊCH GIẢM TẤN CÔNG CÁC LOẠI SIÊU VI, VI KHUẨN VÀ KỂ CẢ TẾ BÀO UNG THƯ


ASTAXANTHIN LÀ CHẤT KHÁNG OXY HÓA MẠNH NHẤT TRONG TỰ NHIÊN


Nguồn: FB TS.BS. Nguyễn Minh Đức - Bệnh viện Ung Bướu TP.HCM

Đường huyết

Xem tất cả
Tổng quan về bệnh đái tháo đường

Tổng quan về bệnh đái tháo đường

15 Th9, 2022 - Đường huyết

Bệnh đái tháo đường là bệnh rối loạn chuyển hóa không đồng nhất, có đặc điểm tăng glucose huyết do khiếm khuyết về tiết insulin, tác động của insulin hoặc cả hai. Việc tăng glucose mạn tính trong thời gian dài gây nên những rối loạn chuyển hóa carbohydrate, protide, lipide, đồng thời gây tổn thương ở nhiều cơ quan khác nhau, đặc biệt ở tim và mạch máu, thận, mắt, thần kinh.

1. Bệnh đái tháo đường là gì?

Bệnh đái tháo đường (ĐTĐ) là bệnh rối loạn chuyển hóa không đồng nhất, có đặc điểm tăng glucose huyết do khiếm khuyết về tiết insulin, về tác động của insulin hoặc cả hai. Tăng glucose mạn tính trong thời gian dài gây nên những rối loạn chuyển hóa carbohydrate, protide, lipide, gây tổn thương ở nhiều cơ quan khác nhau, đặc biệt ở tim và mạch máu, thận, mắt, thần kinh.

Phân loại đái tháo đường gồm:

  • Đái tháo đường type 1 (do phá hủy tế bào beta tụy, dẫn đến thiếu insulin tuyệt đối).
  • Đái tháo đường type 2 (do giảm chức năng của tế bào beta tụy tiến triển trên nền tảng đề kháng insulin).
  • Đái tháo đường thai kỳ (là ĐTĐ được chẩn đoán trong 3 tháng giữa hoặc 3 tháng cuối của thai kỳ và không có bằng chứng về ĐTĐ type 1, type 2 trước đó).

Ngoài ra, đái tháo đường do các nguyên nhân khác, như: Đái tháo đường sơ sinh hoặc đái tháo đường do sử dụng thuốc và hóa chất như sử dụng glucocorticoid, điều trị HIV/AIDS hoặc sau cấy ghép mô.v.v.v.

2. Chẩn đoán bệnh đái tháo đường

2.1 Tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường

Tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường (theo Hiệp Hội Đái tháo đường Mỹ – ADA) dựa vào 1 trong 4 tiêu chuẩn sau đây:

  • a, Glucose huyết tương lúc đói (fasting plasma glucose: FPG) ≥ 126 mg/dL (hay 7 mmol/L). Bệnh nhân phải nhịn ăn (không uống nước ngọt, có thể uống nước lọc, nước đun sôi để nguội) ít nhất 8 giờ (thường phải nhịn đói qua đêm từ 8 -14 giờ)
  • b, Glucose huyết tương ở thời điểm sau 2 giờ làm nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 75g (oral glucose tolerance test: OGTT) ≥ 200 mg/dL (hay 11,1 mmol/L). Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống phải được thực hiện theo hướng dẫn của Tổ chức Y tế thế giới: Bệnh nhân nhịn đói từ nửa đêm trước khi làm nghiệm pháp, dùng một lượng glucose tương đương với 75g glucose, hòa tan trong 250-300 ml nước, uống trong 5 phút; trong 3 ngày trước đó bệnh nhân ăn khẩu phần có khoảng 150-200 gam carbohydrat mỗi ngày.
  • c, HbA1c ≥ 6,5% (48 mmol/mol). Xét nghiệm này phải được thực hiện ở phòng thí nghiệm được chuẩn hóa theo tiêu chuẩn quốc tế.
  • d, Ở bệnh nhân có triệu chứng kinh điển của tăng glucose huyết hoặc mức glucose huyết tương ở thời điểm bất kỳ ≥ 200 mg/dL (hay 11,1 mmol/L).

Nếu không có triệu chứng kinh điển của tăng glucose huyết (bao gồm tiểu nhiều, uống nhiều, ăn nhiều, sụt cân không rõ nguyên nhân), xét nghiệm chẩn đoán a, b, d ở trên cần được thực hiện lặp lại lần 2 để xác định chẩn đoán. Thời gian thực hiện xét nghiệm lần 2 sau lần thứ nhất có thể từ 1 đến 7 ngày.

Trong điều kiện thực tế tại Việt Nam, nên dùng phương pháp đơn giản và hiệu quả để chẩn đoán đái tháo đường là định lượng glucose huyết tương lúc đói 2 lần ≥ 126 mg/dL (hay 7 mmol/L). Nếu HbA1c được đo tại phòng xét nghiệm được chuẩn hóa quốc tế, có thể đo HbA1c 2 lần để chẩn đoán đái tháo đường.

2.2. Chẩn đoán tiền đái tháo đường

Chẩn đoán tiền đái tháo đường khi có một trong các rối loạn sau đây:

  • Rối loạn glucose huyết đói (impaired fasting glucose: IFG): Glucose huyết tương lúc đói từ 100 (5,6mmol/L) đến 125 mg/dL (6,9 mmol/L), hoặc
  • Rối loạn dung nạp glucose (impaired glucose tolerance: IGT): Glucose huyết tương ở thời điểm 2 giờ sau khi làm nghiệm pháp dung nạp glucose bằng đường uống 75 g từ 140 (7.8 mmol/L) đến 199 mg/dL (11 mmol/L), hoặc
  • HbA1c từ 5,7% (39 mmol/mol) đến 6,4% (47 mmol/mol).

Rối loạn dung nạp glucose là gì?

Rối loạn glucose có thể chẩn đoán bệnh tiền đái tháo đường

3. Triệu chứng bệnh đái tháo đường

Các triệu chứng đái tháo đường sau đây là điển hình. Tuy nhiên, một số người đái tháo đường type 2 có các triệu chứng nhẹ nên người bệnh không nhận biết được.

  • Đi tiểu thường xuyên
  • Cảm thấy rất khát
  • Cảm thấy rất đói – ngay cả khi đang ăn
  • Mệt mỏi nhiều
  • Nhìn mờ
  • Chậm lành các vết thương hoặc vết loét:
  • Giảm cân – ngay cả khi đang ăn nhiều hơn (đái tháo đường type 1)
  • Ngứa ran, đau, hoặc tê ở tay hoặc chân (đái tháo đường type 2)

4. Biến chứng bệnh đái tháo đường

Những người bệnh đái tháo đường có nguy cơ cao phát triển một số vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Mức đường huyết trong máu cao lâu dài có thể dẫn đến các bệnh nghiêm trọng ảnh hưởng đến tim, mạch máu, mắt, thận, thần kinh và răng. Ngoài ra, những người đái tháo đường cũng có nguy cơ cao mắc các bệnh nhiễm khuẩn. Ở hầu hết các quốc gia có thu nhập cao, bệnh đái tháo đường là nguyên nhân hàng đầu gây ra bệnh tim mạch, mù lòa, suy thận và cắt cụt chi dưới . Người lớn đái tháo đường có nguy cơ tăng gấp 2 đến 3 nhồi máu cơ tim và đột quỵ. Bệnh võng mạc tiểu đường là một nguyên nhân quan trọng gây mù do sự tích tụ lâu dài của các mạch máu nhỏ trong võng mạc. 2,6% bệnh mù toàn cầu có thể là do đái tháo đường . Đái tháo đường là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ra suy thận .

Duy trì mức đường máu, huyết áp và cholesterol bình thường hoặc gần bình thường có thể giúp trì hoãn hoặc ngăn ngừa các biến chứng của đái tháo đường. Do đó những người mắc đái tháo đường cần được theo dõi thường xuyên.

4.1. Biến chứng đái tháo đường trên tim mạch

Bệnh đái tháo đường ảnh hưởng đến tim và mạch máu và có thể gây ra các biến chứng gây tử vong như bệnh động mạch vành (dẫn đến nhồi máu cơ tim) và đột quỵ. Bệnh tim mạch là nguyên nhân phổ biến nhất gây tử vong ở người đái tháo đường. Huyết áp cao, cholesterol cao, glucose máu cao và các yếu tố nguy cơ khác góp phần làm tăng nguy cơ biến chứng tim mạch.

Đột quỵ là một trong những biến chứng nguy hiểm sau khi thay van tim

Bệnh đái tháo đường có thể gây đột quỵ

4.2. Biến chứng đái tháo đường trên thận

Biến chứng thận do bệnh đái tháo đường gây ra do tổn thương các mạch máu nhỏ ở thận dẫn đến thận hoạt động kém hiệu quả hoặc suy thận. Bệnh thận phổ biến ở những người đái tháo đường hơn những người không mắc đái tháo đường. Việc duy trì mức glucose máu và huyết áp bình thường có thể làm giảm đáng kể nguy cơ mắc bệnh thận.

4.3. Biến chứng bệnh đái tháo đường lên hệ thần kinh

Biến chứng thần kinh do đái tháo đường gây tổn thương thần kinh khắp cơ thể khi glucose máu và huyết áp quá cao. Điều này có thể dẫn đến các vấn đề về tiêu hóa, rối loạn cương dương và nhiều chức năng khác. Trong các khu vực bị ảnh hưởng nhiều nhất là các chi, đặc biệt là bàn chân. Tổn thương thần kinh ở những vùng này được gọi là bệnh lý thần kinh ngoại biên và có thể dẫn đến đau, ngứa ran và mất cảm giác. Mất cảm giác là dấu hiệu đặc biệt quan trọng vì nó có thể cho phép chấn thương không được chú ý, dẫn đến nhiễm trùng nghiêm trọng và có thể phải cắt cụt chi. Những người đái tháo đường có nguy cơ bị cắt cụt chi có thể cao gấp 25 lần so với người không có đái tháo đường. Tuy nhiên, với sự quản lý toàn diện, có thể ngăn ngừa một tỷ lệ lớn cách cắt cụt liên quan đến đái tháo đường. Ngay cả khi cắt cụt chi, chân còn lại và cuộc sống của người bệnh có thể được cứu chữa, cải thiện bằng cách chăm sóc theo dõi tốt bởi nhóm đa lĩnh vực. Những người đái tháo đường nên kiểm tra bàn chân thường xuyên.

4.4 Biến chứng bệnh đái tháo đường lên mắt

Hầu hết những người mắc đái tháo đường sẽ phát triển một số loại bệnh về mắt, bệnh võng mạc làm giảm thị lực hoặc mù lòa. Mức glucose máu cao liên tục cùng với huyết áp cao và cholesterol cao là những nguyên nhân chính gây ra bệnh võng mạc. Tình trạng này có thể được quản lý thông qua kiểm tra mắt thường xuyên và kiểm soát giữ mức glucose máu và lipid bình thường hoặc gần bình thường.Bệnh đục thủy tinh thể có thể gây mù lòa - Cần khám những gì để phát hiện bệnh?

Mù lòa là 1 trong những biến chứng của bệnh đái tháo đường

5. Tầm soát bệnh đái tháo đường

Cần tầm soát đái tháo đường trên các đối tượng có nguy cơ :

Người lớn có BMI ≥ 23 kg/m2, hoặc cân nặng lớn hơn 120% cân nặng lý tưởng và có một hoặc nhiều hơn một trong các yếu tố nguy cơ sau:

  • Ít vận động thể lực.
  • Gia đ́nh có người bị đái tháo đường ở thế hệ cận kề (bố, mẹ, anh chị em ruột).
  • Tăng huyết áp (huyết áp tâm thu ≥ 140 mmHg và/hoặc huyết áp tâm trương ≥ 90 mmHg hay đang điều trị thuốc hạ huyết áp).
  • Nồng độ HDL cholesterol <35 mg/dl (0,9 mmol/L) và/hoặc nồng độ triglyceride > 250 mg/dL (2,82 mmol/L).
  • Vùng bụng to: ở nam ≥ 90 cm, ở nữ ≥ 80 cm
  • Phụ nữ bị buồng trứng đa nang.
  • Phụ nữ đã mắc đái tháo đường thai kỳ.
  • HbA1c ≥ 5,7% (39 mmol/mol), rối loạn glucose huyết đói hay rối loạn dung nạp glucose ở lần xét nghiệm trước đó.
  • Có các dấu hiệu đề kháng insulin trên lâm sàng (như béo ph́ì, dấu gai đen.v.v.v.).
  • Tiền sử có bệnh tim mạch do xơ vữa động mạch.
  • Ở bệnh nhân không có các dấu hiệu/triệu chứng trên, bắt đầu thực hiện xét nghiệm phát hiện sớm đái tháo đường ở người ≥ 45 tuổi.

Bệnh đái tháo đường là căn bệnh nguy hiểm và để lại nhiều biến chứng, vì thế việc chẩn đoán bệnh ở giai đoạn sớm có thể kiểm soát bệnh ở mức tối ưu. Theo đó khi được chẩn đoán bệnh đái tháo đường người bệnh cần tuân thủ tuyệt đối theo chỉ dẫn của bác sĩ, đồng thời duy trì chế độ dinh dưỡng hợp lý, lành mạnh để tránh lượng đường huyết tăng cao.

Nguồn: Vimec.com





Huyết áp

Xem tất cả
Tăng huyết áp trong thai kỳ nguy hiểm như thế nào?

Tăng huyết áp trong thai kỳ nguy hiểm như thế nào?

15 Th9, 2022 - Huyết áp

Tăng huyết áp thai kỳ, còn được gọi là tăng huyết áp do mang thai (PIH) là một bệnh lý thường xảy ra nhất trong thai kỳ. Tăng huyết áp khi mang thai ảnh hưởng đến khoảng 5-10% phụ nữ mang thai. Bệnh nếu không được phát hiện sớm, kiểm soát hoặc điều trị kịp thời sẽ nguy hiểm cho cả thai nhi và mẹ. Hãy cùng tìm hiểu các thông tin về tăng huyết áp thai kỳ trong bài viết dưới đây.

1. Tăng huyết áp thai kỳ là gì?

Định nghĩa tăng huyết áp trong thai kỳ dựa vào trị số huyết áp tâm thu (HATT) ≥ 140 mmHg và/hoặc huyết áp tâm trương (HATTr) ≥ 90 mmHg và phân loại thành mức độ nhẹ (140-159/90-109 mmHg) hoặc nặng (≥ 160/110 mmHg)

·        Tăng huyết áp mạn tính: xuất hiện trước thai kỳ hoặc trước tuần 20 của thai kỳ và tình trạng này kéo dài hơn 42 ngày sau khi sinh.

·        Tăng huyết áp thai kỳ: xuất hiện sau tuần 20 của thai kỳ và thường hồi phục trong vòng 42 ngày sau sinh.

·        Tiền sản giật: tăng huyết áp do thai với tiểu đạm ý nghĩa [> 0,3 g/24 giờ hoặc tỉ số albumin:creatinin niệu (ACR) ≥ 30 mg/mmol].

·        Tăng huyết áp mạn tính cộng với tăng huyết áp thai kỳ kèm tiểu đạm

·        Tăng huyết áp không phân loại được trước sinh: thuật ngữ này được sử dụng khi huyết áp được đo lần đầu sau tuần 20 của thai kỳ và tăng huyết áp được chẩn đoán xác định; bệnh nhân cần được đánh giá lại sau 42 ngày hậu sản.

2. Triệu chứng của tăng huyết áp thai kỳ

·        Mỗi phụ nữ có thể gặp các triệu chứng khác nhau và một bệnh nhân bị tăng huyết áp thai kỳ cũng có thể hoàn toàn không có triệu chứng. Các triệu chứng có thể bao gồm:

o   Cao huyết áp

o   Thiếu hoặc có protein trong nước tiểu (để chẩn đoán tăng huyết áp thai kỳ hoặc tiền sản giật)

o   Phù (sưng)

o   Tăng cân đột ngột

o   Thay đổi thị giác như mờ hoặc nhìn đôi

o   Buồn nôn ói mửa

o   Đau bụng bên phải hoặc đau thượng vị.

o   Đi tiểu ít

o   Thay đổi xét nghiệm chức năng gan hoặc thận.

3. Phòng ngừa tăng huyết áp và tiền sản giật

Tiền sản giật là tình trạng rối loạn nguy hiểm thường gặp với phụ nữ mang thai sau tuần thứ 20, trong đó cao huyết áp thai kỳ là một trong những biểu hiện của bệnh này. Tiền sản giật có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm cho cả mẹ và bé như làm tăng nguy cơ sinh non hay sinh con thiếu cân.

Phụ nữ có nguy cơ cao hoặc trung bình với tiền sản giật nên được tư vấn sử dụng aspirin 100-150 mg mỗi ngày từ tuần 12 đến đến tuần 36-37.

Nguy cơ cao tiền sản giật bao gồm bất kỳ yếu tố sau:

·        Tăng huyết áp trong lần mang thai trước đây

·        Bệnh thận mạn tính.

·        Bệnh tự miễn như lupus ban đỏ hệ thống hoặc hội chứng kháng phospholipid

·        Đái tháo đường type 1 hoặc type 2

·        Tăng huyết áp mạn tính

Nguy cơ trung bình tiền sản giật gồm nhiều hơn một trong các yếu tố sau:

·        Mang thai lần đầu

·        Tuổi ≥ 40

·        Khoảng cách giữa hai lần mang thai hơn 10 năm

·        BMI ≥ 35 kg/m2 tại lần khám đầu tiên

·        Tiền sử gia đình tiền sản giật

·        Đa thai

Bổ sung canxi (1,5-2 g/ngày đường uống) được khuyến cáo phòng ngừa tiền sản giật ở phụ nữ với chế độ ăn nhập ít canxi (< 600 mg/ngày) tại lần khám tiền sản đầu tiên.

Vitamin C và E không giảm nguy cơ tiền sản giật; ngược lại, chúng thường liên quan với cân nặng lúc sinh < 2,5 kg và các kết cục nặng chu sinh.

Mang thai lần đầu có nguy cơ tiền giản giật cao hơn

4. Điều trị tăng huyết áp thai kỳ

Điều trị cụ thể cho tăng huyết áp thai kỳ sẽ được xác định bởi bác sĩ của bạn dựa trên các cơ sở:

·        Mang thai, tuổi thai, sức khỏe tổng thể và lịch sử y tế của bạn

·        Mức độ của bệnh

·        Khả năng đáp ứng của bạn đối với thuốc, hoặc liệu pháp cụ thể

4.1 Điều trị không dùng thuốc

Điều trị không dùng thuốc trong thai kỳ có vai trò hạn chế với các thử nghiệm ngẫu nhiên về chế độ ăn và thay đổi lối sống, cho thấy ảnh hưởng ít lên kết cục thai kỳ . Tập thể dục thường xuyên có thể được tiếp tục thận trọng và phụ nữ béo phì (≥ 30 kg/m2) cần được tư vấn tránh tăng cân hơn 6,8 kg.

4.2 Điều trị dùng thuốc

Với mục đích điều trị tăng huyết áp để giảm nguy cơ cho mẹ, các thuốc hạ áp được chọn lựa phải hiệu quả và an toàn cho thai.

Điều trị tăng huyết áp nặng:

Theo khuyến cáo HATT ≥ 170 mmHg hoặc HATTr ≥ 110 mmHg ở phụ nữ mang thai là tăng huyết áp cấp cứu và được chỉ định nhập viện. Ức chế men chuyển, ức chế thụ thể angiotensin và ức chế trực tiếp renin bị chống chỉ định. Điều trị bằng thuốc với labetalol đường tĩnh mạch, methyldopa hoặc nifedipin đường uống nên được lựa chon. Lựa chọn thuốc khi tiền sản giật có phù phổi là nitroglycerin (glyceryl trinitrate) truyền tĩnh mạch 5 ug/phút và tăng dần mỗi 3-5 phút đến liều tối đa 100 ug/phút.



Người tăng huyết áp nên quan hệ tình dục với tần suất thế nào để vừa vui vừa khỏe?

Người tăng huyết áp nên quan hệ tình dục với tần suất thế nào để vừa vui vừa khỏe?

15 Th9, 2022 - Huyết áp

Những người tăng huyết áp đã được điều trị có cần tránh quan hệ tình dục và các hoạt động gắng sức khác để ngừa những nguy hiểm có thể xảy ra với sức khỏe?

Đôi khi có những thông tin về việc một người không may tử vong khi đang quan hệ tình dục, nguyên nhân ban đầu thường được nghĩ đến là 'thượng mã phong' hoặc khả năng suy tim cấp do tăng huyết áp. Tuy nhiên, đã có báo cáo về chủ đề này của Tạp chí Tim mạch Hoa Kỳ cho thấy rằng các hoạt động gắng sức lên tim khi giao hợp chỉ chiếm ít hơn 1% tổng số các cơn đau tim.

Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ cho biết, phần lớn người bị bệnh tim không có nguy cơ đặc biệt trong quan hệ tình dục, kể cả những người bị tăng huyết áp. Lưu ý, những người bị tăng huyết áp nghiêm trọng hoặc những người không kiểm soát tốt huyết áp của mình mặc dù đã được dùng thuốc, cần cân nhắc hoạt động tình dục hoặc hoạt động gắng sức nào.

Người tăng huyết áp nên quan hệ tình dục với tần suất thế nào để vừa vui vừa khỏe? - Ảnh 1.

1. Tăng huyết áp và hoạt động tình dục

Theo Tổ chức Y tế Thế giới, chỉ số huyết áp trên 140/90 mm/Hg được coi là cao, trong khi số đo trên 180/110 mm/Hg được coi là nguy hiểm. Nếu không được điều trị đúng cách, có thể dẫn đến nhiều tình trạng sức khỏe nghiêm trọng khác, ảnh hưởng lớn đến hoạt động tình dục của cả nam và nữ.

Theo bác sĩ nam khoa, ThS.BSNT Phùng Anh Tuấn (Đại học Y Hà Nội), tăng huyết áp nếu không được điều trị đúng có thể ảnh hưởng đến tình trạng sức khỏe tổng thể và chất lượng cuộc sống bị giảm sút, trong đó có đời sống tình dục. Cụ thể:

Nam giới bị tăng huyết áp nếu không được điều trị đầy đủ sẽ có nguy cơ bị tổn thương mạch máu, dẫn đến động mạch bị xơ cứng và hẹp lại. Điều này sẽ dẫn đến suy giảm chức năng tuần hoàn, bao gồm cả tuần hoàn cần thiết để duy trì sự cương cứng, có nghĩa là hoạt động tình dục của họ bị ảnh hưởng. Tăng huyết áp cũng có thể cản trở quá trình xuất tinh và giảm ham muốn tình dục. Tất cả những điều này có thể khiến họ tránh quan hệ tình dục và ảnh hưởng đến mức độ thân mật mà họ chia sẻ với bạn đời.

Đối với những phụ nữ bị tăng huyết áp, người ta thấy rằng cực khoái của họ bị ảnh hưởng, đồng thời tăng cảm giác đau khi giao hợp do lưu thông trong âm đạo bị tác động đáng kể, dẫn đến khô âm đạo.

2. Thuốc trị tăng huyết áp có tác động đến hoạt động tình dục?

Mặc dù thuốc huyết áp có thể cải thiện đáng kể sức khỏe tim mạch tổng thể, nhưng một số loại thuốc có thể ảnh hưởng đến đời sống tình dục của người mắc bệnh. Các nghiên cứu được thực hiện bởi Phòng khám Mayo ở Rochester, Minnesota đã phát hiện ra rằng thuốc lợi tiểu và một số dạng thuốc huyết áp có thể ảnh hưởng tới một số vấn đề liên quan đến hoạt động tình dục, đặc biệt là đối với nam giới đang dùng thuốc tăng cường hoạt động tình dục. Vì vậy, bệnh nhân nên thông báo cho bác sĩ về bất kỳ loại thuốc nào họ dùng và tìm kiếm sự chăm sóc y tế nếu cần thiết.

Tuy nhiên, cũng có một số dạng thuốc huyết áp có khả năng cải thiện đáng kể hoạt động tình dục của nam giới, đảm bảo họ có thể duy trì sự cương cứng ổn định lâu hơn và cho phép họ quan hệ tình dục thường xuyên hơn trước.

Do đó, điều cần thiết là bất kỳ loại thuốc nào, trong đó có thuốc huyết áp mà bạn đang dùng phải được đảm bảo uống theo đúng chỉ định và thông báo ngay cho bác sĩ về bất kỳ tác dụng phụ nào. Tuân thủ nghiêm ngặt lời khuyên của bác sĩ có thể giúp ngăn ngừa cơn đau tim xảy ra khi quan hệ tình dục. Sự tuân thủ này rất quan trọng và là cách hiệu quả nhất để giảm bất kỳ tác động nào đến đời sống tình dục của bạn và bất kỳ vấn đề sức khỏe liên quan nào khác.

Người tăng huyết áp nên quan hệ tình dục với tần suất thế nào để vừa vui vừa khỏe? - Ảnh 2.

3. Giữ an toàn cho người bị tăng huyết áp khi quan hệ tình dục

Những người bị tăng huyết áp hoặc các rối loạn sức khỏe mạn tính khác, chẳng hạn như bệnh mạch vành, nên cân nhắc tần suất quan hệ tình dục, nghĩa là không nên quan hệ tình dục quá 2-3 lần một tuần. Hơn nữa, chỉ nên thực hiện những tư thế quan hệ tình dục phù hợp với sức khỏe vì những tư thế đòi hỏi phải gắng sức nhiều không phù hợp với những nhóm này.

Những người huyết áp cao hơn bình thường nhưng điều hòa được thì vẫn có thể quan hệ tình dục như bình thường. Tuy nhiên, những người này cần lưu ý không nên gắng sức hoặc gây căng thẳng cho cơ thể vì quan hệ tình dục có thể dẫn đến huyết áp tăng cao, khiến họ gặp nguy hiểm.

Thực tế, không chỉ có hoạt động tình dục mới khiến chúng ta có nguy cơ bị đau tim. Một số người bị đau tim khi đang lái xe hay khi đang xem một bộ phim hấp dẫn hoặc thậm chí khi đang tắm, vì vậy điều quan trọng là đừng để ý nghĩ về cơn đau tim luôn thường trực làm ảnh hưởng đến những khoảnh khắc thân mật, gần gũi của cặp đôi.

Một số giải pháp hiệu quả nhất tốt cho người tăng huyết áp là kiểm soát chặt chẽ huyết áp, uống đúng thuốc theo đơn, thực hiện lối sống khoa học và luôn tham khảo ý kiến bác sĩ về loại thuốc huyết áp đang dùng và thực hiện theo đúng lời khuyên của bác sĩ. Điều này không chỉ giúp bạn quan hệ tình dục không sợ hãi hay ức chế và có thể giúp bạn cùng đối tác hài lòng hơn về thể chất và hạnh phúc về mặt tinh thần.

Thực hiện các thay đổi quan trọng sau tốt cho người tăng huyết áp:

Ăn một chế độ ăn uống cân bằng và ít muối

Hạn chế rượu bia

Hoạt động thể chất thường xuyên

Quản lý căng thẳng

Duy trì cân nặng hợp lý

Từ bỏ hút thuốc

Dùng thuốc đúng cách

Đi khám định kỳ theo chỉ định của bác sĩ

Download icon

Tải ứng dụng cho bác sĩ

Arrow icon
Download on App StoreGet it on Google Play
Logo Sophie